wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu vung topik 2(551-600)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

상담

a)

tư vấn, trao đổi/ mặc cả, thương lượng

b)

kiên quyết, quyết tâm

c)

cách nói chuyện, lối nói chuyện/ giọng nói

d)

kết quả

2.

가리다

a)

chọn, lựa/ ngại/ phân biệt, phân định

b)

làm trống, bỏ trống

c)

tụ lại, hợp lại/ kết hợp, liên kết

d)

bị ăn, bị tàn phá/ bị cướp

3.

lẽ nào, không lẽ, biết đâu chừng

a)

설마

b)

혹시

c)

굳이

d)

하물며

4.

실리다의 사동사가 뭐예요?

a)

싣다

b)

실다

c)

실리다

5.

일으키다

a)

nhấc lên, đỡ dậy/ vực dậy/ dựng nên, xây lên

b)

thức suốt đêm/ ghen ghét, đố kị

c)

nhức nhối/ đau nhức/ cắn rứt

d)

làm trái, vi phạm, lỗi hẹn

6.

그건 나랑 ...........는 일이에요.

a)

상관없다

b)

가차없다

c)

한심하다

d)

냉정하다

7.

분위기

a)

bầu không khí, khí phách

b)

hoạt khí, sinh khí, sức sống

c)

tiếng ồn, ồn ào

d)

bực bội, tức giận

8.

.......할 때 다른 직원들에게 전화를 오면 받아 달라고 해요.

a)

외출

b)

귀가

c)

이동

d)

기절

9.

"수입"하고 반댓말

a)

수출/지출

b)

입구

c)

출구

d)

입학

10.

던지다

a)

ném, vất, quăng, liệng

b)

sờ mó, động chạm, vuốt ve

c)

tỏa ra, lan tỏa, bốc ra/ bốc mùi/ tỏa hương

d)

hết lòng, tận tâm, nhiệt tình

11.

거래

a)

giao dịch

b)

thuê

c)

buôn bán, mua bán

d)

bất động sản

12.

해석하다

a)

phân tích, chú giải, lý giải

b)

chứng minh

c)

bảo vệ

d)

giải quyết

13.

ra mắt, xem mặt, trình làng

a)

선보다

b)

타고나다

c)

물러나다

d)

마주치다

14.

"gây ảnh hưởng" viết ntn?

(a)  

15.

베트남에는 차를 ............는 사람이면 거의 돈이 있는 사람들이다.

a)

소유하다

b)

운전하다

c)

알아보다

d)

수리하다