WorksheetsBẢNG CHỮ CÁI 1
Total questions: 32
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
て
a)
To
b)
Te
c)
Shi
d)
Ke
2.
う
a)
Ku
b)
Tsu
c)
Ư
d)
Su
3.
か
a)
Ka
b)
Chi
c)
Ke
d)
Se
4.
さ
a)
A
b)
Ki
c)
Ke
d)
Sa
5.
こ
a)
I
b)
Ko
c)
Su
d)
E
6.
し
a)
Shi
b)
Chi
c)
Ta
d)
O
7.
い
a)
Chi
b)
Shi
c)
Ki
d)
I
8.
く
a)
To
b)
Ku
c)
Te
d)
Se
9.
き
a)
Ke
b)
Ta
c)
Chi
d)
ki
10.
つ
a)
Se
b)
Ka
c)
Tsu
d)
So
11.
そ
a)
So
b)
Sa
c)
te
d)
E
12.
た
a)
Ta
b)
Se
c)
ke
d)
A
13.
あ
a)
O
b)
Ke
c)
A
d)
Ko
14.
ち
a)
Sa
b)
Ki
c)
So
d)
Chi
15.
え
a)
E
b)
U
c)
Ke
d)
Su
16.
す
a)
ki
b)
Su
c)
to
d)
Ko
17.
と
a)
Ki
b)
Se
c)
To
d)
O
18.
せ
a)
So
b)
Sa
c)
Te
d)
Se
19.
お
a)
O
b)
Ka
c)
Ta
d)
Ke
20.
け
a)
Shi
b)
ka
c)
Ke
d)
Ta
21.
Chữ "A" viết như thế nào?
a)
も
b)
あ
c)
し
d)
つ
22.
い đọc là gì?
a)
Ni
b)
Ko
c)
I
d)
Sa
23.
こ đọc như thế nào?
a)
Na
b)
Su
c)
Ko
d)
Ma
24.
し đọc như thế nào?
a)
Ka
b)
Ra
c)
Si
d)
Shi
25.
いぬ là con gì?
a)
Con chó
b)
Con gà
c)
Con ngựa
d)
Con mèo
26.
ねこ là con gì?
a)
Con chó
b)
Con gà
c)
Con ngựa
d)
Con mèo
27.
Hai chữ き và さ lần lượt đọc như thế nào?
a)
Ka, Ra
b)
Ra, Ka
c)
Ki, Sa
d)
Sa, Ki
28.
Chữ "Ma" và "Na" lần lượt viết như nào?
a)
ま か
b)
に の
c)
ま な
d)
う そ
29.
Số 1 viết như thế nào?
a)
いち
b)
しち
c)
みち
d)
きち
30.
Để nói "Cái gì", "Gì cơ" trong tiếng Nhật, người ta nói như thế nào?
a)
おま
b)
えは
c)
あほ
d)
なに
31.
Chữ つ đọc như thế nào?
a)
So
b)
Ho
c)
Tsu
d)
Chi
32.
Hoa anh đào trong tiếng Nhật đọc là Sakura, vậy Sakura viết như thế nào?
a)
せるこ
b)
せもり
c)
さちり
d)
さくら
100 %
