WorksheetsMinna 21 Goi test
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
giao thông
こ うつう
交通
交痛
校通
校痛
nghĩ
おもいます
思います
黒います
恵います
惠います
nói
いいます
言います
語います
五います
古います
thắng
かちます
勝ちます
券ちます
巻ちます
脱ちます
thua
まけます
貝けます
負けます
員けます
責けます
được tổ chức, diễn ra, có [lễ hội]
(おまつりが)あります
(お際りが) あります
(お祭りが) あります
(お蔡りが) あります
(お察りが) あります
giúp ích
やくにたちます
投に 立ちます
役に 立ちます
役に 文ちます
投に 文ちます
Chuyển động, chạy
うごきます
働きます
動きます
重きます
助きます
Bỏ, thôi (việc)
(かいしゃを)やめます
(令社を)やめます
(今社を)やめます
(会社を)やめます
(合社を)やめます
きをつけます
Chú ý, bảo trọng
胸をつけます
区をつけます
気をつけます
凶をつけます
りゅうがくします
Du học
留子します
留字します
留学します
田字します
bất tiện
ふべんな
不備な
不再な
不便な
不更な
じどうしゃ
Xe hơi, ô tô
自働連
白動車
白働連
自動車
ぶっか
vật giá, giá cả, mức giá
物皿
物酒
物価
物西
ほうそう
Phát thanh, phát
旅咲
旅送
放咲
放送
giấc mơ
ゆめ
要
票
蔑
夢
thiên tài
てんさい
天才
夫才
天木
夫木
trận đấu
しあい
試合
試舎
討合
討舎
Ý kiến
いけん
意見
音見
意貝
音貝
Nói chuyện
(お)話しをします
(お)語しをします
(お)詰しをします
(お)記しをします
trái đất
ちきゅう
地求
地球
他球
他求
mặt trăng
つき
月
日
目
用
gần đây
さいきん
暑近
最近
最打
暑打
交通
giao thông
こ うつ
こ つう
こ うつう
こ おつう
思います
nghĩ
おおいます
おそいます
くもいます
おもいます
言います
nói
あいます
います
いうます
いいます
勝ちます
thắng
たちます
まちます
もちます
かちます
負けます
thua
おけます
かけます
あけます
まけます
(お祭りが) あります
được tổ chức, diễn ra, có [lễ hội]
(おまつりが)あります
(おまうりが)あります
(おもつりが)あります
(おもちりが)あります
役に 立ちます
giúp ích
やくにたちます
やくにもちます
じゃくにたちます
じゃくにもちます
動きます
Chuyển động, chạy
うごきます
はたらきます
つきます
かきます
(会社を)やめます
Bỏ, thôi (việc)
(かいしゃを)やめます
(かいさを)やめます
(かしゃを)やめます
(がいしゃを)やめます
気をつけます
Chú ý, bảo trọng
けをつけます
きをつけます
みをつけます
めをつけます
留学します
Du học
りゅがくします
りゅうがくします
りゅうかくします
りゆうがくします
lãng phí, vô ích
ふべんな
むだな
べんりな
ふかいな
不便な
bất tiện
ふかいな
ふべんな
べんりな
むだな
ghê quá, giỏi quá
ずごい
すこい
すごい
ずこい
sự thật
ほんと
はんとう
ほんとう
はんと
Giả dối, nói dối
みそ
うみ
うそ
そら
自動車
Xe hơi, ô tô
じどさ
じどうさ
じどしゃ
じどうしゃ
物価
vật giá, giá cả, mức giá
ぷつか
ぷっか
ぶつか
ぶっか
放送
Phát thanh, phát
ほっそう
ほうそ
ほそう
ほうそう
tin tức, bản tin
ニーユス
ニュス
ニューフ
ニュース
phim hoạt hình Nhật bản
アニメ
アンニメ
ア二ヌ
アン二ヌ
truyện tranh
まんが
まんご
まんがい
まんか
thiết kế
デザトソ
デザイン
デザトン
デザイソ
夢
giấc mơ
ゆうめ
ゆめ
ゆめい
じゅめ
天才
thiên tài
でんさい
てんさい
てんざい
でんざい
試合
trận đấu
じあい
しおい
しあい
じおい
意見
Ý kiến
いんけん
いいけん
いけん
いんけい
(お)話しをします
Nói chuyện
おぼなしをします
おばなしをします
おはなしをします
おばなんしをします
地球
trái đất
ちいきゅう
ちきゆう
ちきゅ
ちきゅう
月
mặt trăng
つぎ
すき
つく
つき
最近
gần đây
しゃいきん
ざいきん
さいきいん
さいきん
chắc, có thể
たぷん
だふん
たふん
たぶん
chắc chắn, nhất định
きっと
きつと
さっと
さつと
Không~đến mức như thế
そんなに~ない
あんなに~ない
こんなに~ない
おんなに~ない
久しぶりですね。
Đã lâu không gặp.
ひっこしぶりですね。
ひこうしぶりですね。
ひさしぶりですね
ひかしぶりですね
~về
~につれて
~さいきん
~きっと
~について
thật sự
きっと
ほんとうに
たぶん
だふん
tất nhiên, dĩ nhiên
まちろん
ほんとうに
もちろん
ほんとに
Con chuột túi
カラオケ
カナダ
カレンダー
カンガルー
交通
こうつう
đèn giao thông
giao nhau
giao thông
lưu thông
思います
おもいます
thắng
nói
nghĩ
thua
言います
いいます
nói chuyện
nói
nghĩ
thua
勝ちます
かちます
thắng
thua
hòa
vô địch
負けます
まけます
ngang bằng
kém
thua
thắng
(お祭りが) あります
(おまつりが)あります
được tổ chức, diễn ra, có [lễ hội]
được bắt đầu [lễ hội]
được chuẩn bị [lễ hội]
được tài trợ [lễ hội]
役に 立ちます
やくにたちます
tiện lợi
giúp ích
lãng phí
bất tiện
動きます
うごきます
Chuyển động, chạy
chạy đua
vận động, thể thao
hoạt động
(会社を)やめます
(かいしゃを)やめます
Được miễn (việc)
Làm (việc)
Xin (việc)
Bỏ, thôi (việc)
気をつけます
きをつけます
ghi chú
chú trọng, tập trung
nhắc nhở, chú ý
Chú ý, bảo trọng
留学します
りゅうがくします
Phát thanh
Du học
Hướng dẫn
Giải thích
むだな
Lãng phí
Tiết kiện
Bất tiện
Tiện lợi
不便な
ふべんな
Bất tiện
lãng phí
Thoải mái
Giỏi quá
すごい
Lãng phí
Giỏi quá
Vô ích
Có ích
ほんとう
tin tức
gần đây
giả dối
sự thật
うそ
nói thật
sự thật
giả dối
vật giá
自動車
じどうしゃ
xe ô tô
xe taxi
xe đạp
xe tải
物価
ぶっか
vật giá
tiền thuê nhà
tin tức
nói dối
放送
ほうそう
phát thanh
tin tức
vật giá
sự thật
ニュース
tin tức
chương trình
phim
hoạt hình
アニメ
Anime
phim hoạt hình
Truyện tranh
tin tức
まんが
truyện Manga
truyện tranh
hoạt hình
phát thanh
デザイン
thiết kế
giấc mơ
thiên tài
trận đấu
夢
ゆめ
giấc mơ
tưởng tượng
sự thật
hư cấu
天才
てんさい
thiên thần
thiên nhiên
thiên đường
thiên tài
試合
しあい
trận chiến
trận đấu
chiến đấu
giải đấu
意見
いけん
lời nói
ý kiến
phản đối
tán thành
(お)話しをします
おはなしをします
Nói chuyện
Nói xấu
Nói thầm
Nói sau lưng
地球
ちきゅう
sao hỏa
mặt trăng
trái đất
mặt trời
月
つき
trái đất
mặt trời
mặt trăng
sao băng
最近
さいきん
gần đây
có lẽ
nhất định
thật sự
たぶん
toàn bộ
gần đây
nhất định
chắc, có thể
きっと
gần đây
thật sự
có lẽ
chắc chắn, nhất định
~について
~nhất định
~ có lẽ
~về
~sắp sửa
そんなに~ない
Không~lắm
Không~đến mức như thế
Không~một chút
Không~ cái gì
久しぶりですね
ひさしぶりですね
Đã lâu không liên lạc
Đã lâu không hỏi thăm
Đã lâu không xem
Đã lâu không gặp
もちろん
tự nhiên
ngẫu nhiên
đương nhiên
thiên nhiên
カンガルー
chồn
tê giác
chuột túi
hươu cao cổ
