Font size
S
M
L
XL
Worksheets第16課:郵便・宅配
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Dán ?
(a)
2.
返信用封筒。。。:Phong bì dùng để trả lời?
(読み方)
(a)
3.
Bưu thiếp ?
(a)
4.
Thiệp chúc Tết ?
(a)
5.
記入する:。。。。(読み方)
(a)
6.
Đồ dùng văn phòng ( văn phòng phẩm )?
(a)
7.
Người nhận?
(a)
8.
Họ tên ( full name )?
(a)
9.
用紙:。。。。 Giấy trắng, form
(読み方)?
(a)
10.
Chuyển phát nhanh?
(a)
11.
Người nhận ?
(a)
12.
宅配:。。。(読み方)?
(a)
13.
Gửi bằng đường biển?
(a)
14.
荷物を。。。
a)
つく
b)
とどく
c)
はいたつする
15.
便り:。。。(読み方)?
(a)
16.
Điện tín, điện báo?
(a)
17.
送料:。。。(読み方)?
(a)
18.
Ký tên?
(a)
19.
Con dấu?
(a)
20.
小包?(読み方)?
(a)
Reset
