wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phrasal verb

Total questions: 58

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

lo lắng về

(a)  

2.

đào tạo chuyên nghiệp

(a)  

3.

chuẩn bị kĩ càng

(a)  

4.

đã từng

(a)  

5.

quen làm gì

(a)  

6.

được dùng cho cái gì/ làm gì

(a)  

7.

cực kì

(a)  

8.

quốc ca

(a)  

9.

niềm vui

(a)  

10.

vui vẻ

(a)  

11.

1người phụ nữ - ko cần ghi từ loại

(a)  

12.

nhiều người phụ nữ - ko cần ghi từ loại

(a)  

13.

hầu như ko/ vừa mới

(a)  

14.

bầu không khí

(a)  

15.

hoàn thành

(a)  

16.

hoàn toàn

(a)  

17.

mặc mang (ghi 3 cột)

(a)  

18.

có gia trị

(a)  

19.

dường như

(a)  

20.

đơn vị tiền tệ

(a)  

21.

thích A hơn B

(a)  

22.

thích làm gì hơn làm gì

(a)  

23.

họ hàng

(a)  

24.

mối quan hệ

(a)  

25.

mối nguy hiểm

(a)  

26.

đang gặp nguy hiểm

(a)  

27.

nguy hiểm

(a)  

28.

thanh thiếu niên

(a)  

29.

trại mồ côi

(a)  

30.

trẻ mồ côi

(a)  

31.

chết

(a)  

32.

cái chết

(a)  

33.

nền Cn

(a)  

34.

thuộc về Cnghiep

(a)  

35.

Công nghiệp hoá

(a)  

36.

thích/ yêu/ ghét + .V (a)   ????

37.

trượt tuyết

(a)  

38.

One/ A/An + N (a)   ?

39.

two/three/four....+ N....?

(a)  

40.

bật, mở

(a)  

41.

tắt

(a)  

42.

vặn nhỏ

(a)  

43.

vặn lớn

(a)  

44.

tìm kiếm

(a)  

45.

chăm sóc (2)

(a)  

46.

từ bỏ

(a)  

47.

tiếp tục (5)

(a)  

48.

mặc thử

(a)  

49.

mặc vào

(a)  

50.

chờ đợi

(a)  

51.

dựa vào

(a)  

52.

đi chơi

(a)  

53.

quay về

(a)  

54.

quăng, ném

(a)  

55.

cất cánh (2)

(a)  

56.

hạ cánh

(a)  

57.

hư hỏng

(a)  

58.

cạn kiệt

(a)