wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

"Tiếng Hán không khó lắm" tiếng Trung nói như nào?

a)

汉语不太难。

b)

汉语不难。

c)

韩语不太难。

d)

汉语很难。

2.

"Hôm nay bố bạn bận không?" Tiếng Trung nói như nào?

(a)  

3.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你在······学习汉语?

a)

哪儿

b)

那儿

c)

d)

4.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 这 / 汉语 / 老师 / 的 / 书 / 是

a)

这是我老师的汉语书。

b)

这是我的老师汉语书。

c)

我老师的汉语书这是。

d)

这是我老师汉语的书。

5.

"Hôm nay là thứ mấy?" Tiếng Trung hỏi như thế nào?

(a)  

6.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

星期天我不···家。

a)

b)

c)

d)

7.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

那是我的汉语老师。

a)

Kia là giáo viên tiếng Trung của tôi.

b)

Đây là giáo viên tiếng Trung của tôi.

c)

Kia là giáo viên của tôi.

d)

Kia là giáo viên tiếng Trung.

8.

"Công việc của mẹ bạn có bận không?" tiếng Trung là gì?

(a)  

9.

"Bạn tên là gì? " tiếng Trung hỏi thế nào?

a)

你叫什么名字?

b)

你是什么名字?

c)

你贵姓?

d)

你是哪国人?

10.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

中午 / 今天 / 吃 / 你 / 哪儿 / 饭 / 去

a)

今天中午你去哪儿吃饭?

b)

中午今天你去哪儿吃饭?

c)

你去哪儿吃饭今天中午?

d)

你今天中午吃饭去哪儿?

11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我要······鸡蛋汤。

a)

一碗

b)

一个

c)

d)

12.

"Táo bao nhiêu tiền một cân?" tiếng Trung nói thế nào?

a)

苹果一斤多少钱?

b)

橘子一斤多少钱?

c)

苹果怎么卖?

d)

我要一斤苹果。

13.

"我要二斤橘子。" Câu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

”我要两·······饺子。“

(a)  

15.

”我要去图书馆换钱。" Câu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你的老师是······?

(a)  

17.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我换五百美元······人民币。

(a)  

18.

"还要别的吗?" Câu này có nghĩa là gì?

a)

Còn muốn cái khác không?

b)

Còn mua không?

c)

Mua cái khác không?

d)

Cần gì nữa không?

19.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

这·······饺子, 那·······面条。

a)

b)

c)

d)

20.

Dùng 5 câu để giới thiệu về bản thân bằng tiếng Trung.

4 lines