Worksheetsできる日本語_漢字たまご_初級_6課
Total questions: 98
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
ĐÚNG hay SAI ? いま=今
a)
Đúng
b)
Sai
2.
ĐÚNG hay SAI ? 今週=こんしゅう
a)
Đúng
b)
Sai
3.
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: 今日
(a)
4.
ĐÚNG hay SAI ? 今月=こんげつ
a)
Đúng
b)
Sai
5.
ĐÚNG hay SAI ? 今月=こんがつ
a)
Đúng
b)
Sai
6.
ĐÚNG hay SAI ? 今晩=こんばん
a)
Đúng
b)
Sai
7.
Nhập cách đọc: 今年
(a)
8.
ĐÚNG hay SAI ? 会年=ことし
a)
Đúng
b)
Sai
9.
ĐÚNG hay SAI ? 今朝=けさ
a)
Đúng
b)
Sai
10.
ĐÚNG hay SAI ? けいさ=今朝
a)
Đúng
b)
Sai
11.
ĐÚNG hay SAI ? あさ=今朝
a)
Đúng
b)
Sai
12.
ĐÚNG hay SAI ? くる=来る
a)
Đúng
b)
Sai
13.
ĐÚNG hay SAI ? 来る=くる
a)
Đúng
b)
Sai
14.
ĐÚNG hay SAI ? 来る=きる
a)
Đúng
b)
Sai
15.
ĐÚNG hay SAI ? 来ます=きます
a)
Đúng
b)
Sai
16.
ĐÚNG hay SAI ? 来ない=きない
a)
Đúng
b)
Sai
17.
ĐÚNG hay SAI ? 来ない=こない
a)
Đúng
b)
Sai
18.
ĐÚNG hay SAI ? 来ない=こうない
a)
Đúng
b)
Sai
19.
ĐÚNG hay SAI ? らいしゅ=来週
a)
Đúng
b)
Sai
20.
ĐÚNG hay SAI ? らいとし=来年
a)
Đúng
b)
Sai
21.
ĐÚNG hay SAI ? らいねん=米年
a)
Đúng
b)
Sai
22.
ĐÚNG hay SAI ? 帰ります=かえります
a)
Đúng
b)
Sai
23.
ĐÚNG hay SAI ? 帰ります=かえります
a)
Đúng
b)
Sai
24.
ĐÚNG hay SAI ? 帰えります=かえります
a)
Đúng
b)
Sai
25.
ĐÚNG hay SAI ? かえります=帰えります
a)
Đúng
b)
Sai
26.
ĐÚNG hay SAI ? 帰国=きこく
a)
Đúng
b)
Sai
27.
ĐÚNG hay SAI ? 来国=きこく
a)
Đúng
b)
Sai
28.
ĐÚNG hay SAI ? 行き帰えり=いきかえり
a)
Đúng
b)
Sai
29.
ĐÚNG hay SAI ? 日帰り=ひかえり
a)
Đúng
b)
Sai
30.
ĐÚNG hay SAI ? 日帰り=ひがえり
a)
Đúng
b)
Sai
31.
ĐÚNG hay SAI ? 会います=かいます
a)
Đúng
b)
Sai
32.
ĐÚNG hay SAI ? 会います=あいます
a)
Đúng
b)
Sai
33.
ĐÚNG hay SAI ? 会話=かいわ
a)
Đúng
b)
Sai
34.
ĐÚNG hay SAI ? 会社=かいさ
a)
Đúng
b)
Sai
35.
ĐÚNG hay SAI ? 会社=かいしゃ
a)
Đúng
b)
Sai
36.
Nhập cách đọc: 飲み会
(a)
37.
ĐÚNG hay SAI ? 社会=しゃかい
a)
Đúng
b)
Sai
38.
ĐÚNG hay SAI ? 社今=しゃかい
a)
Đúng
b)
Sai
39.
ĐÚNG hay SAI ? 社会=かいしゃ
a)
Đúng
b)
Sai
40.
ĐÚNG hay SAI ? 社会学=しゃかいかく
a)
Đúng
b)
Sai
41.
ĐÚNG hay SAI ? しゃかいがく=社会学
a)
Đúng
b)
Sai
42.
ĐÚNG hay SAI ? 社長=しゃちょう
a)
Đúng
b)
Sai
43.
ĐÚNG hay SAI ? 聞きます=ききます
a)
Đúng
b)
Sai
44.
ĐÚNG hay SAI ? きこえます=聞こえます
a)
Đúng
b)
Sai
45.
ĐÚNG hay SAI ? ききます=間きます
a)
Đúng
b)
Sai
46.
ĐÚNG hay SAI ? ききます=問きます
a)
Đúng
b)
Sai
47.
ĐÚNG hay SAI ? ききます=閏きます
a)
Đúng
b)
Sai
48.
ĐÚNG hay SAI ? きこえます=間こえます
(a)
49.
Nhập cách đọc: 聞き取り
(a)
50.
ĐÚNG hay SAI ? しんぶん=新聞
a)
Đúng
b)
Sai
51.
ĐÚNG hay SAI ? 新聞=しんぶん
a)
Đúng
b)
Sai
52.
ĐÚNG hay SAI ? 聞き取り=ききとり
a)
Đúng
b)
Sai
53.
ĐÚNG hay SAI ? 新聞=しんぷん
a)
Đúng
b)
Sai
54.
ĐÚNG hay SAI ? よむ=読む
a)
Đúng
b)
Sai
55.
ĐÚNG hay SAI ? よんむ=読む
a)
Đúng
b)
Sai
56.
ĐÚNG hay SAI ? 読解=どっかい
a)
Đúng
b)
Sai
57.
ĐÚNG hay SAI ? 読み物=よみもの
a)
Đúng
b)
Sai
58.
ĐÚNG hay SAI ? 読み物=ようみもの
a)
Đúng
b)
Sai
59.
ĐÚNG hay SAI ? 読書=どくしょう
a)
Đúng
b)
Sai
60.
ĐÚNG hay SAI ? 読書=どくしょ
a)
Đúng
b)
Sai
61.
ĐÚNG hay SAI ? どくしゃ=読者
a)
Đúng
b)
Sai
62.
ĐÚNG hay SAI ? どっしゃ=読者
a)
Đúng
b)
Sai
63.
ĐÚNG hay SAI ? かく=書く
a)
Đúng
b)
Sai
64.
ĐÚNG hay SAI ? としょかん=図書館
a)
Đúng
b)
Sai
65.
ĐÚNG hay SAI ? としょうかん=図書館
a)
Đúng
b)
Sai
66.
ĐÚNG hay SAI ? 辞書=じしょ
a)
Đúng
b)
Sai
67.
ĐÚNG hay SAI ? とうしょうかん=図書館
a)
Đúng
b)
Sai
68.
ĐÚNG hay SAI ? 辞書=じしょう
a)
Đúng
b)
Sai
69.
Nhập cách đọc: 新聞
(a)
70.
Nhập cách đọc: 図書館
(a)
71.
Nhập cách đọc:辞書
(a)
72.
Nhập cách đọc: 受付
(a)
73.
Nhập cách đọc: 新幹線
(a)
74.
Nhập cách đọc: 会話
(a)
75.
Nhập cách đọc: 家族
(a)
76.
ĐÚNG hay SAI ? 話します=はなします
a)
Đúng
b)
Sai
77.
ĐÚNG hay SAI ? 話=はなし
a)
Đúng
b)
Sai
78.
ĐÚNG hay SAI ? 家族=かぞうく
a)
Đúng
b)
Sai
79.
ĐÚNG hay SAI ? 電話=でんわ
a)
Đúng
b)
Sai
80.
ĐÚNG hay SAI ? よみます=続みます
a)
Đúng
b)
Sai
81.
ĐÚNG hay SAI ? らいしゅ=来周
a)
Đúng
b)
Sai
82.
ĐÚNG hay SAI ? 日帰り=じつかえり
a)
Đúng
b)
Sai
83.
ĐÚNG hay SAI ? 来日=らいにち
a)
Đúng
b)
Sai
84.
ĐÚNG hay SAI ? 来日=らいじつ
a)
Đúng
b)
Sai
85.
ĐÚNG hay SAI ? 速読=そくどく
a)
Đúng
b)
Sai
86.
ĐÚNG hay SAI ? 速読=そくどっく
a)
Đúng
b)
Sai
87.
ĐÚNG hay SAI ? 読解=どっかい
a)
Đúng
b)
Sai
88.
Nhập cách đọc: 来る
(a)
89.
Nhập cách đọc: 来ます
(a)
90.
Nhập cách đọc:来ない
(a)
91.
Nhập cách đọc: 読み書き
(a)
92.
Nhập cách đọc: 書きました
(a)
93.
Nhập cách đọc: 帰ります
(a)
94.
Nhập cách đọc: 聞きます
(a)
95.
Nhập cách đọc:読みます
(a)
96.
Nhập cách đọc: 話します
(a)
97.
Nhập cách đọc: 聞こえます
(a)
98.
Nhập cách đọc: 速読
(a)
100 %
