wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 8 Vocabulary

Total questions: 55

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

produce (v.)

a)

sản xuất

b)

phát hành

c)

xuất bản

d)

sản phẩm

2.

village (n.)

a)

nông thôn

b)

làng mạc

c)

thị trấn

d)

thành phố

3.

hardly (adv.)

(a)  

4.

make ends meet (idiom)

a)

kết thúc

b)

trang trải đủ sống

c)

kiếm kế sinh nhai

d)

nối hai đầu

5.

be in need of many things

a)

có nhu cầu

b)

không cần

c)

cần rất nhiều thứ

d)

không có nhu cầu

6.

straw (n.) & mud (n.)

a)

rơm và bùn

b)

bùn và rơm

c)

bun va rom

d)

bún và rơm

7.

manage (v.)

a)

xoay sở

b)

sắp xếp

c)

thực hiện

d)

muốn

8.

a way of +

(a)  

9.

farming methods

a)

phương pháp nuôi trồng

b)

phương pháp làm nông

c)

phương pháp nuoi trong

d)

phương pháp canh tác

10.

result in (v.)

a)

dẫn đến kết quả

b)

kết quả

c)

đem lại hậu quả

d)

sỉ nhục

11.

crop (n.)

a)

vụ mùa

b)

ngô

c)

bắp

d)

cắt

12.

bumper

a)

bội thu

b)

thất bại

c)

thua lỗ

d)

đấm

13.

cash crops

a)

cây trồng để ăn

b)

hoa màu trồng để thu lợi

c)

cây trồng để thu hoạch

d)

cây trồng để thu tiền

14.

brick house

a)

nhà gỗ

b)

nhà gạch

c)

nhà xiêu vẹo

d)

nhà bê tông

15.

entertainment (n.)

a)

sự giải trí, tiêu khiển

b)

sự xâm nhập

c)

sự nghỉ ngơi

d)

sự ăn chơi

16.

in spite of

a)

mặc cho

b)

bởi vì

c)

do

d)

nên

17.

in spite of +

(a)  

18.

export (v.)

a)

xuất khẩu

b)

nhập khẩu

c)

phát tán

d)

di chuyển

19.

widen (v.)

a)

nới rộng

b)

thu hẹp

c)

thu nhỏ

d)

kéo dài

20.

lorry (n.)

a)

xe hơi

b)

xe gắn máy

c)

xe tải

d)

xe lorry

21.

load of

a)

một lượng lớn

b)

một vài

c)

một số ít

d)

một nhóm

22.

farming product

a)

hải sản

b)

thủy sản

c)

nông sản

d)

lâm sản

23.

resurface (v.)

a)

đập mặt xây lại

b)

làm lại bề mặt

c)

sửa mặt

d)

bề mặt

24.

flood (n.)

a)

động đất

b)

lũ lụt

c)

sóng thần

d)

sụp đổ

25.

used to

(a)  

26.

atmosphere (n.)

a)

muỗi

b)

bầu không khí

c)

không khí

d)

bầu trời

27.

pull down (v.)

a)

sụp đổ

b)

phá hủy

c)

tháo dỡ

d)

kéo đổ

28.

opposite (adj.)

a)

kế bên

b)

đối diện

c)

đối lập

d)

xéo qua

29.

enclose (v.)

a)

đóng cửa

b)

gửi kèm theo

c)

đóng

d)

gửi

30.

traffic (n.)

a)

đường phố

b)

tắc nghẽn

c)

giao thông

d)

phương tiện

31.

essential (adj.)

a)

kém quan trọng

b)

cơ bản

c)

important

d)

unecessary

32.

convenient (adj.)

a)

tiện lợi

b)

thoải mái

c)

bất tiện

d)

khó khăn

33.

political (adj.)

a)

xã hội

b)

cảnh sát

c)

đất nước

d)

chính trị

34.

inform (v.)

a)

thông tấn

b)

thông tin

c)

thông báo

d)

thông qua

35.

event (n.)

a)

biến cố

b)

sự kiện

c)

xảy ra

d)

dịp

36.

development (n.)

a)

sự phát triển

b)

sự ổn định

c)

sự thụt lùi

d)

sự tiến bộ

37.

programme (n.)

a)

chương trình

b)

sự kiện

c)

ứng dụng

d)

truyền hình

38.

custom (n.)

a)

thói quen

b)

phong tục

c)

phong cách sống

d)

tùy chỉnh

39.

dominate (v.)

a)

thống trị

b)

chế ngự

c)

cai quản

d)

làm chủ

40.

argument (n.)

a)

tranh cãi

b)

cãi lộn

c)

bàn bạc

d)

hội ý

41.

corner shop

a)

cửa hàng ngô

b)

cửa hàng góc phố

c)

cửa hành bắp

d)

cửa hàng corner

42.

marital status

a)

tình trạng hôn nhân

b)

chứng tử

c)

khai sinh

d)

sao Hỏa

43.

profession (n.)

a)

nghề nghiệp

b)

nghiệp

c)

giáo viên

d)

giáo sư

44.

semester (n.)

(a)  

45.

stuck (adj.)

a)

mắc kẹt

b)

bỏ vào

c)

xe tải

d)

sờ tấc

46.

origin (n.)

a)

xuất thân

b)

nguồn gốc, lai lịch

c)

quê quán

d)

hành tây

47.

last (v.)

a)

kéo dài

b)

trong khoảng

c)

cuối cùng

d)

lần trước

48.

enable (v.)

a)

không cho phép

b)

cho có khả năng để làm

c)

cho phép

d)

không có khả năng

49.

Unless =

(a)  

50.

main (adj.)

a)

chính

b)

chủ yếu

c)

quan trọng

d)

thứ yếu

51.

can +

(a)  

52.

help +

a)

verb

b)

to verb

c)

Ving

d)

Ved

53.

pack (v.)

a)

gói

b)

đóng gói

c)

đóng

d)

hộp

54.

observe (v.)

a)

quan sát

b)

nghe

c)

nhìn

d)

ngửi

55.

Carpentry (n.)

a)

nghề gốm

b)

nghề mộc

c)

nghề chài lưới

d)

nghề ngỗng