wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English game-Language Learning

Total questions: 32

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Ability to do something

a)

Ability

b)

Action

c)

Skill

d)

Home

2.

Đuổi hình bắt chữ

a)

Skill

b)

School

c)

Classroom

d)

Heart

3.

Skill

a)

Năng khiếu

b)

Kỹ năng

c)

Giao tiếp

d)

Học tập

4.
Kỹ năng
a)
Skill
b)
Skll
c)
skiil
d)
sklli
5.
chữ cái nào trong đây có trong từ "kỹ năng"
a)
i
b)
t
c)
j
d)
h
6.
To go after something or run after something
a)
run
b)
follow
c)
go
d)
walk
7.

Đuổi hình bắt chữ

a)

walk

b)

follow

c)

see

d)

talk

8.
follow
a)
ném
b)
theo đuổi
c)
đẩy
d)
nhìn
9.
theo đuổi
a)
fullow
b)
follow
c)
fiilow
d)
foliow
10.
chữ cái nào trong đây có trong từ "theo đuổi"
a)
k
b)
y
c)
p
d)
l
11.
a way of life
a)
save
b)
culture
c)
eat
d)
see
12.

Đuổi hình bắt chữ

a)

walk

b)

run

c)

culture

d)

eat

13.
culture
a)
người nước ngoài
b)
giao tiếp
c)
văn hóa
d)
hiểu
14.
văn hóa
a)
calture
b)
celter
c)
cultore
d)
culture
15.
chữ cái nào trong đây có trong từ "văn hóa"
a)
o
b)
d
c)
f
d)
u
16.
somewhere that is not your country
a)
country
b)
flag
c)
abroad
d)
money
17.

Đuổi hình bắt chữ

a)

confident

b)

foreigner

c)

flag

d)

abroad

18.
abroad
a)
người nước ngoài
b)
ở nước ngoài
c)
văn hóa
d)
follow
19.
người nước ngoài
a)
foreygner
b)
fereigner
c)
foreiner
d)
foreigner
20.

chữ cái nào trong đây có trong từ ở "nước ngoài"

a)

t

b)

y

c)

p

d)

r

21.
the words and grammar we you to speak or write
a)
language
b)
say
c)
country
d)
confident
22.

Đuổi hình bắt chữ

a)

culture

b)

country

c)

language

d)

money

23.
language
a)
tiếng anh
b)
chơi
c)
ngôn ngữ
d)
nói
24.
ngôn ngữ
a)
lanhquich
b)
langguage
c)
language
d)
lenguega
25.

chữ cái nào trong đây có trong từ "ngôn ngữ"

a)

k

b)

d

c)

q

d)

e

26.

not comfortable when speaking to people

a)

shy

b)

see

c)

say

d)

call

27.

Đuổi hình bắt chữ

a)

play

b)

eat

c)

shy

d)

see

28.
shy
a)
giao tiếp
b)
tự tin
c)
nói
d)
mắc cỡ
29.
mắc cỡ
a)
suy
b)
shu
c)
shy
d)
sny
30.

chữ cái trong đây có trong từ "ngôn ngữ"

a)

t

b)

g

c)

w

d)

s

31.

To go after something or run after something

a)

run

b)

follow

c)

go

d)

walk

32.

the words and grammar we you to speak or write

a)

language

b)

say

c)

country

d)

confident