Font size
S
M
L
XL
WorksheetsEnglish 7
Total questions: 14
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
a piece of cake
a)
một mẩu bánh
b)
khó khăn
c)
dễ ợt
d)
thích
2.
arrange flowers
a)
cắm hoa
b)
mua hoa
c)
hái hoa
d)
trồng hoa
3.
aerobics
a)
chạy bộ
b)
Leo núi
c)
thể dục nhịp điệu
d)
nhảy dây
4.
bird-watching
a)
Quan sát Chim chóc
b)
bắn chim
c)
nuôi chim
d)
nướng chim
5.
chat with friends
a)
cãi nhau
b)
hát
c)
gặp bạn bè
d)
nói chuyện với bạn
6.
expert
a)
bác sĩ
b)
chuyên gia
c)
nhà khoa học
d)
kỹ sư
7.
pay attention
a)
chú ý
b)
trả tiền
c)
không chú ý
d)
nợ tiền
8.
charitable
a)
đầu tư
b)
từ thiện
c)
kinh doanh
d)
ghế đẩu
9.
A person who can't see is...
(a)
10.
compose
a)
biên soạn
b)
sử dụng
c)
kết hợp
d)
trải nghiệm
11.
rural
a)
thuộc nông thôn, thôn quê
b)
thành phố
c)
ngoại ô
d)
ngoài hành tinh
12.
eel
a)
bò
b)
tôm
c)
cá
d)
lươn
13.
this is ...
(a)
14.
rush hour
a)
tắc đường
b)
giờ cao điểm
c)
giờ ngủ nghỉ
d)
giờ đi làm
Reset
