Font size
WorksheetsUnit 8 Vocabulary
Total questions: 55
Worksheet time: 37mins
produce (v.)
sản xuất
phát hành
xuất bản
sản phẩm
village (n.)
nông thôn
làng mạc
thị trấn
thành phố
hardly (adv.)
(a)
make ends meet (idiom)
kết thúc
trang trải đủ sống
kiếm kế sinh nhai
nối hai đầu
be in need of many things
có nhu cầu
không cần
cần rất nhiều thứ
không có nhu cầu
straw (n.) & mud (n.)
rơm và bùn
bùn và rơm
bun va rom
bún và rơm
manage (v.)
xoay sở
sắp xếp
thực hiện
muốn
a way of +
(a)
farming methods
phương pháp nuôi trồng
phương pháp làm nông
phương pháp nuoi trong
phương pháp canh tác
result in (v.)
dẫn đến kết quả
kết quả
đem lại hậu quả
sỉ nhục
crop (n.)
vụ mùa
ngô
bắp
cắt
bumper
bội thu
thất bại
thua lỗ
đấm
cash crops
cây trồng để ăn
hoa màu trồng để thu lợi
cây trồng để thu hoạch
cây trồng để thu tiền
brick house
nhà gỗ
nhà gạch
nhà xiêu vẹo
nhà bê tông
entertainment (n.)
sự giải trí, tiêu khiển
sự xâm nhập
sự nghỉ ngơi
sự ăn chơi
in spite of
mặc cho
bởi vì
do
nên
in spite of +
(a)
export (v.)
xuất khẩu
nhập khẩu
phát tán
di chuyển
widen (v.)
nới rộng
thu hẹp
thu nhỏ
kéo dài
lorry (n.)
xe hơi
xe gắn máy
xe tải
xe lorry
load of
một lượng lớn
một vài
một số ít
một nhóm
farming product
hải sản
thủy sản
nông sản
lâm sản
resurface (v.)
đập mặt xây lại
làm lại bề mặt
sửa mặt
bề mặt
flood (n.)
động đất
lũ lụt
sóng thần
sụp đổ
used to
(a)
atmosphere (n.)
muỗi
bầu không khí
không khí
bầu trời
pull down (v.)
sụp đổ
phá hủy
tháo dỡ
kéo đổ
opposite (adj.)
kế bên
đối diện
đối lập
xéo qua
enclose (v.)
đóng cửa
gửi kèm theo
đóng
gửi
traffic (n.)
đường phố
tắc nghẽn
giao thông
phương tiện
essential (adj.)
kém quan trọng
cơ bản
important
unecessary
convenient (adj.)
tiện lợi
thoải mái
bất tiện
khó khăn
political (adj.)
xã hội
cảnh sát
đất nước
chính trị
inform (v.)
thông tấn
thông tin
thông báo
thông qua
event (n.)
biến cố
sự kiện
xảy ra
dịp
development (n.)
sự phát triển
sự ổn định
sự thụt lùi
sự tiến bộ
programme (n.)
chương trình
sự kiện
ứng dụng
truyền hình
custom (n.)
thói quen
phong tục
phong cách sống
tùy chỉnh
dominate (v.)
thống trị
chế ngự
cai quản
làm chủ
argument (n.)
tranh cãi
cãi lộn
bàn bạc
hội ý
corner shop
cửa hàng ngô
cửa hàng góc phố
cửa hành bắp
cửa hàng corner
marital status
tình trạng hôn nhân
chứng tử
khai sinh
sao Hỏa
profession (n.)
nghề nghiệp
nghiệp
giáo viên
giáo sư
semester (n.)
(a)
stuck (adj.)
mắc kẹt
bỏ vào
xe tải
sờ tấc
origin (n.)
xuất thân
nguồn gốc, lai lịch
quê quán
hành tây
last (v.)
kéo dài
trong khoảng
cuối cùng
lần trước
enable (v.)
không cho phép
cho có khả năng để làm
cho phép
không có khả năng
Unless =
(a)
main (adj.)
chính
chủ yếu
quan trọng
thứ yếu
can +
(a)
help +
verb
to verb
Ving
Ved
pack (v.)
gói
đóng gói
đóng
hộp
observe (v.)
quan sát
nghe
nhìn
ngửi
Carpentry (n.)
nghề gốm
nghề mộc
nghề chài lưới
nghề ngỗng
