wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG UNIT 6 NÂNG CAO CƠ BẢN

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

/ˈɡɑːbɪdʒ/ (n): rác thải

(a)  

2.

/pəˈluːt/ (v): ô nhiễm

(a)  

3.

/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ (n): sự phá rừng

(a)  

4.

/ɪmˈpruːv/ (v): cải tiến

(a)  

5.

intermediate /ˌɪntəˈmiːdiət/ (a):

(a)  

6.

well-qualified / wel - /ˈkwɒlɪfaɪd/(a)

(a)  

7.

/ˈædvətaɪz/ (v): quảng cáo

(a)  

8.

look forward to + V-ing

(a)  

9.

/ˈvaɪələnt/(a)

(a)  

10.

inform /ɪnˈfɔːm/ (v):

(a)  

11.

/ɪnˈfɔːmətɪv/ (a): có nhiều tin tức

(a)  

12.

/ˈbætl/ (n): trận chiến

(a)  

13.

/kəˈmjuːnɪkeɪt/ (v): giao tiếp

(a)  

14.

relative /ˈrelətɪv/ (n):

(a)  

15.

/ˈjuːsfl/ : có ích cho ai

(a)  

16.

/ˌentəˈteɪn/ (v): giải trí

(a)  

17.

/ˈkɒmɜːs/ (n): thương mại

(a)  

18.

/ˌlɪmɪˈteɪʃn/ (n): sự hạn chế

(a)  

19.

time-consuming /ˈtaɪm kənsjuːmɪŋ/ (a):

(a)  

20.

/ˈsʌfə(r)/ (v): chịu đựng

(a)  

21.

leak /liːk/ (v):

(a)  

22.

response /rɪˈspɒns/(n, v):

(a)  

23.

/ˈkɒstli/ (adv): tốn tiền

(a)  

24.

/ˌdiːˈfɒrɪst/ (v): phá rừng

(a)  

25.

/ˈdaɪnəmaɪt/ (n): chất nổ

(a)  

26.

/ˈpestɪsaɪd/ (n): thuốc trừ sâu

(a)  

27.

volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ (n):

(a)  

28.

/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/ (n): người bảo vệ môi trường

(a)  

29.

kindly /ˈkaɪndli/ (a):

(a)  

30.

/prəˈvaɪd/(v): cung cấp

(a)  

31.

/ˌdɪsəˈpɔɪnt/ (v): làm ai thất vọng

(a)  

32.

spoil /spɔɪl/ (v):

(a)  

33.

achieve /əˈtʃiːv/ (v)

(a)  

34.

/pəˈsweɪd/ (v): thuyết phục

(a)  

35.

annoyed (adj) /əˈnɔɪd/

(a)  

36.

(adj) /əˈstɒnɪʃt/: kinh ngạc

(a)  

37.

(n) /kəmˈpɑːtmənt/: toa xe

(a)  

38.

(adj) /kəʊˈɒpərətɪv/: hợp tác

(a)  

39.

(n) /ˈelɪvtɪd ˈwɔːkweɪ/: lối đi dành cho người đi bộ

(a)  

40.

exporter (n) /ekˈspɔːtə(r)/

(a)  

41.

(n) /ˈflaɪəʊvə(r)/: cầu vượt (cho xe máy, ôtô)

(a)  

42.

(adj) /ˈmænjuəl/: làm (gì đó) bằng tay

(a)  

43.

noticeable (adj) /ˈnəʊtɪsəbl/:

(a)  

44.

nuclear family (n) /ˈnjuːkliə(r) ˈfæməli/ /ˈnuːkliər ˈfæməli /

(a)  

45.

(n) /ˈfəʊtəʊ ˌeksɪˈbɪʃn/: triển lãm ảnh

(a)  

46.

thatched house (n) /θætʃt haʊs/:

(a)  

47.

tiled (adj) /taɪld/

(a)  

48.

tunnel (n) /ˈtʌnl/:

(a)  

49.

(n) /ˈʌndəpɑːs/: đường hầm cho người đi bộ qua đường

(a)  

50.

/ɪnˈvaɪrənmənt/ (n) : môi trường

(a)