wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 ( 第七课)

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tuần

a)

星期一

b)

c)

d)

2.

今天几月几号?

a)

Hôm nay là thứ mấy?

b)

Ngày mai ngày mấy tháng mấy?

c)

Hôm nay ngày mấy tháng mấy?

d)

Ngày mai là tháng mấy?

3.

Tuần trước, tôi đi thư viện đọc sách.
( Gợi ý: 图书馆,星期 )

(a)  

4.

这里是哪里?

a)

医生

b)

医院

c)

电影院

d)

公园

5.

七号是星期几?

a)

星期一

b)

星期二

c)

星期三

d)

星期四

6.

Chào buổi sáng !

a)

早上好

b)

中午好

c)

下午好

d)

晚上好

7.

Sáng mai, mẹ tôi đi chợ mua rau củ và thịt.
( Gợi ý: 明天,市场,蔬菜 )

(a)  

8.

这里是哪里?

a)

公司

b)

超市

c)

银行

d)

公园

9.

1 năm có 12 tháng, 1 tháng có 30-31 ngày, 1 tuần có 7 ngày.
( Gợi ý: 月,天,星期 ) ( Số ghi bằng Hán tự )

(a)  

10.

她做什么?

a)

看电影

b)

取钱

c)

买东西

d)

工作

11.

昨天星期几?

a)

Ngày mai thứ mấy?

b)

Hôm nay thứ mấy?

c)

Hôm qua thứ mấy?

d)

Ngày mốt thứ mấy?

12.

Công thức Câu liên động từ

a)

CN + 去 + Danh từ nơi chốn

b)

CN + Động từ 1 + Tính từ

c)

CN + 去 + Danh từ nơi chốn + Động từ

d)

CN + Danh từ nơi chốn + Động từ

13.

Tuần này, thứ 2 và thứ 4 con gái tôi đến trường học tiếng Anh, thứ 3 và thứ 5 con bé đi học tiếng Trung. Thứ bảy và chủ nhật, gia đình tôi đi công viên chơi và ăn mì bò Đài Loan.
( Gợi ý: 星期,去,中文,公园,星期天,台湾,面条 )

(a)  

14.

饭馆

a)

Nhà thương

b)

Nhà hàng

c)

Nhà băng

d)

Nhà trọ

15.

我爸爸去————————————。

a)

办公室买菜

b)

医院看病

c)

公司工作

d)

邮局寄信