wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 7 vocab

Total questions: 128

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

nhiên liệu hóa thạch

(a)  

2.

tạo năng lượng

(a)  

3.

sản xuất điện

(a)  

4.

chạy máy móc

(a)  

5.

nhiều

(a)  

6.

đập nước

(a)  

7.

chuyển đổi

(a)  

8.

thay thế (adj)

(a)  

9.

hóa đơn

(a)  

10.

hạn hán

(a)  

11.

giải pháp

(a)  

12.

hành tinh

(a)  

13.

xăng

(a)  

14.

không người lái

(a)  

15.

tồn tại

(a)  

16.

trên bầu trời

(a)  

17.

hệ thống

(a)  

18.

va chạm

(a)  

19.

would prefer +

(a)  

20.

chiếm

(a)  

21.

không gian

(a)  

22.

biến mất

(a)  

23.

sáng tạo

(a)  

24.

lo lắng

(a)  

25.

chạy bằng năng lượng mặt trời

(a)  

26.

chạy bằng điện

(a)  

27.

nổi

(a)  

28.

bàn đạp

(a)  

29.

………… a car/ a taxi

(a)  

30.

………….. a bus/ a train/ a plane

(a)  

31.

…………… a bicycle/ a motorbike

(a)  

32.

Bánh xe

(a)  

33.

Quá đông đúc

(a)  

34.

Đa dạng

(a)  

35.

Yên bình

(a)  

36.

Giàu có

(a)  

37.

Mức sống

(a)  

38.

Sống ở khu ổ chuột

(a)  

39.

Bệnh tật

(a)  

40.

Hệ thống chăm sóc sức khỏe kém

(a)  

41.

Trải nghiệm

(a)  

42.

Big, large =

(a)  

43.

Sự thiếu

(a)  

44.

Sự thiếu dinh dưỡng

(a)  

45.

Đông đúc

(a)  

46.

Sự nghèo đói

(a)  

47.

Mật độ dân số cao

(a)  

48.

Mật độ dân số

(a)  

49.

Sự nô lệ

(a)  

50.

Sự đói

(a)  

51.

Nền kinh tế

(a)  

52.

Nông nghiệp

(a)  

53.

Báo cáo

(a)  

54.

Nộp

(a)  

55.

theo mùa

(a)  

56.

mê tín

(a)  

57.

tổ chức (n)

(a)  

58.

tổ chức (adj)

(a)  

59.

lễ hội (adj)

(a)  

60.

đám rước

(a)  

61.

văn hóa (n)

(a)  

62.

văn hóa (adj)

(a)  

63.

người trình diễn

(a)  

64.

trang phục hóa trang

(a)  

65.

của ai

(a)  

66.

lễ tạ ơn

(a)  

67.

party =

(a)  

68.

nước xốt thịt

(a)  

69.

nhồi

(a)  

70.

thịt gà tây

(a)  

71.

quả nam việt quất

(a)  

72.

người lớn

(a)  

73.

may mắn

(a)  

74.

tham dự

(a)  

75.

famous =

(a)  

76.

khách du lịch

(a)  

77.

nguồn năng lượng

(a)  

78.

lượng khí thải cá nhân

(a)  

79.

dấu chân

(a)  

80.

tiêu cực

(a)  

81.

ảnh hưởng (v)

(a)  

82.

môi trường

(a)  

83.

trên tin tức

(a)  

84.

energy =

(a)  

85.

sản xuất

(a)  

86.

khí co2

(a)  

87.

không thể tái tạo

(a)  

88.

than đá

(a)  

89.

khí tự nhiên

(a)  

90.

dầu

(a)  

91.

cạn kiệt (v)

(a)  

92.

gió

(a)  

93.

(năng lượng) nước

(a)  

94.

(năng lượng) mặt trời

(a)  

95.

có thể tái tạo

(a)  

96.

sử dụng hết/ đến cạn kiệt

(a)  

97.

kéo dài

(a)  

98.

mãi mãi

(a)  

99.

sản phẩm

(a)  

100.

tái chế

(a)  

101.

tấm năng lượng mặt trời

(a)  

102.

hạt nhân

(a)  

103.

hạn chế

(a)  

104.

khí sinh học

(a)  

105.

ô nhiễm (adj)

(a)  

106.

có hại

(a)  

107.

có thể cạn kiệt (adj)

(a)  

108.

có sẵn

(a)  

109.

phong phú

(a)  

110.

ưu điểm

(a)  

111.

nhiều (adj)

(a)  

112.

thấp

(a)  

113.

bóng đèn

(a)  

114.

đặt, để

(a)  

115.

giải quyết

(a)  

116.

lưu trữ

(a)  

117.

find =

(a)  

118.

hiệu quả (adj)

(a)  

119.

gây ra

(a)  

120.

lãng phí

(a)  

121.

tài nguyên thiên nhiên

(a)  

122.

nhược điểm

(a)  

123.

%

(a)  

124.

điện

(a)  

125.

thân thiện với môi trường

(a)  

126.

quan tâm

(a)  

127.

cần cải thiện

(a)  

128.

không giới hạn

(a)