Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

8 ~ 13 し ょ く ぎ ょ う - く に (chọn)

Total questions: 100

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nhà vệ sinh

(a)  

2.
ごはん
a)
Cơm
b)
Mì ( ăn liền),mì (gói)
c)
Trứng
d)
Rau củ
3.
パン
a)
Bánh mì
b)
Cơm
c)
Mì ( ăn liền),mì (gói)
d)
Trứng
4.
にく
a)
Thịt
b)
Bánh mì
c)
Cơm
d)
Mì ( ăn liền),mì (gói)
5.
さかな
a)
Cá
b)
Thịt
c)
Bánh mì
d)
Cơm
6.
やさい
a)
Rau củ
b)
Cá
c)
Thịt
d)
Bánh mì
7.
たまご
a)
Trứng
b)
Rau củ
c)
Cá
d)
Thịt
8.
ラーメン
a)
Mì ( ăn liền),mì (gói)
b)
Trứng
c)
Rau củ
d)
Cá
9.
Cơm
a)
ごはん
b)
ラーメン
c)
たまご
d)
やさい
10.
Bánh mì
a)
パン
b)
ごはん
c)
ラーメン
d)
たまご
11.
Thịt
a)
にく
b)
パン
c)
ごはん
d)
ラーメン
12.
Cá
a)
さかな
b)
にく
c)
パン
d)
ごはん
13.
Rau củ
a)
やさい
b)
さかな
c)
にく
d)
パン
14.
Trứng
a)
たまご
b)
やさい
c)
さかな
d)
にく
15.
Mì ( ăn liền),mì (gói)
a)
ラーメン
b)
たまご
c)
やさい
d)
さかな
16.

Cơm

(a)  

17.

Bánh mì

(a)  

18.

Thịt

(a)  

19.

Cá

(a)  

20.

Rau củ

(a)  

21.

Trứng

(a)  

22.

Mì ( ăn liền),mì (gói)

(a)  

23.
トマト
a)
Cà chua
b)
Táo
c)
Dưa leo
d)
Bắp cải
24.
キャベツ
a)
Bắp cải
b)
Cà chua
c)
Táo
d)
Dưa leo
25.
きゅうり
a)
Dưa leo
b)
Bắp cải
c)
Cà chua
d)
Táo
26.
いちご
a)
Dâu
b)
Chuối
c)
Táo
d)
Quýt
27.
すいか
a)
Dưa hấu
b)
Dâu
c)
Chuối
d)
Táo
28.
みかん
a)
Quýt
b)
Dưa hấu
c)
Dâu
d)
Chuối
29.
りんご
a)
Táo
b)
Quýt
c)
Dưa hấu
d)
Dâu
30.
バナナ
a)
Chuối
b)
Táo
c)
Quýt
d)
Dưa hấu
31.
Cà chua
a)
トマト
b)
りんご
c)
きゅうり
d)
キャベツ
32.
Bắp cải
a)
キャベツ
b)
トマト
c)
りんご
d)
きゅうり
33.
Dưa leo
a)
きゅうり
b)
キャベツ
c)
トマト
d)
りんご
34.
Dâu
a)
いちご
b)
バナナ
c)
りんご
d)
みかん
35.
Dưa hấu
a)
すいか
b)
いちご
c)
バナナ
d)
りんご
36.
Quýt
a)
みかん
b)
すいか
c)
いちご
d)
バナナ
37.
Táo
a)
りんご
b)
みかん
c)
すいか
d)
いちご
38.
Chuối
a)
バナナ
b)
りんご
c)
みかん
d)
すいか
39.

Cà chua

(a)  

40.

Bắp cải

(a)  

41.

Dưa leo

(a)  

42.

Dâu

(a)  

43.

Dưa hấu

(a)  

44.

Quýt

(a)  

45.

Táo

(a)  

46.

Chuối

(a)  

47.
みず
a)
Nước
b)
Sữa
c)
Nước ép trái cây
d)
Cà phê
48.
おちゃ
a)
Trà
b)
Nước
c)
Sữa
d)
Nước ép trái cây
49.
おさけ
a)
Rượu
b)
Trà
c)
Nước
d)
Sữa
50.
ワイン
a)
Rượu vang
b)
Rượu
c)
Trà
d)
Nước
51.
ビール
a)
Bia
b)
Rượu vang
c)
Rượu
d)
Trà
52.
コーヒー
a)
Cà phê
b)
Bia
c)
Rượu vang
d)
Rượu
53.
ジュース
a)
Nước ép trái cây
b)
Cà phê
c)
Bia
d)
Rượu vang
54.
ミルク
a)
Sữa
b)
Nước ép trái cây
c)
Cà phê
d)
Bia
55.
Nước
a)
みず
b)
ミルク
c)
ジュース
d)
コーヒー
56.
Trà
a)
おちゃ
b)
みず
c)
ミルク
d)
ジュース
57.
Rượu
a)
おさけ
b)
おちゃ
c)
みず
d)
ミルク
58.
Rượu vang
a)
ワイン
b)
おさけ
c)
おちゃ
d)
みず
59.
Bia
a)
ビール
b)
ワイン
c)
おさけ
d)
おちゃ
60.
Cà phê
a)
コーヒー
b)
ビール
c)
ワイン
d)
おさけ
61.
Nước ép trái cây
a)
ジュース
b)
コーヒー
c)
ビール
d)
ワイン
62.
Sữa
a)
ミルク
b)
ジュース
c)
コーヒー
d)
ビール
63.

Nước

(a)  

64.

Trà

(a)  

65.

Rượu

(a)  

66.

Rượu vang

(a)  

67.

Bia

(a)  

68.

Cà phê

(a)  

69.

Nước ép trái cây

(a)  

70.

Sữa

(a)  

71.
サッカー
a)
Bóng đá
b)
Golf, gôn
c)
Quần vợt, tennit
d)
Chạy bộ
72.
ジョギング
a)
Chạy bộ
b)
Bóng đá
c)
Golf, gôn
d)
Quần vợt, tennit
73.
テニス
a)
Quần vợt, tennit
b)
Chạy bộ
c)
Bóng đá
d)
Golf, gôn
74.
ゴルフ
a)
Golf, gôn
b)
Quần vợt, tennit
c)
Chạy bộ
d)
Bóng đá
75.
タクシー
a)
Taxi
b)
Đi bộ
c)
Xe máy
d)
Máy bay
76.
バス
a)
Xe bus , xe buýt
b)
Taxi
c)
Đi bộ
d)
Xe máy
77.
じてんしゃ
a)
Xe đạp
b)
Xe bus , xe buýt
c)
Taxi
d)
Đi bộ
78.
ひこうき
a)
Máy bay
b)
Xe đạp
c)
Xe bus , xe buýt
d)
Taxi
79.
バイク
a)
Xe máy
b)
Máy bay
c)
Xe đạp
d)
Xe bus , xe buýt
80.
あるいて
a)
Đi bộ
b)
Xe máy
c)
Máy bay
d)
Xe đạp
81.
Bóng đá
a)
サッカー
b)
あるいて
c)
バイク
d)
ひこうき
82.
Chạy bộ
a)
ジョギング
b)
サッカー
c)
あるいて
d)
バイク
83.
Quần vợt, tennit
a)
テニス
b)
ジョギング
c)
サッカー
d)
あるいて
84.
Golf, gôn
a)
ゴルフ
b)
テニス
c)
ジョギング
d)
サッカー
85.
Taxi
a)
タクシー
b)
ゴルフ
c)
テニス
d)
ジョギング
86.
Xe bus , xe buýt
a)
バス
b)
タクシー
c)
ゴルフ
d)
テニス
87.
Xe đạp
a)
じてんしゃ
b)
バス
c)
タクシー
d)
ゴルフ
88.
Máy bay
a)
ひこうき
b)
じてんしゃ
c)
バス
d)
タクシー
89.
Xe máy
a)
バイク
b)
ひこうき
c)
じてんしゃ
d)
バス
90.
Đi bộ
a)
あるいて
b)
バイク
c)
ひこうき
d)
じてんしゃ
91.

Bóng đá

(a)  

92.

Chạy bộ

(a)  

93.

Quần vợt, tennit

(a)  

94.

Golf, gôn

(a)  

95.

Taxi

(a)  

96.

Xe bus , xe buýt

(a)  

97.

Xe đạp

(a)  

98.

Máy bay

(a)  

99.

Xe máy

(a)  

100.

Đi bộ

(a)