Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocab ngày 28/5/2021
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Straight (adj)
a)
Thẳng
b)
Toả sáng
c)
Đẹp
d)
ốm
2.
Thẳng (adj)
a)
straight
b)
shiny
c)
pretty
d)
sick
3.
shiny (adj)
a)
Toả sáng
b)
thẳng
c)
đẹp
d)
ốm
4.
Toả sáng (adj)
a)
straight
b)
shiny
c)
pretty
d)
sick
5.
Pretty (adj)
a)
xinh, Đẹp
b)
toả sáng
c)
ốm
d)
thẳng
6.
Xinh, đẹp
a)
pretty
b)
shiny
c)
straight
d)
sick
7.
sick (adj)
a)
xinh, đẹp
b)
toả sáng
c)
ốm
d)
thẳng
8.
Ốm (adj)
a)
sick
b)
pretty
c)
shiny
d)
straight
9.
Employee (n)
a)
nhân viên
b)
Kỹ sư
c)
bạn bè
d)
nghề nhiệp
10.
Nhân viên (n)
a)
Employee
b)
Friend
c)
job
d)
friend
11.
Talk (v)
a)
nói
b)
đưa
c)
mang theo
12.
Nói (v)
a)
talk
b)
give
c)
gave
d)
bring
13.
give (v)
a)
đưa, cho
b)
mang theo
c)
nói
14.
đưa, cho (v)
a)
give
b)
talk
c)
bring
15.
bring (v)
a)
mang theo
b)
đưa, cho
c)
nói
16.
Mang theo (V)
a)
BRING
b)
GIVE
c)
GAVE
d)
TALK
17.
Qúa khứ của "give"
(a)
Reset
