wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1102_Bài 14

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Xuất phát

a)

도착하다

b)

돌아오다

c)

출발하다

d)

찜닭

2.

예매하다

a)

Phố tham quan

b)

Đặt mua trước

c)

Vé máy bay

d)

Đặt khách sạn

3.

도착하다

a)

Xuất phát

b)

Đến nơi

c)

Làm hộ chiếu

d)

Đi du lịch

4.

돈을 바뀌다

a)

Hết tiền

b)

Đặt mua trước

c)

Quay lại

d)

Đổi tiền

5.

경치가 아름답다

a)

Khung cảnh

b)

Cảnh đẹp

c)

Xinh đẹp

d)

Cảnh vật

6.

Làm hộ chiếu

a)

여권을 만들다

b)

여권을 바뀌다

c)

예매하다

d)

예약하다

7.

Món ăn ngon

a)

맛있는 음식

b)

맛있은 음식

c)

맛있다 음식

d)

맛있 음식

8.

Thời tiết nóng

a)

더운 날씨

b)

덥은 날씨

c)

더우 날씨

d)

덥는 날씨

9.

Bộ phim hay

a)

재미 있다 영화

b)

재미 있는 영화

c)

재미 있은 영화

d)

재미 있 영화

10.

Cô gái đẹp

a)

예쁜 여자

b)

예쁘는 여자

c)

예쁘다 여자

d)

예쁘은 여자

11.

Bàn tay nhỏ

a)

작은 손

b)

작 손

c)

작다 손

d)

작는 손

12.

Mái tóc dài

a)

긴 머리

b)

길은 머리

c)

길 머리

d)

길는 머리

13.

người bạn đáng yêu

a)

귀여운 친구

b)

귀여은 친구

c)

귀엽은 친구

d)

귀엽 친구

14.

Một buổi sáng tốt lành

a)

좋은 아침

b)

좋 아침

c)

좋는 아침

d)

좋다 아침

15.

이거 뭐 예요?

a)

셔츠

b)

티셔츠

c)

코트

d)

구두

16.

이거 뭐예요?

a)

치마/스커트

b)

운동화

c)

양복

d)

모자

17.

이거 뭐예요?

a)

모자

b)

바지

c)

스커트

d)

양복

18.

Sinh viên học tiếng Hàn

a)

한국어 배우는 대학생

b)

한국어 배우 대학생

c)

한국어 배운 대학생

d)

한국어 배우은 대학생

19.

Bộ quần áo đẹp

a)

예쁘는 옷

b)

예쁜 옷

c)

예쁘 옷

d)

예쁘다 옷

20.

Người quen

a)

알 사람

b)

아는 사람

c)

아 사람

d)

안 사람

21.

Hoa quả tôi yêu thích

a)

좋아하는 과일

b)

좋아한 과일

c)

좋아하 과일

d)

좋아하은 과일

22.

món ăn hàng ngày

a)

매일 먹는 음식

b)

매일 먹은 음식

c)

매일 먹다 음식

d)

매일 먹 음식