wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập từ mới bổ trợ

Total questions: 56

Worksheet time: 1hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

Mưa

(a)  

2.

Mang

(a)  

3.

Đầu thu

(a)  

4.

Đi du lịch

(a)  

5.

lát nữa

(a)  

6.

oi bức

(a)  

7.

ăn khoai nướng

(a)  

8.

trời quang đãng

(a)  

9.

Tan làm

(a)  

10.

nghỉ hè

(a)  

11.

nhất

(a)  

12.

nhận kèo !

(a)  

13.

đi chút rồi về

(a)  

14.

túi sưởi

(a)  

15.

latte

(a)  

16.

lần đầu tiên

(a)  

17.

mưa nhiều

(a)  

18.

mưa ít

(a)  

19.

đã tháng 8 rồi

(a)  

20.

tớ không biết đấy

(a)  

21.

nóng nhất

(a)  

22.

cậu cẩn thận không ốm đó

(a)  

23.

dự báo thời tiết

(a)  

24.

thời tiết ngày càng oi bức

(a)  

25.

tai nạn khi chơi dưới nước

(a)  

26.

quý vị hãy cẩn thận

(a)  

27.

ban ngày nhiệt độ cao nhất

(a)  

28.

cảm ơn quý vị đã lắng nghe

(a)  

29.

ghé siêu thị

(a)  

30.

đúng lúc , vừa khéo

(a)  

31.

mua về

(a)  

32.

vừa ra ngoài

(a)  

33.

thay vào đó

(a)  

34.

insta

(a)  

35.

tiện lợi

(a)  

36.

Nhanh chóng

(a)  

37.

để xem nào!

(a)  

38.

không có gì để nói

(a)  

39.

cúp máy

(a)  

40.

đại diện công ty

(a)  

41.

nhờ 1 chút

(a)  

42.

tớ đang họp

(a)  

43.

tăng ca

(a)  

44.

về muộn

(a)  

45.

về ăn cơm

(a)  

46.

ăn trước

(a)  

47.

đừng chờ con

(a)  

48.

sinh hoạt ở trường

(a)  

49.

trung tâm ,chính kiến

(a)  

50.

suy nghĩ

(a)  

51.

lâu

(a)  

52.

sự luôn luôn , tiếp tục

(a)  

53.

rất , quá, lắm

(a)  

54.

lá phong chuyển màu

(a)  

55.

hoa nở

(a)  

56.

việc

(a)