wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quyển 2 - Bài 5: Cuối tuần này khi nào bạn rảnh rỗi?

Total questions: 22

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ 喂 là:w__.

a)

b)

èi

c)

uèi

d)

ùn

2.

Phiên âm đúng của từ 考试 là:__shì.

a)

kǎo

b)

hǎo

c)

cǎo

d)

gǎo

3.

Phiên âm đúng của từ 不错 là: bú___.

a)

cuō

b)

zuō

c)

zuò

d)

cuò

4.

Phiên âm đúng của từ 旅行 là:

a)

lǚxìng

b)

lǔxíng

c)

lǚxíng

d)

lǚxín

5.

Phiên âm đúng của từ 帮 là:

a)

bān

b)

bāng

c)

bàng

d)

bàn

6.

Điền vào chỗ trống: 你要找什么_______?

a)

东西

b)

号码

c)

合适

d)

昨天

7.

Điền vào chỗ trống: 这个周末爸爸有点儿_____。

a)

b)

c)

d)

8.

Điền vào chỗ trống: 星期天我要参加篮球_______。

a)

喜欢

b)

比赛

c)

考试

d)

周末

9.

Điền vào chỗ trống: 请你等我_______一下。

a)

旅行

b)

参加

c)

准备

d)

考试

10.

Điền vào chỗ trống: 你周末什么______有空儿?

a)

时候

b)

意思

c)

漂亮

d)

便宜

11.

Điền vào chỗ trống: 我觉得汉字有点儿_____。

a)

b)

c)

d)

12.

Điền vào chỗ trống: 那____是我们的老师。

a)

b)

c)

d)

13.

Chọn câu đúng:

a)

我知道一点儿她的事。

b)

我知道有点儿她的事。

c)

我知道一起她的事。

d)

我知道有些她的事。

14.

Chọn câu đúng:

a)

你参不参加星期六HSK考试?

b)

星期六你参不参加HSK考试?

c)

星期六你参不参加HSK考试吗?

d)

星期六你参加不加HSK考试?

15.

Chọn câu đúng:

a)

这个周末我可不可以去公园吗?

b)

这个周末我可不以去公园?

c)

这个周末我可不可以去公园?

d)

这个周末不可以我去公园?

16.

Chọn câu đúng:

a)

你的HSK考试怎么样?

b)

你的HSK考试怎么样?

c)

你的HSK怎么考试?

d)

你的HSK考试怎么样?

17.

Chọn câu đúng:

a)

周末我跟男朋友不一起去旅行

b)

周末我不跟男朋友一起去旅行。

c)

周末我跟男朋友一起不去旅行。

d)

周末我跟男朋友一起去不旅行。

18.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 再 / 下个星期 / 电话 / 给 / 打 / 你。

(a)  

19.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

东西 / 你 / 帮 / 可以 / 我 / 吗 / 买 / 一点儿?

(a)  

20.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

明天 / 我 / 还 / 怎么 / 不知道 / 考试 / 准备 / 的。

(a)  

21.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 想 / 图书馆 / 跟 / 一起 / 晚上 / 去 / 吗 / 我?

(a)  

22.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 明天 / 今天 / 准备 / 要 / 的 / 考试 / 在家 / 。

(a)