wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna 21 Goi test

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

giao thông

こ うつう

a)

交通

b)

交痛

c)

校通

d)

校痛

2.

nghĩ

おもいます

a)

思います

b)

黒います

c)

恵います

d)

惠います

3.

nói

いいます

a)

言います

b)

語います

c)

五います

d)

古います

4.

thắng

かちます

a)

勝ちます

b)

券ちます

c)

巻ちます

d)

脱ちます

5.

thua

まけます

a)

貝けます

b)

負けます

c)

員けます

d)

責けます

6.

được tổ chức, diễn ra, có [lễ hội]

(おまつりが)あります

a)

(お際りが) あります

b)

(お祭りが) あります

c)

(お蔡りが) あります

d)

(お察りが) あります

7.

giúp ích

やくにたちます

a)

投に 立ちます

b)

役に 立ちます

c)

役に 文ちます

d)

投に 文ちます

8.

Chuyển động, chạy

うごきます

a)

働きます

b)

動きます

c)

重きます

d)

助きます

9.

Bỏ, thôi (việc)

(かいしゃを)やめます

a)

(令社を)やめます

b)

(今社を)やめます

c)

(会社を)やめます

d)

(合社を)やめます

10.

きをつけます

Chú ý, bảo trọng

a)

胸をつけます

b)

区をつけます

c)

気をつけます

d)

凶をつけます

11.

りゅうがくします

Du học

a)

留子します

b)

留字します

c)

留学します

d)

田字します

12.

bất tiện

ふべんな

a)

不備な

b)

不再な

c)

不便な

d)

不更な

13.

じどうしゃ

Xe hơi, ô tô

a)

自働連

b)

白動車

c)

白働連

d)

自動車

14.

ぶっか

vật giá, giá cả, mức giá

a)

物皿

b)

物酒

c)

物価

d)

物西

15.

ほうそう

Phát thanh, phát

a)

旅咲

b)

旅送

c)

放咲

d)

放送

16.

giấc mơ

ゆめ

a)

b)

c)

d)

17.

thiên tài

てんさい

a)

天才

b)

夫才

c)

天木

d)

夫木

18.

trận đấu

しあい

a)

試合

b)

試舎

c)

討合

d)

討舎

19.

Ý kiến

いけん

a)

意見

b)

音見

c)

意貝

d)

音貝

20.

Nói chuyện

a)

(お)話しをします

b)

(お)語しをします

c)

(お)詰しをします

d)

(お)記しをします

21.

trái đất

ちきゅう

a)

地求

b)

地球

c)

他球

d)

他求

22.

mặt trăng

つき

a)

b)

c)

d)

23.

gần đây

さいきん

a)

暑近

b)

最近

c)

最打

d)

暑打

24.

交通

giao thông

a)

こ うつ

b)

こ つう

c)

こ うつう

d)

こ おつう

25.

思います

nghĩ

a)

おおいます

b)

おそいます

c)

くもいます

d)

おもいます

26.

言います

nói

a)

あいます

b)

います

c)

いうます

d)

いいます

27.

勝ちます

thắng

a)

たちます

b)

まちます

c)

もちます

d)

かちます

28.

負けます

thua

a)

おけます

b)

かけます

c)

あけます

d)

まけます

29.

(お祭りが) あります

được tổ chức, diễn ra, có [lễ hội]

a)

(おまつりが)あります

b)

(おまうりが)あります

c)

(おもつりが)あります

d)

(おもちりが)あります

30.

役に 立ちます

giúp ích

a)

やくにたちます

b)

やくにもちます

c)

じゃくにたちます

d)

じゃくにもちます

31.

動きます

Chuyển động, chạy

a)

うごきます

b)

はたらきます

c)

つきます

d)

かきます

32.

(会社を)やめます

Bỏ, thôi (việc)

a)

(かいしゃを)やめます

b)

(かいさを)やめます

c)

(かしゃを)やめます

d)

(がいしゃを)やめます

33.

気をつけます

Chú ý, bảo trọng

a)

けをつけます

b)

きをつけます

c)

みをつけます

d)

めをつけます

34.

留学します

Du học

a)

りゅがくします

b)

りゅうがくします

c)

りゅうかくします

d)

りゆうがくします

35.

lãng phí, vô ích

a)

ふべんな

b)

むだな

c)

べんりな

d)

ふかいな

36.

不便な

bất tiện

a)

ふかいな

b)

ふべんな

c)

べんりな

d)

むだな

37.

ghê quá, giỏi quá

a)

ずごい

b)

すこい

c)

すごい

d)

ずこい

38.

sự thật

a)

ほんと

b)

はんとう

c)

ほんとう

d)

はんと

39.

Giả dối, nói dối

a)

みそ

b)

うみ

c)

うそ

d)

そら

40.

自動車

Xe hơi, ô tô

a)

じどさ

b)

じどうさ

c)

じどしゃ

d)

じどうしゃ

41.

物価

vật giá, giá cả, mức giá

a)

ぷつか

b)

ぷっか

c)

ぶつか

d)

ぶっか

42.

放送

Phát thanh, phát

a)

ほっそう

b)

ほうそ

c)

ほそう

d)

ほうそう

43.

tin tức, bản tin

a)

ニーユス

b)

ニュス

c)

ニューフ

d)

ニュース

44.

phim hoạt hình Nhật bản

a)

アニメ

b)

アンニメ

c)

ア二ヌ

d)

アン二ヌ

45.

truyện tranh

a)

まんが

b)

まんご

c)

まんがい

d)

まんか

46.

thiết kế

a)

デザトソ

b)

デザイン

c)

デザトン

d)

デザイソ

47.

giấc mơ

a)

ゆうめ

b)

ゆめ

c)

ゆめい

d)

じゅめ

48.

天才

thiên tài

a)

でんさい

b)

てんさい

c)

てんざい

d)

でんざい

49.

試合

trận đấu

a)

じあい

b)

しおい

c)

しあい

d)

じおい

50.

意見

Ý kiến

a)

いんけん

b)

いいけん

c)

いけん

d)

いんけい

51.

(お)話しをします

Nói chuyện

a)

おぼなしをします

b)

おばなしをします

c)

おはなしをします

d)

おばなんしをします

52.

地球

trái đất

a)

ちいきゅう

b)

ちきゆう

c)

ちきゅ

d)

ちきゅう

53.

mặt trăng

a)

つぎ

b)

すき

c)

つく

d)

つき

54.

最近

gần đây

a)

しゃいきん

b)

ざいきん

c)

さいきいん

d)

さいきん

55.

chắc, có thể

a)

たぷん

b)

だふん

c)

たふん

d)

たぶん

56.

chắc chắn, nhất định

a)

きっと

b)

きつと

c)

さっと

d)

さつと

57.

Không~đến mức như thế

a)

そんなに~ない

b)

あんなに~ない

c)

こんなに~ない

d)

おんなに~ない

58.

久しぶりですね。

Đã lâu không gặp.

a)

ひっこしぶりですね。

b)

ひこうしぶりですね。

c)

ひさしぶりですね

d)

ひかしぶりですね

59.

~về

a)

~につれて

b)

~さいきん

c)

~きっと

d)

~について

60.

thật sự

a)

きっと

b)

ほんとうに

c)

たぶん

d)

だふん

61.

tất nhiên, dĩ nhiên

a)

まちろん

b)

ほんとうに

c)

もちろん

d)

ほんとに

62.

Con chuột túi

a)

カラオケ

b)

カナダ

c)

カレンダー

d)

カンガルー

63.

交通

こうつう

a)

đèn giao thông

b)

giao nhau

c)

giao thông

d)

lưu thông

64.

思います

おもいます

a)

thắng

b)

nói

c)

nghĩ

d)

thua

65.

言います

いいます

a)

nói chuyện

b)

nói

c)

nghĩ

d)

thua

66.

勝ちます

かちます

a)

thắng

b)

thua

c)

hòa

d)

vô địch

67.

負けます

まけます

a)

ngang bằng

b)

kém

c)

thua

d)

thắng

68.

(お祭りが) あります

(おまつりが)あります

a)

được tổ chức, diễn ra, có [lễ hội]

b)

được bắt đầu [lễ hội]

c)

được chuẩn bị [lễ hội]

d)

được tài trợ [lễ hội]

69.

役に 立ちます

やくにたちます

a)

tiện lợi

b)

giúp ích

c)

lãng phí

d)

bất tiện

70.

動きます

うごきます

a)

Chuyển động, chạy

b)

chạy đua

c)

vận động, thể thao

d)

hoạt động

71.

(会社を)やめます

(かいしゃを)やめます

a)

Được miễn (việc)

b)

Làm (việc)

c)

Xin (việc)

d)

Bỏ, thôi (việc)

72.

気をつけます

きをつけます

a)

ghi chú

b)

chú trọng, tập trung

c)

nhắc nhở, chú ý

d)

Chú ý, bảo trọng

73.

留学します

りゅうがくします

a)

Phát thanh

b)

Du học

c)

Hướng dẫn

d)

Giải thích

74.

むだな

a)

Lãng phí

b)

Tiết kiện

c)

Bất tiện

d)

Tiện lợi

75.

不便な

ふべんな

a)

Bất tiện

b)

lãng phí

c)

Thoải mái

d)

Giỏi quá

76.

すごい

a)

Lãng phí

b)

Giỏi quá

c)

Vô ích

d)

Có ích

77.

ほんとう

a)

tin tức

b)

gần đây

c)

giả dối

d)

sự thật

78.

うそ

a)

nói thật

b)

sự thật

c)

giả dối

d)

vật giá

79.

自動車

じどうしゃ

a)

xe ô tô

b)

xe taxi

c)

xe đạp

d)

xe tải

80.

物価

ぶっか

a)

vật giá

b)

tiền thuê nhà

c)

tin tức

d)

nói dối

81.

放送

ほうそう

a)

phát thanh

b)

tin tức

c)

vật giá

d)

sự thật

82.

ニュース

a)

tin tức

b)

chương trình

c)

phim

d)

hoạt hình

83.

アニメ

a)

Anime

b)

phim hoạt hình

c)

Truyện tranh

d)

tin tức

84.

まんが

a)

truyện Manga

b)

truyện tranh

c)

hoạt hình

d)

phát thanh

85.

デザイン

a)

thiết kế

b)

giấc mơ

c)

thiên tài

d)

trận đấu

86.

ゆめ

a)

giấc mơ

b)

tưởng tượng

c)

sự thật

d)

hư cấu

87.

天才

てんさい

a)

thiên thần

b)

thiên nhiên

c)

thiên đường

d)

thiên tài

88.

試合

しあい

a)

trận chiến

b)

trận đấu

c)

chiến đấu

d)

giải đấu

89.

意見

いけん

a)

lời nói

b)

ý kiến

c)

phản đối

d)

tán thành

90.

(お)話しをします

おはなしをします

a)

Nói chuyện

b)

Nói xấu

c)

Nói thầm

d)

Nói sau lưng

91.

地球

ちきゅう

a)

sao hỏa

b)

mặt trăng

c)

trái đất

d)

mặt trời

92.

つき

a)

trái đất

b)

mặt trời

c)

mặt trăng

d)

sao băng

93.

最近

さいきん

a)

gần đây

b)

có lẽ

c)

nhất định

d)

thật sự

94.

たぶん

a)

toàn bộ

b)

gần đây

c)

nhất định

d)

chắc, có thể

95.

きっと

a)

gần đây

b)

thật sự

c)

có lẽ

d)

chắc chắn, nhất định

96.

~について

a)

~nhất định

b)

~ có lẽ

c)

~về

d)

~sắp sửa

97.

そんなに~ない

a)

Không~lắm

b)

Không~đến mức như thế

c)

Không~một chút

d)

Không~ cái gì

98.

久しぶりですね

ひさしぶりですね

a)

Đã lâu không liên lạc

b)

Đã lâu không hỏi thăm

c)

Đã lâu không xem

d)

Đã lâu không gặp

99.

もちろん

a)

tự nhiên

b)

ngẫu nhiên

c)

đương nhiên

d)

thiên nhiên

100.

カンガルー

a)

chồn

b)

tê giác

c)

chuột túi

d)

hươu cao cổ