wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[PRE] Reading Lesson 15

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

boundary

a)

hạn chế

b)

cơn mưa

c)

giới hạn

d)

tôn trọng

2.

technique

a)

kỹ nghệ

b)

kỹ thuật

c)

kỹ sư

d)

kỹ lưỡng

3.

obesity

a)

còi xương

b)

tiền đình

c)

mất trí

d)

thừa cân

4.

rigor

a)

tăng cân

b)

sự khắt khe

c)

ghế đá

d)

sao Mộc

5.

bench

a)

ghế xoay

b)

ghế dài

c)

ghế gỗ

d)

ghế nhựa

6.

spectator

a)

vận động viên

b)

khán giả

c)

người diễn thuyết

d)

huấn luyện viên

7.

tease

a)

trêu chọc

b)

nói dối

c)

kể chuyện cười

d)

tâm sự

8.

self-esteem

a)

lòng yêu nước

b)

lòng tự tôn, tự trọng

c)

lòng tham

d)

lòng trứng

9.

virtue

a)

ảo

b)

ngôi sao may mắn

c)

tượng

d)

đức tính tốt, phẩm giá

10.

misconception

a)

sự nhận thức

b)

ý thức

c)

ý thức tốt

d)

sự nhận thức sai

11.

anatomy

a)

giải phẫu học

b)

nhân chủng học

c)

sử học

d)

sự nhàm chán

12.

internship

a)

tình bạn

b)

sự chia sẻ

c)

thời gian thực tập

d)

mối quan hệ nước ngoài

13.

in vogue

a)

mập mờ

b)

đang theo trend

c)

trong sự nghi ngờ

d)

trong thâm tâm

14.

cardiovascular

a)

thuộc về não

b)

thuộc về máu

c)

thuộc về tim mạch

d)

thuộc về xương khớp

15.

intense

a)

nhỏ nhắn đáng yêu

b)

tĩnh lặng / dịu êm

c)

ồn ào náo nhiệt

d)

mãnh liệt / dữ dội

16.

loophole

a)

vòng lặp

b)

lỗ hổng

c)

vòng xoáy

d)

hố đen

17.

single-minded

a)

toàn tâm toàn ý

b)

phân vân lưỡng lự

c)

vô lo vô nghĩ

d)

theo đuổi đam mê

18.

sluggish

a)

khỏe khoắn

b)

kiên cường bất khuất

c)

chậm chạp lờ đờ

d)

tập trung cao độ

19.

obsession

a)

sự tập trung

b)

tài sản

c)

trọng tài

d)

sự ám ảnh

20.

penalize

a)

sút phạt

b)

xử phạt

c)

sản xuất bút

d)

tha thứ

21.

referee

a)

huấn luyện viên

b)

trọng tài

c)

cầu thủ chính

d)

nguồn tham khảo

22.

impose

a)

gửi

b)

ban hành / yêu cầu

c)

xử phạt

d)

bỏ qua

23.

obey

a)

nhảy cao

b)

nhảy xa

c)

tuân thủ

d)

nghi ngờ

24.

tactics

a)

trọng tài

b)

chiến lược

c)

mưu mô

d)

chiến tranh

25.

forbid

a)

cho

b)

nhận

c)

cấm

d)

chào