NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra bài 16
Total questions: 12
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
我喜欢吃______
a)
学校
b)
睡觉
c)
饺子
d)
小狗
2.
Chọn từ tương ứng với tranh
a)
跳舞
b)
唱歌
c)
睡觉
d)
逛街
3.
Phiên âm của 洗手 là?
a)
xǐ tóu
b)
xǐ shǒu
c)
xí shǒu
d)
xǐ yīfu
4.
Từ có nghĩa là "Xem ra"
a)
看电视
b)
看起来
c)
看电影
d)
看
5.
Từ có nghĩa là " cảm thấy"
a)
买东西
b)
睡懒觉
c)
睡觉
d)
觉得
6.
听音乐会
a)
Âm nhạc
b)
Nghe nhạc
c)
Nghe hòa nhạc
d)
Buổi hòa nhạc
7.
Trạng ngữ địa điểm đứng ______động từ.
a)
Trước
b)
sau
c)
trước hoặc sau
8.
Từ nào dưới đây nghĩa là " Khác nhau"
a)
相同
b)
不同
c)
共同
d)
同意
9.
"Tôi đang học tiếng Trung"
a)
我是留学生
b)
我吃饺子
c)
我在学中文
d)
我喜欢冬天
10.
Từ trái nghĩa với "没意思“
a)
有意思
b)
没有意思
c)
意思
d)
不意思
11.
Từ ”上“ trong "上个周末” có nghĩa là
a)
Trước
b)
Sau
c)
Trên
d)
Dưới
12.
他们在干什么?
a)
洗衣服
b)
没看到
c)
看起来
d)
看电视
Reset
