Font size
WorksheetsTỪ VỰNG UNIT 6 NÂNG CAO CƠ BẢN
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
/ˈɡɑːbɪdʒ/ (n): rác thải
(a)
/pəˈluːt/ (v): ô nhiễm
(a)
/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ (n): sự phá rừng
(a)
/ɪmˈpruːv/ (v): cải tiến
(a)
intermediate /ˌɪntəˈmiːdiət/ (a):
(a)
well-qualified / wel - /ˈkwɒlɪfaɪd/(a)
(a)
/ˈædvətaɪz/ (v): quảng cáo
(a)
look forward to + V-ing
(a)
/ˈvaɪələnt/(a)
(a)
inform /ɪnˈfɔːm/ (v):
(a)
/ɪnˈfɔːmətɪv/ (a): có nhiều tin tức
(a)
/ˈbætl/ (n): trận chiến
(a)
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ (v): giao tiếp
(a)
relative /ˈrelətɪv/ (n):
(a)
/ˈjuːsfl/ : có ích cho ai
(a)
/ˌentəˈteɪn/ (v): giải trí
(a)
/ˈkɒmɜːs/ (n): thương mại
(a)
/ˌlɪmɪˈteɪʃn/ (n): sự hạn chế
(a)
time-consuming /ˈtaɪm kənsjuːmɪŋ/ (a):
(a)
/ˈsʌfə(r)/ (v): chịu đựng
(a)
leak /liːk/ (v):
(a)
response /rɪˈspɒns/(n, v):
(a)
/ˈkɒstli/ (adv): tốn tiền
(a)
/ˌdiːˈfɒrɪst/ (v): phá rừng
(a)
/ˈdaɪnəmaɪt/ (n): chất nổ
(a)
/ˈpestɪsaɪd/ (n): thuốc trừ sâu
(a)
volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ (n):
(a)
/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/ (n): người bảo vệ môi trường
(a)
kindly /ˈkaɪndli/ (a):
(a)
/prəˈvaɪd/(v): cung cấp
(a)
/ˌdɪsəˈpɔɪnt/ (v): làm ai thất vọng
(a)
spoil /spɔɪl/ (v):
(a)
achieve /əˈtʃiːv/ (v)
(a)
/pəˈsweɪd/ (v): thuyết phục
(a)
annoyed (adj) /əˈnɔɪd/
(a)
(adj) /əˈstɒnɪʃt/: kinh ngạc
(a)
(n) /kəmˈpɑːtmənt/: toa xe
(a)
(adj) /kəʊˈɒpərətɪv/: hợp tác
(a)
(n) /ˈelɪveɪtɪd ˈwɔːkweɪ/: lối đi dành cho người đi bộ
(a)
exporter (n) /ekˈspɔːtə(r)/
(a)
(n) /ˈflaɪəʊvə(r)/: cầu vượt (cho xe máy, ôtô)
(a)
(adj) /ˈmænjuəl/: làm (gì đó) bằng tay
(a)
noticeable (adj) /ˈnəʊtɪsəbl/:
(a)
nuclear family (n) /ˈnjuːkliə(r) ˈfæməli/ /ˈnuːkliər ˈfæməli /
(a)
(n) /ˈfəʊtəʊ ˌeksɪˈbɪʃn/: triển lãm ảnh
(a)
thatched house (n) /θætʃt haʊs/:
(a)
tiled (adj) /taɪld/
(a)
tunnel (n) /ˈtʌnl/:
(a)
(n) /ˈʌndəpɑːs/: đường hầm cho người đi bộ qua đường
(a)
/ɪnˈvaɪrənmənt/ (n) : môi trường
(a)
