Font size
Worksheets第21課・語彙
Total questions: 59
Worksheet time: 33mins
思います
おもいます
いいます
かいます
すいます
思います
Nghĩ
Nói
Mua
Hút
言います
Nghĩ
Nói
Mua
Hút
言います
(a)
勝ちます
たちます
かちます
もちます
まちます
勝ちます
Đứng
Thắng
Mang
Đợi
負けます
つけます
かけます
あけます
まけます
負けます
Chấm
Treo
Mở
Thua
Được tổ chức, diễn ra
あります
います
たべます
いきます
Lễ hội
お祭り
お釣り
お金り
お弁り
お祭り
(a)
役に立ちます
やくにかちます
やくにまちます
やくにもちます
やくにたちます
役に立ちます
Hữu ích, giúp ích
Thắng
Thua
Nghĩ
Chuyển động, chạy
動きます
働きます
聞きます
書きます
動きます
(a)
留学生
りゅうがくします
りゅうがくせい
りゅうがく
りゅがくせい
留学生
Thực tập sinh
Du học sinh
Nhà nghiên cứu
Học sinh
不便
すごい
べんり
ふべん
むだ
不便
Ghê quá
Tiện lợi
Bất tiện
Lãng phí
交通
こつ
こうつ
こうつう
こつう
Giao thông
交通
通行
通院
交行
Bỏ, thôi việc
やめます
やみます
やくにたちます
よやくします
試合
Trận đấu
Bài kiểm tra
Hữu ích
Dừng
夢
Giấc mơ
Giọng
Trận đấu
Bản tin
夢
(a)
試合
(a)
意見
いけん
いみ
ほうそう
てんさい
意見
Ý kiến
Ý nghĩa
Phát thanh
Thiên tài
気を付けます
きをつけます
ぎをつけます
きをづけます
ぎをづけます
気を付けます
Chú ý, bảo trọng
Du học
Hữu ích
Chuyển động
留学します
りゅうがくします
りゅうかくします
りゅうがくせいします
りゅうかくせいします
留学します
Du học
Du học sinh
Tiểu học
Đại học
月
にち
げつ
がつ
つき
すごい
Ghê quá, giỏi quá
Mệt quá
Buồn quá
Chán quá
Sự thật
ほんとう
うそ
すごい
不便
自動車
じどうしゃ
じてんしゃ
じどしゃ
じてんしゃあ
自動車
Xe hơi
Xe đạp
Máy bay
Tàu shinkansen
Giá cả, vật giá
物価
荷物
乗物
動物
物価
ぶっか
ふっか
ぷっか
ぶっかあ
放送
ほうそう
ほうそ
ほそう
ほそ
放送
Phát thanh
Sự thật
Giả dối
Tin tức
ニュース
Phát thanh
Sự thật
Giả dối
Tin tức
Phim hoạt hình
アニメ
マンガ
マンソン
パソコン
マンガ
Truyện tranh
Phim hoạt hình
Thiết kế
Máy tính
Thiên tài
天才
天気
天汽
天再
てんさい
天才
天気
天汽
天再
いけん
意見
意味
意識
意上
Ý kiến
意見
意味
意識
意上
ちきゅう
地球
野球
池球
電球
Trái đất
地球
野球
池球
電球
話
Câu chuyện
Nói chuyện
Tiếng
Điện thoại
さいきん
Gần đây
Trái đất
Mặt trăng
Sự thật
Chắc, có thể
たぶん
きっと
さいきん
そんなに
きっと
Chắc chắn, nhất định
Chắc, có thể
Nói dối
Sự thật
Thật sự
ほんとうに
ちきゅう
ほんとう
うそ
お久しぶりですね
Lâu rồi không gặp anh/chị
Tôi phải về bây giờ
Về ~
Tất nhiên, dĩ nhiên
Dĩ nhiên, tất nhiên
もちろん
ほんとう
ほんとうに
もう帰らないと
もう帰らないと
Tôi phải về thôi
Đã lâu không gặp
Anh/chị giữ gìn sức khỏe nhé
Chắc chắn, nhất định
話
(a)
