Font size
S
M
L
XL
Worksheetstính từ - ( chọn )
Total questions: 96
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
あたらしい
a)
Mới
b)
Đẹp trai
c)
Tử tế
d)
Bất tiện
2.
ふるい
a)
Cũ
b)
Mới
c)
Đẹp trai
d)
Tử tế
3.
たかい
a)
Cao, đắt
b)
Cũ
c)
Mới
d)
Đẹp trai
4.
やすい
a)
Rẻ
b)
Cao, đắt
c)
Cũ
d)
Mới
5.
つめたい
a)
Lạnh ( thức ăn, uống)
b)
Rẻ
c)
Cao, đắt
d)
Cũ
6.
ひくい
a)
Thấp
b)
Lạnh ( thức ăn, uống)
c)
Rẻ
d)
Cao, đắt
7.
さむい
a)
Lạnh ( khí hậu)
b)
Thấp
c)
Lạnh ( thức ăn, uống)
d)
Rẻ
8.
あつい
a)
Nóng nực
b)
Lạnh ( khí hậu)
c)
Thấp
d)
Lạnh ( thức ăn, uống)
9.
ちいさい
a)
Nhỏ bé
b)
Nóng nực
c)
Lạnh ( khí hậu)
d)
Thấp
10.
おおきい
a)
To lớn
b)
Nhỏ bé
c)
Nóng nực
d)
Lạnh ( khí hậu)
11.
いい
a)
Tốt
b)
To lớn
c)
Nhỏ bé
d)
Nóng nực
12.
わるい
a)
Xấu
b)
Tốt
c)
To lớn
d)
Nhỏ bé
13.
おもしろい
a)
Thú vị
b)
Xấu
c)
Tốt
d)
To lớn
14.
つまらない
a)
Nhàm chán
b)
Thú vị
c)
Xấu
d)
Tốt
15.
おいしい
a)
Ngon
b)
Nhàm chán
c)
Thú vị
d)
Xấu
16.
まずい
a)
Dở
b)
Ngon
c)
Nhàm chán
d)
Thú vị
17.
あんぜん
a)
An toàn
b)
Dở
c)
Ngon
d)
Nhàm chán
18.
あぶない
a)
Nguy hiểm
b)
An toàn
c)
Dở
d)
Ngon
19.
いそがしい
a)
Bận rộn
b)
Nguy hiểm
c)
An toàn
d)
Dở
20.
ひま
a)
Rảnh rỗi
b)
Bận rộn
c)
Nguy hiểm
d)
An toàn
21.
きれい
a)
Đẹp, sạch
b)
Rảnh rỗi
c)
Bận rộn
d)
Nguy hiểm
22.
きたない
a)
Dơ bẩn
b)
Đẹp, sạch
c)
Rảnh rỗi
d)
Bận rộn
23.
じょうず
a)
Giỏi
b)
Dơ bẩn
c)
Đẹp, sạch
d)
Rảnh rỗi
24.
へた
a)
Dở, tệ, kém
b)
Giỏi
c)
Dơ bẩn
d)
Đẹp, sạch
25.
すき
a)
Thích
b)
Dở, tệ, kém
c)
Giỏi
d)
Dơ bẩn
26.
きらい
a)
Ghét
b)
Thích
c)
Dở, tệ, kém
d)
Giỏi
27.
しずか
a)
Yên tĩnh
b)
Ghét
c)
Thích
d)
Dở, tệ, kém
28.
にぎやか
a)
Náo nhiệt
b)
Yên tĩnh
c)
Ghét
d)
Thích
29.
べんり
a)
Tiện lợi
b)
Náo nhiệt
c)
Yên tĩnh
d)
Ghét
30.
ふべん
a)
Bất tiện
b)
Tiện lợi
c)
Náo nhiệt
d)
Yên tĩnh
31.
しんせつ
a)
Tử tế
b)
Bất tiện
c)
Tiện lợi
d)
Náo nhiệt
32.
ハンサム
a)
Đẹp trai
b)
Tử tế
c)
Bất tiện
d)
Tiện lợi
33.
Mới
a)
あたらしい
b)
ハンサム
c)
しんせつ
d)
ふべん
34.
Cũ
a)
ふるい
b)
あたらしい
c)
ハンサム
d)
しんせつ
35.
Cao, đắt
a)
たかい
b)
ふるい
c)
あたらしい
d)
ハンサム
36.
Rẻ
a)
やすい
b)
たかい
c)
ふるい
d)
あたらしい
37.
Lạnh ( thức ăn, uống)
a)
つめたい
b)
やすい
c)
たかい
d)
ふるい
38.
Thấp
a)
ひくい
b)
つめたい
c)
やすい
d)
たかい
39.
Lạnh ( khí hậu)
a)
さむい
b)
ひくい
c)
つめたい
d)
やすい
40.
Nóng nực
a)
あつい
b)
さむい
c)
ひくい
d)
つめたい
41.
Nhỏ bé
a)
ちいさい
b)
あつい
c)
さむい
d)
ひくい
42.
To lớn
a)
おおきい
b)
ちいさい
c)
あつい
d)
さむい
43.
Tốt
a)
いい
b)
おおきい
c)
ちいさい
d)
あつい
44.
Xấu
a)
わるい
b)
いい
c)
おおきい
d)
ちいさい
45.
Thú vị
a)
おもしろい
b)
わるい
c)
いい
d)
おおきい
46.
Nhàm chán
a)
つまらない
b)
おもしろい
c)
わるい
d)
いい
47.
Ngon
a)
おいしい
b)
つまらない
c)
おもしろい
d)
わるい
48.
Dở
a)
まずい
b)
おいしい
c)
つまらない
d)
おもしろい
49.
An toàn
a)
あんぜん
b)
まずい
c)
おいしい
d)
つまらない
50.
Nguy hiểm
a)
あぶない
b)
あんぜん
c)
まずい
d)
おいしい
51.
Bận rộn
a)
いそがしい
b)
あぶない
c)
あんぜん
d)
まずい
52.
Rảnh rỗi
a)
ひま
b)
いそがしい
c)
あぶない
d)
あんぜん
53.
Đẹp, sạch
a)
きれい
b)
ひま
c)
いそがしい
d)
あぶない
54.
Dơ bẩn
a)
きたない
b)
きれい
c)
ひま
d)
いそがしい
55.
Giỏi
a)
じょうず
b)
きたない
c)
きれい
d)
ひま
56.
Dở, tệ, kém
a)
へた
b)
じょうず
c)
きたない
d)
きれい
57.
Thích
a)
すき
b)
へた
c)
じょうず
d)
きたない
58.
Ghét
a)
きらい
b)
すき
c)
へた
d)
じょうず
59.
Yên tĩnh
a)
しずか
b)
きらい
c)
すき
d)
へた
60.
Náo nhiệt
a)
にぎやか
b)
しずか
c)
きらい
d)
すき
61.
Tiện lợi
a)
べんり
b)
にぎやか
c)
しずか
d)
きらい
62.
Bất tiện
a)
ふべん
b)
べんり
c)
にぎやか
d)
しずか
63.
Tử tế
a)
しんせつ
b)
ふべん
c)
べんり
d)
にぎやか
64.
Đẹp trai
a)
ハンサム
b)
しんせつ
c)
ふべん
d)
べんり
65.
Mới
(a)
66.
Cũ
(a)
67.
Cao, đắt
(a)
68.
Rẻ
(a)
69.
Lạnh ( thức ăn, uống)
(a)
70.
Thấp
(a)
71.
Lạnh ( khí hậu)
(a)
72.
Nóng nực
(a)
73.
Nhỏ bé
(a)
74.
To lớn
(a)
75.
Tốt
(a)
76.
Xấu
(a)
77.
Thú vị
(a)
78.
Nhàm chán
(a)
79.
Ngon
(a)
80.
Dở
(a)
81.
An toàn
(a)
82.
Nguy hiểm
(a)
83.
Bận rộn
(a)
84.
Rảnh rỗi
(a)
85.
Đẹp, sạch
(a)
86.
Dơ bẩn
(a)
87.
Giỏi
(a)
88.
Dở, tệ, kém
(a)
89.
Thích
(a)
90.
Ghét
(a)
91.
Yên tĩnh
(a)
92.
Náo nhiệt
(a)
93.
Tiện lợi
(a)
94.
Bất tiện
(a)
95.
Tử tế
(a)
96.
Đẹp trai
(a)
Reset
