NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsunit 3
Total questions: 11
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
công viên vui chơi
a)
영화관
b)
놀이공원
c)
박물관
2.
불꽃놀이
a)
bắn pháo hoa
b)
bảo tàng
c)
nhạc hội
3.
아르바이트
a)
nhảy bungee
b)
du lịch bụi
c)
việc làm thêm
4.
축제
a)
lễ hội
b)
bài tập
c)
triển lãm
5.
1 giờ 5 phút
a)
일 시 오 분
b)
한 시 다섯 분
c)
한 시 오 분
6.
어제 몇 시간 잤어요?
a)
한 시
b)
여섯 시간
c)
한 시 오 분
d)
육 시간
7.
3 tháng
a)
세 개월
b)
세 달
c)
삼 달
8.
Tôi đã mặc thử Hanbok
a)
한복을 입어 보세요
b)
한복을 입어 봤어요
c)
한복을 입는 것을 좋아해요
9.
tôi học bài mỗi ngày nhưng liên tục quên
a)
매일 공부해도 몰라요
b)
매일 공부하는 것이 좋아요
c)
매일 공부하는데 계속 잊어버려요
10.
cái món đã ăn
a)
먹은 음식
b)
먹는 음식
c)
먹을 음식
11.
좋은 음식
a)
định ngữ hiện tại
b)
định ngữ quá khứ
c)
định ngữ tương lai
Reset
