Font size
S
M
L
XL
Worksheets14/1 ~ 21
Total questions: 100
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Không, đủ rồi ạ.
a)
いいえ、けっこうです。
b)
[~、]もういっぱいいかがですか。
c)
そうですね。
d)
おげんきですか。
2.
やくそく
a)
cuộc hẹn, lời hứa
b)
việc bận, công chuyện
c)
thời gian
d)
vé (xem hòa nhạc, xem phim)
3.
nhạc jazz
a)
ジャズ
b)
クラシック
c)
うた
d)
おんがく
4.
います
a)
có, người và động vật)
b)
người đàn bà
c)
người đàn ông
d)
nhiều, đa dạng
5.
となり
a)
bên cạnh
b)
ngoài
c)
trong, giữa
d)
trái
6.
dưới
a)
した
b)
うえ
c)
けん
d)
のりば
7.
みかん
a)
quýt
b)
táo
c)
~ lần
d)
~ tờ, tấm
8.
いってまいります
a)
Tôi đi đây.
b)
Anh/chị đi nhé.
c)
Tôi đi ~ một chút.
d)
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
9.
bố mẹ
a)
りょうしん
b)
ふなびん
c)
こうくうびん
d)
エアメール
10.
からい
a)
cay
b)
ngọt
c)
mát
d)
ấm
11.
gần
a)
ちかい
b)
かんたん
c)
はやい
d)
とおい
12.
cả hai
a)
どちらも
b)
どちら
c)
もみじ
d)
いけばな
13.
おなかがいっぱいです
a)
no !
b)
đói !
c)
đâu đó, chỗ nào đó
d)
cái gì đó
14.
khát.
a)
のどがかわきました
b)
おなかがいっぱいです
c)
おなかがすきました
d)
どこか
15.
もう すこし
a)
thêm một chút nữa thôi
b)
sau
c)
lại
d)
ngay, lập tức
16.
thẳng
a)
まっすぐ
b)
いいですよ
c)
もう すこし
d)
あとで
17.
sống, ở
a)
すみます
b)
しります
c)
うります
d)
つくります
18.
あたまが いい
a)
thông minh
b)
cao (dùng cho người)
c)
tối
d)
sáng
19.
vào, nhập học [đại học]
a)
[だいがくに~] はいります
b)
だします
c)
いれます
d)
[シャワーを~]あびます
20.
tiếp theo
a)
つぎに
b)
あんしょうばんごう
c)
キャッシュカード
d)
まず
21.
~までに
a)
trước ~ (chỉ thời hạn)
b)
vài~ (“~” là hậu tố chỉ cách đếm)
c)
vài ngày
d)
bác sĩ (cách gọi bác sĩ)
22.
vài~ (“~” là hậu tố chỉ cách đếm)
a)
2,3~
b)
2,3にち
c)
せんせい
d)
したぎ
23.
sưu tầm, thu thập
a)
あつめます
b)
うたいます
c)
ひきます
d)
あらいます
24.
おちゃ
a)
trà
b)
vật Sumo
c)
gôn (~をします:chơi gôn)
d)
tình trạng, trạng thái
25.
nâng cốc!/cạn chén
a)
かんぱい
b)
おかげさまで
c)
もうすぐ
d)
だんだん
26.
gọi điện thoại
a)
でんわします
b)
しゅうりします
c)
なおします
d)
しらべます
27.
[お]はなし
a)
I câu chuyện,
b)
ý kiến
c)
công việc làm thêm (~をします: làm thêm)
d)
trận đấu
28.
gần đây
a)
さいきん
b)
こうつう
c)
デザイン
d)
むだ
29.
あのかた
a)
vị kia
b)
người kia, người đó
c)
anh/ chị/ ông/ bà,
d)
tôi
30.
tôi
a)
わたし
b)
きょうし
c)
せんせい
d)
~じん
31.
Đức
a)
ドイツ
b)
ちゅうごく
c)
タイ
d)
かんこく
32.
なん
a)
cái gì
b)
đúng rồi
c)
cám ơn
d)
à…..ờ
33.
cái bàn
a)
つくえ
b)
コンピューター
c)
カメラ
d)
ラジオ
34.
おてあらい
a)
nhà vệ sinh
b)
căn phòng
c)
hành lang, đại sảnh
d)
máy bán hàng tự động
35.
phía kia, đằng kia,
a)
あちら
b)
そちら
c)
こちら
d)
どこ
36.
thế thì, vậy thì
a)
じゃ
b)
どうも
c)
みせてください
d)
~でございます
37.
まいばん
a)
hàng tối, mỗi tối
b)
hàng sáng, mỗi sáng
c)
nghỉ trưa
d)
nghỉ, ngày nghỉ
38.
thi, kỳ thi
a)
しけん
b)
えいが
c)
かいぎ
d)
びじゅつかん
39.
~ từ
a)
~から
b)
なんばん
c)
ばんごう
d)
なんようび
40.
きょねん
a)
năm ngoái
b)
tháng sau
c)
tháng này
d)
tuần sau
41.
tàu điện
a)
でんしゃ
b)
ふね
c)
ひこうき
d)
バス
42.
ngày -, - ngày
a)
―にち
b)
にじゅうよっか
c)
はつか
d)
じゅうよっか
43.
ジュース
a)
nước hoa quả
b)
sữa bò
c)
rau
d)
trà đen
44.
mua
a)
かいます
b)
かきます
c)
よみます
d)
ききます
45.
một chút
a)
ちょっと
b)
いっしょに
c)
なに
d)
[お]はなみ
46.
おかね
a)
tiền
b)
đồ đạc, hành lý
c)
quà tặng, tặng phẩm
d)
áo sơ mi
47.
cái đục lỗ
a)
パンチ
b)
パソコン
c)
はさみ
d)
フォーク
48.
ひま[な]
a)
rảnh rỗi
b)
khỏe
c)
tốt bụng, thân thiện
d)
nổi tiếng
49.
どんな~
a)
~ như thế nào
b)
thế nào
c)
công việc
d)
cuộc sống,
50.
khó
a)
むずかしい
b)
つめたい
c)
さむい
d)
あつい
51.
Lần sau lại đến chơi nhé.
a)
また いらっしゃってください。
b)
そろそろしつれいします。
c)
もう~です[ね]。
d)
いいえ、けっこうです。
52.
おくさん
a)
vợ người khác
b)
chồng mình
c)
chồng người khác
d)
cuộc hẹn, lời hứa
53.
Kabuki
a)
かぶき
b)
カラオケ
c)
コンサート
d)
ジャズ
54.
おとこのひと
a)
người đàn ông
b)
nhiều, đa dạng
c)
có đồ vật)
d)
có, người và động vật)
55.
~や~[など]
a)
và ~, [v.v.]
b)
giữa
c)
gần
d)
bên cạnh
56.
phải
a)
みぎ
b)
うしろ
c)
まえ
d)
した
57.
アイスクリーム
a)
kem
b)
món [cơm] ca-ri
c)
bánh San Uých
d)
quýt
58.
ở [Nhật]
a)
[にほんに~] います
b)
[こどもが~] います
c)
[かいしゃを~] やすみます
d)
かかります
59.
anh trai ( người khác)
a)
おにいさん
b)
あに
c)
きょうだい
d)
りょうしん
60.
いい
a)
thích, chọn, dùng [cafe]
b)
nhẹ
c)
nặng
d)
cay
61.
chậm, muộn
a)
おそい
b)
はやい
c)
とおい
d)
ちかい
62.
Tôi đã về đây. (dùng nói khi về đến nhà)
a)
ただいま
b)
はじめて
c)
ずっと
d)
どちらも
63.
ていしょく
a)
cơm suất, cơm phần
b)
Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế.
c)
khát.
d)
no !
64.
món cơm thịt bò
a)
ぎゅうどん
b)
ていしょく
c)
そうしましょう
d)
のどがかわきました
65.
おつり
a)
tiền lẻ
b)
thẳng
c)
Được chứ./được ạ.
d)
thêm một chút nữa thôi
66.
すわります
a)
ngồi
b)
đứng
c)
đặt, để
d)
dùng, sử dụng
67.
sống [ở Osaka]
a)
[おおさかに~]すんで います
b)
しって います
c)
けんきゅうします
d)
すみます
68.
かみ
a)
tóc
b)
đầu
c)
người, cơ thể
d)
thông minh
69.
bấm, ấn (nút)
a)
おします
b)
[かいしゃを~]やめます
c)
[だいがくを~] でます
d)
[だいがくに~] はいります
70.
nút
a)
ボタン
b)
かくにん
c)
きんがく
d)
つぎに
71.
「のどが」いたいです。
a)
Tôi bị đau [~họng].
b)
Có vần đề gì?/Anh/chị bị làm sao? (cách bác sĩ hỏi bệnh nhân)
c)
vì thế, vì vậy, do đó
d)
trước ~ (chỉ thời hạn)
72.
Có vần đề gì?/Anh/chị bị làm sao? (cách bác sĩ hỏi bệnh nhân)
a)
どうしましたか。
b)
ですから
c)
~までに
d)
2,3~
73.
lái
a)
うんてんします
b)
かえます
c)
すてます
d)
あつめます
74.
いちども
a)
chưa lần nào
b)
một lần
c)
ngày
d)
trà
75.
nhiều lần
a)
なんかいも
b)
ダイエット
c)
じつは
d)
かんぱい
76.
anh~, cậu~
a)
~くん
b)
きみ
c)
ぼく
d)
でんわします
77.
デザイン
a)
thiết kế
b)
sự lãng phí
c)
hài hước
d)
I câu chuyện,
78.
thật sự
a)
ほんとうに
b)
きっと
c)
たぶん
d)
さいきん
79.
しゃいん
a)
nhân viên công ty ~
b)
nhân viên công ty
c)
học sinh, sinh viên
d)
giáo viên
80.
giáo viên
a)
きょうし
b)
せんせい
c)
~じん
d)
~ちゃん
81.
あの~
a)
~ kia
b)
~ đó
c)
~ này
d)
cái kia, kia
82.
これからおせわになります
a)
Từ nay mong được giúp đỡ
b)
xin chân thành cảm ơn
c)
không phải, sai rồi
d)
chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho
83.
cái gì
a)
なん
b)
そう
c)
にほんご
d)
えいご
84.
くつ
a)
giầy
b)
máy điện thoại, điện thoại
c)
nhà
d)
công ty
85.
máy bán hàng tự động
a)
じどうはんばいき
b)
うけつけ
c)
かいぎしつ
d)
じむしょ
86.
べんきょうします
a)
học
b)
nghỉ, nghỉ ngơi
c)
làm việc
d)
ngủ, đi ngủ
87.
にちようび
a)
chủ nhật
b)
thứ bảy
c)
thứ sáu
d)
thứ năm
88.
mấy phút
a)
なんぷん
b)
なんじ
c)
はん
d)
~ ふん(~ ぷん)
89.
Băng Cốc
a)
バンコク
b)
ロンドン
c)
ペキン
d)
ニューヨーク
90.
よっか
a)
ngày mồng 4, 4 ngày
b)
ngày mồng 3, 3 ngày
c)
ngày mồng 2, 2 ngày
d)
ngày mồng 1
91.
bạn, bạn bè
a)
ともだち
b)
ひと
c)
あるいて
d)
じてんしゃ
92.
Không có gì.
a)
どういたしまして
b)
つぎの
c)
とっきゅう
d)
きゅうこう
93.
しゃしん
a)
ảnh
b)
báo cáo
c)
thư
d)
đĩa CD
94.
bánh mì
a)
パン
b)
ばんごはん
c)
ひるごはん
d)
あさごはん
95.
Hẹn gặp lại [ngày mai].
a)
じゃ、また[あした]。
b)
(なんですか)
c)
わかりました。
d)
いいですね。
96.
まだ
a)
chưa
b)
đã, rồi
c)
mẹ người khác
d)
bố người khác
97.
đồ đạc, hành lý
a)
にもつ
b)
プレゼント
c)
シャツ
d)
はな
98.
わるい
a)
xấu
b)
tốt
c)
cũ
d)
mới
99.
[~、]もういっぱいいかがですか。
a)
dùng thêm một chén [~] nữa không ạ?
b)
Thế à.
c)
Anh có khỏe không?
d)
~, nhưng ~
100.
vui
a)
たのしい
b)
いそがしい
c)
おいしい
d)
おもしろい
Reset
