wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

37課-4

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.
Khen
a)
ほめます
b)
こわします
c)
とります
d)
たのみます
2.
mắng
a)
しかります
b)
よごします
c)
ふみます
d)
ちゅういします
3.
mời, rủ
a)
さそいます
b)
ほめます
c)
こわします
d)
とります
4.
mời
a)
しょうたいします
b)
しかります
c)
よごします
d)
ふみます
5.
nhờ
a)
たのみます
b)
さそいます
c)
ほめます
d)
こわします
6.
nhắc nhở
a)
ちゅういします
b)
しょうたいします
c)
しかります
d)
よごします
7.
lấy cắp
a)
とります
b)
たのみます
c)
さそいます
d)
ほめます
8.
dẫm
a)
ふみます
b)
ちゅういします
c)
しょうたいします
d)
しかります
9.
làm hỏng
a)
こわします
b)
とります
c)
たのみます
d)
さそいます
10.
làm bẩn
a)
よごします
b)
ふみます
c)
ちゅういします
d)
しょうたいします
11.
a)

Khen

b)

làm hỏng

c)

lấy cắp

d)

nhờ

12.
a)

mắng

b)

làm bẩn

c)

dẫm

d)

nhắc nhở

13.
a)

mời, rủ

b)

Khen

c)

làm hỏng

d)

lấy cắp

14.
a)

mời

b)

mắng

c)

làm bẩn

d)

dẫm

15.
a)

nhờ

b)

mời, rủ

c)

Khen

d)

làm hỏng

16.
a)

lấy cắp

b)

nhờ

c)

mời, rủ

d)

Khen

17.
a)

dẫm

b)

nhắc nhở

c)

mời

d)

mắng

18.
a)

làm hỏng

b)

lấy cắp

c)

nhờ

d)

mời, rủ

19.
a)

làm bẩn

b)

dẫm

c)

nhắc nhở

d)

mời

20.
a)

nhắc nhở

b)

mời

c)

mắng

d)

làm bẩn

21.
tổ chức
a)
おこないます
b)
せきゆ
c)
こめ
d)
はつめいします
22.
xuất khẩu
a)
ゆしゅつします
b)
げんりょう
c)
むぎ
d)
はっけんします
23.
nhập khẩu
a)
ゆにゅうします
b)
おこないます
c)
せきゆ
d)
こめ
24.
biên dịch
a)
ほんやくします
b)
ゆしゅつします
c)
げんりょう
d)
むぎ
25.
phát minh
a)
はつめいします
b)
ゆにゅうします
c)
おこないます
d)
せきゆ
26.
phát hiện
a)
はっけんします
b)
ほんやくします
c)
ゆしゅつします
d)
げんりょう
27.
gạo
a)
こめ
b)
はつめいします
c)
ゆにゅうします
d)
おこないます
28.
lúa mạch
a)
むぎ
b)
はっけんします
c)
ほんやくします
d)
ゆしゅつします
29.
dầu mỏ
a)
せきゆ
b)
こめ
c)
はつめいします
d)
ゆにゅうします
30.
nguyên liệu
a)
げんりょう
b)
むぎ
c)
はっけんします
d)
ほんやくします
31.
a)

tổ chức

b)

dầu mỏ

c)

gạo

d)

phát minh

32.
a)

xuất khẩu

b)

nguyên liệu

c)

lúa mạch

d)

phát hiện

33.
a)

nhập khẩu

b)

tổ chức

c)

dầu mỏ

d)

gạo

34.
a)

biên dịch

b)

xuất khẩu

c)

nguyên liệu

d)

lúa mạch

35.
a)

phát minh

b)

nhập khẩu

c)

tổ chức

d)

dầu mỏ

36.
a)

phát hiện

b)

biên dịch

c)

xuất khẩu

d)

nguyên liệu

37.
a)

gạo

b)

phát minh

c)

nhập khẩu

d)

tổ chức

38.
a)

lúa mạch

b)

phát hiện

c)

biên dịch

d)

xuất khẩu

39.
a)

dầu mỏ

b)

gạo

c)

phát minh

d)

nhập khẩu

40.
a)

nguyên liệu

b)

lúa mạch

c)

phát hiện

d)

biên dịch

41.
mỳ ăn liền
a)
インスタントラーメン
b)
だれか
c)
-せいき
d)
せかいじゅう
42.
hẹn hò
a)
デート
b)
よかったですね。
c)
なにご
d)
~じゅう
43.
kẻ trộm
a)
どろぼう
b)
インスタントラーメン
c)
だれか
d)
-せいき
44.
cảnh sát
a)
けいかん
b)
デート
c)
よかったですね。
d)
なにご
45.
trên toàn thế giới
a)
せかいじゅう
b)
どろぼう
c)
インスタントラーメン
d)
だれか
46.
toàn ~
a)
~じゅう
b)
けいかん
c)
デート
d)
よかったですね。
47.
thế kỷ -
a)
-せいき
b)
せかいじゅう
c)
どろぼう
d)
インスタントラーメン
48.
tiếng gì
a)
なにご
b)
~じゅう
c)
けいかん
d)
デート
49.
ai đó
a)
だれか
b)
-せいき
c)
せかいじゅう
d)
どろぼう
50.
hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ
a)
よかったですね。
b)
なにご
c)
~じゅう
d)
けいかん
51.
a)

mỳ ăn liền

b)

ai đó

c)

thế kỷ -

d)

trên toàn thế giới

52.
a)

hẹn hò

b)

hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ

c)

tiếng gì

d)

toàn ~

53.
a)

kẻ trộm

b)

mỳ ăn liền

c)

ai đó

d)

thế kỷ -

54.
a)

cảnh sát

b)

hẹn hò

c)

hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ

d)

tiếng gì

55.
a)

trên toàn thế giới

b)

kẻ trộm

c)

mỳ ăn liền

d)

ai đó

56.
a)

toàn ~

b)

cảnh sát

c)

hẹn hò

d)

hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ

57.
a)

thế kỷ -

b)

trên toàn thế giới

c)

kẻ trộm

d)

mỳ ăn liền

58.
a)

tiếng gì

b)

toàn ~

c)

cảnh sát

d)

hẹn hò

59.
a)

ai đó

b)

thế kỷ -

c)

trên toàn thế giới

d)

kẻ trộm

60.
a)

hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ

b)

tiếng gì

c)

toàn ~

d)

cảnh sát

61.
Olympic
a)
オリンピック
b)
みなさま
c)
サウジアラビア
d)
えどじだい
62.
Cúp bóng đá thế giới
a)
ワルドカップ
b)
うちがやけます
c)
ロシア
d)
ポルトガル
63.
Chùa Todaiji
a)
とうだいじ
b)
オリンピック
c)
みなさま
d)
サウジアラビア
64.
tượng phật lớn
a)
だいぶつ
b)
ワルドカップ
c)
うちがやけます
d)
ロシア
65.
thời kỳ Edo
a)
えどじだい
b)
とうだいじ
c)
オリンピック
d)
みなさま
66.
Bồ Đào Nha
a)
ポルトガル
b)
だいぶつ
c)
ワルドカップ
d)
うちがやけます
67.
Ả rập xê út
a)
サウジアラビア
b)
えどじだい
c)
とうだいじ
d)
オリンピック
68.
Nga
a)
ロシア
b)
ポルトガル
c)
だいぶつ
d)
ワルドカップ
69.
Cháy [ nhà ]
a)
うちがやけます
b)
ロシア
c)
ポルトガル
d)
だいぶつ
70.
a)

Olympic

b)

Quý vị

c)

Ả rập xê út

d)

thời kỳ Edo

71.
a)

Cúp bóng đá thế giới

b)

Cháy [ nhà ]

c)

Nga

d)

Bồ Đào Nha

72.
a)

Chùa Todaiji

b)

Olympic

c)

Quý vị

d)

Ả rập xê út

73.
a)

tượng phật lớn

b)

Cúp bóng đá thế giới

c)

Cháy [ nhà ]

d)

Nga

74.
a)

thời kỳ Edo

b)

Chùa Todaiji

c)

Olympic

d)

Quý vị

75.
a)

Bồ Đào Nha

b)

tượng phật lớn

c)

Cúp bóng đá thế giới

d)

Cháy [ nhà ]

76.
a)

Ả rập xê út

b)

thời kỳ Edo

c)

Chùa Todaiji

d)

Olympic

77.
a)

Nga

b)

Bồ Đào Nha

c)

tượng phật lớn

d)

Cúp bóng đá thế giới

78.
a)

Quý vị

b)

Ả rập xê út

c)

thời kỳ Edo

d)

Chùa Todaiji

79.
a)

Cháy [ nhà ]

b)

Nga

c)

Bồ Đào Nha

d)

tượng phật lớn

80.
Sau đó
a)
そのご
b)
ごうか
c)
-キロ
d)
ほんもの
81.
Di sản thế giới
a)
せかいいさん
b)
ちょうこく
c)
うつくしい
d)
きん
82.
một trong những ~
a)
~の ひとつ
b)
そのご
c)
ごうか
d)
-キロ
83.
màu (của) vàng
a)
きんいろ
b)
せかいいさん
c)
ちょうこく
d)
うつくしい
84.
đồ thật
a)
ほんもの
b)
~の ひとつ
c)
そのご
d)
ごうか
85.
vàng
a)
きん
b)
きんいろ
c)
せかいいさん
d)
ちょうこく
86.
kilôgam, kilômét
a)
-キロ
b)
ほんもの
c)
~の ひとつ
d)
そのご
87.
đẹp
a)
うつくしい
b)
きん
c)
きんいろ
d)
せかいいさん
88.
a)

Sau đó

b)

sang trọng, hoành tráng

c)

kilôgam, kilômét

d)

đồ thật

89.
a)

Di sản thế giới

b)

điêu khắc

c)

đẹp

d)

vàng

90.
sang trọng, hoành tráng
a)
ごうか
b)
-キロ
c)
ほんもの
d)
~の ひとつ
91.
điêu khắc
a)
ちょうこく
b)
うつくしい
c)
きん
d)
きんいろ
92.
a)

một trong những ~

b)

Sau đó

c)

sang trọng, hoành tráng

d)

kilôgam, kilômét

93.
a)

màu (của) vàng

b)

Di sản thế giới

c)

điêu khắc

d)

đẹp

94.
a)

đồ thật

b)

một trong những ~

c)

Sau đó

d)

sang trọng, hoành tráng

95.
a)

vàng

b)

màu (của) vàng

c)

Di sản thế giới

d)

điêu khắc

96.
a)

kilôgam, kilômét

b)

đồ thật

c)

một trong những ~

d)

Sau đó

97.
a)

đẹp

b)

vàng

c)

màu (của) vàng

d)

Di sản thế giới