wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Hong - English 10 Unit 6 - Reading and Listening Vocab

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

a)

sự bất bình đẳng, bất công

b)

lương

c)

thu nhập

d)

ảnh hưởng

2.

inaquality

a)

sự bất bình đẳng, bất công

b)

lương

c)

thu nhập

d)

ảnh hưởng

3.

wage

a)

sự bất bình đẳng, bất công

b)

lương

c)

thu nhập

d)

ảnh hưởng

4.
a)

sự bất bình đẳng, bất công

b)

lương

c)

thu nhập

d)

ảnh hưởng

5.

income

a)

sự bất bình đẳng, bất công

b)

lương

c)

thu nhập

d)

ảnh hưởng

6.
a)

sự bất bình đẳng, bất công

b)

lương

c)

thu nhập

d)

ảnh hưởng

7.
a)

sự bất bình đẳng, bất công

b)

lương

c)

thu nhập

d)

ảnh hưởng

8.

affect

a)

sự bất bình đẳng, bất công

b)

lương

c)

thu nhập

d)

ảnh hưởng

9.

property

a)

tài sản

b)

giải quyết (vấn đề)

c)

đủ khả năng, năng lực

d)

khuyến khích

10.
a)

tài sản

b)

giải quyết (vấn đề)

c)

đủ khả năng, năng lực

d)

khuyến khích

11.

address

a)

tài sản

b)

giải quyết (vấn đề)

c)

đủ khả năng, năng lực

d)

khuyến khích

12.
a)

tài sản

b)

giải quyết (vấn đề)

c)

đủ khả năng, năng lực

d)

khuyến khích

13.

qualified

a)

tài sản

b)

giải quyết (vấn đề)

c)

đủ khả năng, năng lực

d)

khuyến khích

14.
a)

tài sản

b)

giải quyết (vấn đề)

c)

đủ khả năng, năng lực

d)

khuyến khích

15.

a)

tài sản

b)

giải quyết (vấn đề)

c)

đủ khả năng, năng lực

d)

khuyến khích

16.

encourage

a)

tài sản

b)

giải quyết (vấn đề)

c)

đủ khả năng, năng lực

d)

khuyến khích

17.
a)

nhận thức được/ về...

b)

kiện

c)

theo đuổi

d)

giới hạn, hạn chế

18.

aware (of/ that)

a)

nhận thức được/ về...

b)

kiện

c)

theo đuổi

d)

giới hạn, hạn chế

19.

sue

a)

nhận thức được/ về...

b)

kiện

c)

theo đuổi

d)

giới hạn, hạn chế

20.
a)

nhận thức được/ về...

b)

kiện

c)

theo đuổi

d)

giới hạn, hạn chế

21.

pursue

a)

nhận thức được/ về...

b)

kiện

c)

theo đuổi

d)

giới hạn, hạn chế

22.
a)

nhận thức được/ về...

b)

kiện

c)

theo đuổi

d)

giới hạn, hạn chế

23.

limitation

a)

nhận thức được/ về...

b)

kiện

c)

theo đuổi

d)

giới hạn, hạn chế

24.
a)

nhận thức được/ về...

b)

kiện

c)

theo đuổi

d)

giới hạn, hạn chế

25.

a)

công việc, việc làm

b)

sự thiên vị, yêu thích hơn

c)

sự cô đơn

d)

lính cứu hỏa

26.

employment

a)

công việc, việc làm

b)

sự thiên vị, yêu thích hơn

c)

sự cô đơn

d)

lính cứu hỏa

27.

preference

a)

công việc, việc làm

b)

sự thiên vị, yêu thích hơn

c)

sự cô đơn

d)

lính cứu hỏa

28.
a)

công việc, việc làm

b)

sự thiên vị, yêu thích hơn

c)

sự cô đơn

d)

lính cứu hỏa

29.

a)

công việc, việc làm

b)

sự thiên vị, yêu thích hơn

c)

sự cô đơn

d)

lính cứu hỏa

30.

loneliness

a)

công việc, việc làm

b)

sự thiên vị, yêu thích hơn

c)

sự cô đơn

d)

lính cứu hỏa

31.
a)

công việc, việc làm

b)

sự thiên vị, yêu thích hơn

c)

sự cô đơn

d)

lính cứu hỏa

32.

firefighter

a)

công việc, việc làm

b)

sự thiên vị, yêu thích hơn

c)

sự cô đơn

d)

lính cứu hỏa

33.
a)

từ bỏ

b)

bạo lực

c)

đối mặt

d)

lòng dũng cảm

34.

give up

a)

từ bỏ

b)

bạo lực

c)

đối mặt

d)

lòng dũng cảm

35.

violence

a)

từ bỏ

b)

bạo lực

c)

đối mặt

d)

lòng dũng cảm

36.
a)

từ bỏ

b)

bạo lực

c)

đối mặt

d)

lòng dũng cảm

37.

face

a)

từ bỏ

b)

bạo lực

c)

đối mặt

d)

lòng dũng cảm

38.
a)

từ bỏ

b)

bạo lực

c)

đối mặt

d)

lòng dũng cảm

39.

courage

a)

từ bỏ

b)

bạo lực

c)

đối mặt

d)

lòng dũng cảm

40.
a)

từ bỏ

b)

bạo lực

c)

đối mặt

d)

lòng dũng cảm

41.

prevent (from)

a)

ngăn cản

b)

sự thành công

c)

ý chí

d)

lắm mồm, nói nhiều

42.
a)

ngăn cản

b)

sự thành công

c)

ý chí

d)

lắm mồm, nói nhiều

43.

success

a)

ngăn cản

b)

sự thành công

c)

ý chí

d)

lắm mồm, nói nhiều

44.
a)

ngăn cản

b)

sự thành công

c)

ý chí

d)

lắm mồm, nói nhiều

45.
a)

ngăn cản

b)

sự thành công

c)

ý chí

d)

lắm mồm, nói nhiều

46.

will

a)

ngăn cản

b)

sự thành công

c)

ý chí

d)

lắm mồm, nói nhiều

47.

talkative

a)

ngăn cản

b)

sự thành công

c)

ý chí

d)

lắm mồm, nói nhiều

48.
a)

ngăn cản

b)

sự thành công

c)

ý chí

d)

lắm mồm, nói nhiều

49.

a)

ngăn cản

b)

sự thành công

c)

kẻ gây rắc rối

d)

lắm mồm, nói nhiều

50.

troublemaker

a)

ngăn cản

b)

sự thành công

c)

kẻ gây rắc rối

d)

lắm mồm, nói nhiều