wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MOVER TỪ VỰNG

Total questions: 54

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Baby

b)

is

c)

sitting

d)

on the

e)

p

1)
2)
3)
4)
5)
2.

Sắp xếp lại những thứ sau

giấy vệ sinh

a)

toi

b)

let

c)

r

d)

o

e)

ll

1)
2)
3)
4)
5)
3.

Sắp xếp lại những thứ sau

phấn thơm

a)

tal

b)

cum

c)

po

d)

wd

e)

er

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Sắp xếp lại những thứ sau

bàn chải răng

a)

too

b)

th

c)

br

d)

u

e)

s

1)
2)
3)
4)
5)
5.

Sắp xếp lại những thứ sau

miếng bọt

a)

sp

b)

o

c)

n

d)

g

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
6.

Sắp xếp lại những thứ sau

kem đánh răng

a)

too

b)

th

c)

pas

d)

t

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Sắp xếp lại những thứ sau

bàn chải chà móng chân, móng tay

a)

na

b)

il

c)

br

d)

u

e)

sh

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

p

b)

l

c)

u

d)

g

1)
2)
3)
4)
9.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

r

b)

a

c)

z

d)

o

e)

r

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

ba

b)

th

c)

room

d)

sc

e)

ales

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

s

b)

h

c)

a

d)

v

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

te

b)

le

c)

ph

d)

o

e)

ne

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

te

b)

le

c)

vi

d)

si

e)

on

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

ca

b)

ss

c)

ette

d)

ta

e)

pe

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

ca

b)

le

c)

nd

d)

e

e)

r

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

d

b)

i

c)

c

d)

e

1)
2)
3)
4)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

bo

b)

ard

c)

ga

d)

me

1)
2)
3)
4)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

vi

b)

deo

c)

ta

d)

p

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

ra

b)

dio

c)

cass

d)

ette

e)

player

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b

b)

l

c)

i

d)

n

e)

d

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

ca

b)

rp

c)

e

d)

t

1)
2)
3)
4)
22.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

ne

b)

ws

c)

pa

d)

pe

e)

r

1)
2)
3)
4)
5)
23.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

ma

b)

ga

c)

z

d)

in

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
24.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Father

b)

is

c)

reading

d)

a

e)

newspaper

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

mother

b)

is

c)

reading

d)

a

e)

magazine

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Baby

b)

is crawling

c)

after the

d)

toy

e)

helicopter

1)
2)
3)
4)
5)
27.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

They

b)

are playing

c)

a

d)

board

e)

game

1)
2)
3)
4)
5)
28.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

c

b)

l

c)

o

d)

ck

1)
2)
3)
4)
29.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

si

b)

de

c)

ta

d)

bl

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
30.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

sp

b)

ec

c)

tac

d)

le

e)

s

1)
2)
3)
4)
5)
31.

Sắp xếp lại những thứ sau

cuộn tròn, lăn tròn

a)

r

b)

o

c)

ll

1)
2)
3)
32.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

baby

b)

is asleep

c)

in

d)

his

e)

cot

1)
2)
3)
4)
5)
33.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

ha

b)

ir

c)

sl

d)

id

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
34.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b

b)

i

c)

b.

1)
2)
3)
35.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

mi

b)

lk

c)

bo

d)

tt

e)

le

1)
2)
3)
4)
5)
36.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

ri

b)

bb

c)

o

d)

n

1)
2)
3)
4)
37.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

h

b)

an

c)

g

d)

e

e)

r

1)
2)
3)
4)
5)
38.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

pi

b)

gg

c)

yb

d)

an

e)

k

1)
2)
3)
4)
5)
39.

Sắp xếp lại những thứ sau

công tắc

a)

sw

b)

i

c)

t

d)

c

e)

h

1)
2)
3)
4)
5)
40.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

l

b)

i

c)

g

d)

h

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
41.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

father

b)

is

c)

reading a

d)

story

e)

to Dane

1)
2)
3)
4)
5)
42.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Rosy is

b)

kissing

c)

her mother

d)

good

e)

night

1)
2)
3)
4)
5)
43.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

mo

b)

b

c)

i

d)

l

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
44.

Sắp xếp lại những thứ sau

va li

a)

c

b)

a

c)

s

d)

e

1)
2)
3)
4)
45.

Sắp xếp lại những thứ sau

hôn

a)

k

b)

i

c)

ss

1)
2)
3)
46.

Sắp xếp lại những thứ sau

ngáp

a)

y

b)

a

c)

w

d)

n

1)
2)
3)
4)
47.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Mother

b)

is

c)

lighting

d)

the

e)

candles

1)
2)
3)
4)
5)
48.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

The

b)

children

c)

are enjoying

d)

the

e)

party

1)
2)
3)
4)
5)
49.

Sắp xếp lại những thứ sau

quỳ gối

a)

k

b)

n

c)

ee

d)

l

1)
2)
3)
4)
50.

Sắp xếp lại những thứ sau

mỉm cười

a)

s

b)

m

c)

i

d)

le

1)
2)
3)
4)
51.

Sắp xếp lại những thứ sau

thắp, đốt

a)

l

b)

i

c)

g

d)

h

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
52.

Sắp xếp lại những thứ sau
những món quà

a)

p

b)

re

c)

se

d)

n

e)

ts

1)
2)
3)
4)
5)
53.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

st

b)

re

c)

am

d)

er

e)

s

1)
2)
3)
4)
5)
54.

Sắp xếp lại những thứ sau

trò chơi trong các bữa tiệc

a)

pa

b)

rty

c)

ga

d)

m

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)