wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字復習1~6課

Total questions: 30

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

a)

TIỀN

b)

HẬU

c)

TIÊN

d)

TẢ

2.

前後

a)

TIỀN HẬU

b)

HẬU TIỀN

c)

HỮU TẢ

d)

TRƯỚC HẬU

3.

a)

NGOẠI

b)

NỘI

c)

TIỀN

d)

HẬU

4.

左手

a)

TẢ THỦ

b)

HỮU THỦ

c)

TẢ TRẮC

d)

HỮU TRẮC

5.

右側

a)

HỮU TRẮC

b)

TẢ TRẮC

c)

TIỀN TRẮC

d)

HẬU TRẮC

6.

西

a)

TÂY

b)

ĐÔNG

c)

NAM

d)

BẮC

7.

南口

a)

NAM KHẨU

b)

BẮC KHẨU

c)

TÂY KHẨU

d)

ĐÔNG KHẨU

8.

名前

a)

DANH TIỀN

b)

TIỀN DANH

c)

HỮU DANH

d)

NGỌ TIỀN

9.

先輩

a)

TIÊN BỐI

b)

TIÊN SINH

c)

TIÊN NGUYỆT

d)

TIỀN BỐI

10.

生活

a)

SINH HOẠT

b)

HỌC SINH

c)

TIÊN SINH

d)

SINH TIÊN

11.

学校

a)

trường học

b)

học sinh

c)

thầy giáo

d)

hiệu trưởng

12.

親友

a)

bạn thân

b)

thầy giáo

c)

lưu học sinh

d)

trường học

13.

毎日

a)

mỗi ngày

b)

mỗi tháng

c)

mỗi năm

d)

mỗi sáng

14.

何月

a)

tháng mấy

b)

ngày mấy

c)

năm mấy

d)

thang máy

15.

男性

a)

nam giới

b)

nữ giới

c)

trưởng nam

d)

bé trai

16.

非常口

a)

cửa thoát hiểm

b)

khoa tai mũi

c)

dân số

d)

cửa vào

17.

一足

a)

1 đôi

b)

đủ

c)

1 chục

d)

1 người

18.

体力

a)

thể lực

b)

cơ thể

c)

nhà sách

d)

nữ tính

19.

下手

a)

kém, dở

b)

giỏi

c)

ca sĩ

d)

trên

20.

生きる

a)

sống

b)

được sinh ra

c)

trước

d)

cuộc sống

21.

有名

(a)  

22.

北海道

(a)  

23.

左手

(a)  

24.

後ろ

(a)  

25.

外国

(a)  

26.



(a)  

27.

学校

(a)  

28.

先月

(a)  

29.

一日目

(a)  

30.

長男

(a)