Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra từ vựng bài 1-4
Total questions: 20
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
CẤP DƯỚI là gì?
(a)
2.
CHỦ NHÂN là gì?
(a)
3.
NGẮN là gì?
(a)
4.
ÍT là gì?
(a)
5.
MỎNG là gì?
(a)
6.
Đây là gì?
a)
켤레
b)
벌
c)
쌍
d)
장
7.
Đây là gì?
a)
봉
b)
상자
c)
바구니
d)
송이
8.
마음에 들다 là gì?
a)
Tìm kiếm
b)
Vừa vặn
c)
Vừa ý
d)
Phù hợp
9.
주문하다 là gì?
a)
Đặt hàng
b)
Tính tiền
c)
Đổi đồ
d)
Hoàn tiền
10.
Đây là gì?
a)
불편하다
b)
편하다
c)
길다
d)
작
11.
약속을 취소하다 là gì?
a)
Hứa hẹn
b)
Thất hẹn
c)
Thay đổi cuộc hẹn
d)
Hủy cuộc hẹn
12.
THUỐC GIẢM ĐAU là gì?
a)
가루약
b)
해열제
c)
진통약
d)
소화약
13.
KHOA NHI là gì?
a)
내과
b)
소아과
c)
안과
d)
이비인후과
14.
TIÊM PHÒNG là gì?
a)
예방주사
b)
주사를 맞다
c)
처방하다
d)
상처가 나다
15.
RỐI LOẠN TIÊU HÓA là gì?
a)
소화가 안 되다
b)
심하다
c)
기침하다
d)
배탈이 나다
16.
Đây là gì?
a)
입술
b)
입
c)
이마
d)
머리
17.
Đây là gì?
a)
어깨
b)
목
c)
가슴
d)
배
18.
Đây là gì?
(a)
19.
Đây là gì?
(a)
20.
Đây là gì?
(a)
Reset
