Font size
S
M
L
XL
Worksheets9課ー4
Total questions: 96
Worksheet time: 48mins
Name
Class
Date
1.
体
a)
からだ
b)
てくび
c)
くび
d)
かお
2.
体力
a)
たいりょく
b)
しゅしょう
c)
しゅと
d)
かおいろ
3.
体重
a)
たいじゅう
b)
からだ
c)
てくび
d)
くび
4.
頭
a)
あたま
b)
たいりょく
c)
しゅしょう
d)
しゅと
5.
頭がいい
a)
あたまがいい
b)
たいじゅう
c)
からだ
d)
てくび
6.
頭痛
a)
ずつう
b)
あたま
c)
たいりょく
d)
しゅしょう
7.
顔
a)
かお
b)
あたまがいい
c)
たいじゅう
d)
からだ
8.
顔色
a)
かおいろ
b)
ずつう
c)
あたま
d)
たいりょく
9.
首
a)
くび
b)
かお
c)
あたまがいい
d)
たいじゅう
10.
首都
a)
しゅと
b)
かおいろ
c)
ずつう
d)
あたま
11.
手首
a)
てくび
b)
くび
c)
かお
d)
あたまがいい
12.
首相
a)
しゅしょう
b)
しゅと
c)
かおいろ
d)
ずつう
13.
心
a)
こころ
b)
めぐすり
c)
きゅうびょう
14.
安心する
a)
あんしんする
b)
やくひん
c)
くすり
d)
びょういん
15.
心配する
a)
しんぱいする
b)
こころ
c)
めぐすり
d)
びょうにん
16.
中心
a)
ちゅうしん
b)
あんしんする
c)
やくひん
d)
きゅうびょう
17.
声
a)
こえ
b)
しんぱいする
c)
こころ
d)
くすり
18.
大声
a)
おおごえ
b)
ちゅうしん
c)
あんしんする
d)
めぐすり
19.
病気
a)
びょうき
b)
こえ
c)
しんぱいする
d)
やくひん
20.
病院
a)
びょういん
b)
おおごえ
c)
ちゅうしん
d)
あんしんする
21.
病人
a)
びょうにん
b)
びょうき
c)
こえ
d)
しんぱいする
22.
急病
a)
きゅうびょう
b)
びょういん
c)
おおごえ
d)
ちゅうしん
23.
薬
a)
くすり
b)
びょうにん
c)
びょうき
d)
こえ
24.
目薬
a)
めぐすり
b)
きゅうびょう
c)
びょういん
d)
おおごえ
25.
薬品
a)
やくひん
b)
くすり
c)
びょうにん
d)
びょうき
26.
科学
a)
かがく
b)
しゃない
c)
うちがわ
d)
きょうかしょ
27.
教科書
a)
きょうかしょ
b)
あんないする
c)
ないか
d)
げか
28.
外科
a)
げか
b)
かがく
c)
しゃない
d)
うちがわ
29.
内側
a)
うちがわ
b)
きょうかしょ
c)
あんないする
d)
ないか
30.
内科
a)
ないか
b)
げか
c)
かがく
d)
しゃない
31.
車内
a)
しゃない
b)
うちがわ
c)
きょうかしょ
d)
あんないする
32.
案内する
a)
あんないする
b)
ないか
c)
げか
d)
かがく
33.
かがく
a)
科学
b)
車内
c)
内科
d)
内側
34.
きょうかしょ
a)
教科書
b)
案内する
c)
車内
d)
内科
35.
げか
a)
外科
b)
科学
c)
案内する
d)
車内
36.
うちがわ
a)
内側
b)
教科書
c)
科学
d)
案内する
37.
ないか
a)
内科
b)
外科
c)
教科書
d)
科学
38.
しゃない
a)
車内
b)
内側
c)
外科
d)
教科書
39.
あんないする
a)
案内する
b)
内科
c)
内側
d)
外科
40.
からだ
a)
体
b)
手首
c)
首
d)
顔
41.
たいりょく
a)
体力
b)
首相
c)
首都
d)
顔色
42.
たいじゅう
a)
体重
b)
体
c)
手首
d)
首
43.
あたま
a)
頭
b)
体力
c)
首相
d)
首都
44.
あたまがいい
a)
頭がいい
b)
体
c)
体
d)
手首
45.
ずつう
a)
頭痛
b)
頭
c)
体力
d)
首相
46.
かお
a)
顔
b)
頭がいい
c)
体
d)
体
47.
かおいろ
a)
顔色
b)
頭痛
c)
頭
d)
体力
48.
くび
a)
首
b)
顔
c)
頭がいい
d)
体
49.
しゅと
a)
首都
b)
顔色
c)
頭痛
d)
頭
50.
てくび
a)
手首
b)
首
c)
顔
d)
頭がいい
51.
しゅしょう
a)
首相
b)
首都
c)
顔色
d)
頭痛
52.
こころ
a)
心
b)
目薬
c)
急病
d)
病院
53.
あんしんする
a)
安心する
b)
薬品
c)
薬
d)
病人
54.
しんぱいする
a)
心配する
b)
心
c)
目薬
d)
急病
55.
ちゅうしん
a)
中心
b)
安心する
c)
薬品
d)
薬
56.
こえ
a)
声
b)
心配する
c)
心
d)
目薬
57.
おおごえ
a)
大声
b)
中心
c)
安心する
d)
薬品
58.
びょうき
a)
病気
b)
声
c)
心配する
d)
心
59.
びょういん
a)
病院
b)
大声
c)
中心
d)
安心する
60.
びょうにん
a)
病人
b)
病気
c)
声
d)
心配する
61.
きゅうびょう
a)
急病
b)
病院
c)
大声
d)
中心
62.
くすり
a)
薬
b)
病人
c)
病気
d)
声
63.
めぐすり
a)
目薬
b)
急病
c)
病院
d)
大声
64.
やくひん
a)
薬品
b)
薬
c)
病人
d)
病気
65.
体
a)
Cơ thể
b)
Cổ tay
c)
Cái cổ
d)
Mặt, gương mặt
66.
体力
a)
Thể lực, sức lực
b)
Thủ tướng
c)
Thủ đô
d)
Nét mặt, sắc mặt
67.
体
a)
Cân nặng
b)
Cơ thể
c)
Cổ tay
d)
Cái cổ
68.
頭
a)
Đầu, cái đầu
b)
Thể lực, sức lực
c)
Thủ tướng
d)
Thủ đô
69.
頭がいい
a)
Thông minh
b)
Cân nặng
c)
Cơ thể
d)
Cổ tay
70.
頭痛
a)
Nhức đầu, đau đầu
b)
Đầu, cái đầu
c)
Thể lực, sức lực
d)
Thủ tướng
71.
顔
a)
Mặt, gương mặt
b)
Thông minh
c)
Cân nặng
d)
Cơ thể
72.
顔色
a)
Nét mặt, sắc mặt
b)
Nhức đầu, đau đầu
c)
Đầu, cái đầu
d)
Thể lực, sức lực
73.
首
a)
Cái cổ
b)
Mặt, gương mặt
c)
Thông minh
d)
Cân nặng
74.
首都
a)
Thủ đô
b)
Nét mặt, sắc mặt
c)
Nhức đầu, đau đầu
d)
Đầu, cái đầu
75.
手首
a)
Cổ tay
b)
Cái cổ
c)
Mặt, gương mặt
d)
Thông minh
76.
首相
a)
Thủ tướng
b)
Thủ đô
c)
Nét mặt, sắc mặt
d)
Nhức đầu, đau đầu
77.
心
a)
Tấm lòng, tâm hồn
b)
Thuốc về mắt
c)
Bệnh cấp tính
d)
Bệnh viện
78.
安心する
a)
An tâm, yên tâm
b)
Dược phẩm
c)
Thuốc
d)
Bệnh nhân, người bệnh
79.
心配する
a)
Lo lắng
b)
Tấm lòng, tâm hồn
c)
Thuốc về mắt
d)
Bệnh cấp tính
80.
中心
a)
Trung tâm
b)
An tâm, yên tâm
c)
Dược phẩm
d)
Thuốc
81.
声
a)
tiếng, giọng nói
b)
Lo lắng
c)
Tấm lòng, tâm hồn
d)
Thuốc về mắt
82.
大声
a)
Âm thanh lớn
b)
Trung tâm
c)
An tâm, yên tâm
d)
Dược phẩm
83.
病気
a)
Bệnh
b)
tiếng, giọng nói
c)
Lo lắng
d)
Tấm lòng, tâm hồn
84.
病院
a)
Bệnh viện
b)
Âm thanh lớn
c)
Trung tâm
d)
An tâm, yên tâm
85.
病人
a)
Bệnh nhân, người bệnh
b)
Bệnh
c)
tiếng, giọng nói
d)
Lo lắng
86.
急病
a)
Bệnh cấp tính
b)
Bệnh viện
c)
Âm thanh lớn
d)
Trung tâm
87.
薬
a)
Thuốc
b)
Bệnh nhân, người bệnh
c)
Bệnh
d)
tiếng, giọng nói
88.
目薬
a)
Thuốc về mắt
b)
Bệnh cấp tính
c)
Bệnh viện
d)
Âm thanh lớn
89.
薬品
a)
Dược phẩm
b)
Thuốc
c)
Bệnh nhân, người bệnh
d)
Bệnh
90.
科学
a)
Khoa học
b)
Bên trong xe
c)
Phía trong, bên trong
d)
Sách giáo khoa
91.
教科書
a)
Sách giáo khoa
b)
Hướng dẫn
c)
Khoa nội
d)
Khoa ngoại
92.
外科
a)
Khoa ngoại
b)
Khoa học
c)
Bên trong xe
d)
Phía trong, bên trong
93.
内側
a)
Phía trong, bên trong
b)
Sách giáo khoa
c)
Hướng dẫn
d)
Khoa nội
94.
内科
a)
Khoa nội
b)
Khoa ngoại
c)
Khoa học
d)
Bên trong xe
95.
車内
a)
Bên trong xe
b)
Phía trong, bên trong
c)
Sách giáo khoa
d)
Hướng dẫn
96.
案内する
a)
Hướng dẫn
b)
Khoa nội
c)
Khoa ngoại
d)
Khoa học
Reset
