Font size
WorksheetsTừ mới bài 1 quyển 2
Total questions: 59
Worksheet time: 6mins
Chồng
(a)
Vợ
(a)
Tiền bối
(a)
Hậu bối
(a)
Chủ
(a)
Khách hàng
(a)
Cấp trên
(a)
Cấp dưới
(a)
Mời
(a)
Được mời
(a)
Thăm hỏi
(a)
Giới thiệu
(a)
Được giới thiệu
(a)
Chào hỏi
(a)
Tôi sẽ ăn ngon miệng(nói trước khi ăn)
(a)
Tôi đã ăn rất ngon miệng (nói sau khi ăn)
(a)
Tôi xin phiền một lát
(a)
Tôi đã làm phiền bạn rồi
(a)
Taewondo
(a)
Cầm, xách
(a)
Cái tẩy
(a)
Đồng nghiệp
(a)
Mang đi, mang đến
(a)
Đi thăm bệnh
(a)
Nhà (kính ngữ)
(a)
Danh thiếp
(a)
Phỏng vấn
(a)
Trang phục trang trọng/ trang phục công sở
(a)
Bắp rang bơ
(a)
Đường
(a)
Bỏ vào
(a)
Đũa và thìa (viết tắt của 숟가락 & 젓가락)
(a)
Thìa
(a)
Người lớn
(a)
Trung tâm tư vấn
(a)
Tư vấn
(a)
Người khác
(a)
Phát ra âm thanh
(a)
Áo khoác, áo choàng
(a)
Bắt tay
(a)
Chạm, sờ
(a)
Xưng hô
(a)
Bếp
(a)
Từ từ
(a)
Chị (của em trai)
(a)
No bụng
(a)
Âu phục/ com lê
(a)
Bật lên
(a)
Đói bụng
(a)
Nhớ DT
(a)
Con gái
(a)
Đã
(a)
Ngày giờ
(a)
Quận B Thành phố A
(a)
Thân thiện
(a)
Nhiều DT
(a)
Trao đổi
(a)
Gia nhập
(a)
Kết bạn
(a)
