Worksheetstu vung topik 2(261-280)
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
풍부하다 nghĩa là?
a)
양이 넉넉하게 많다
b)
양이 드물게 없다
2.
부지런하다
a)
siêng năng
b)
kì lạ, kì diệu
c)
thuận lợi dễ chịu
d)
bị thương, hỏng
3.
저렴하다 같은말
a)
싸다
b)
곤란하다
c)
유치하다
d)
비싸다
4.
때때로 같은말
a)
가끔
b)
틀림없이
c)
차츰
d)
즉
5.
뜻밖에
a)
ngoài ý muốn
b)
cứ thế, như vậy
c)
thực ra, hóa ra
d)
cứ thế, như vậy
6.
gây bất lợi, gây hại
a)
해롭다
b)
새롭
c)
넉넉하다
d)
두렵다
7.
전문가 là gì?
a)
nhà chuyên môn, chuyên gia
b)
một bác sĩ
c)
một nhà doanh nghiệp
d)
nhà nghiên cứu
8.
틀림없이
a)
chắc chắn, không sai
b)
đôi khi, thỉnh thoảng
c)
từ từ, dần dần
d)
tức, tức là
9.
분명히 봤어요. là gì?
a)
rõ ràng đã thấy, đã thấy rõ ràng không sai
b)
xem xét rồi, duyệt rồi
c)
từng nghe rồi
d)
thử xem rồi
10.
곤란하다
a)
khó xử, khó giải quyết
b)
khó phân biệt
c)
khó chịu
d)
khó nói
100 %
