wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第21課・語彙

Total questions: 59

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

思います

a)

おもいます

b)

いいます

c)

かいます

d)

すいます

2.

思います

a)

Nghĩ

b)

Nói

c)

Mua

d)

Hút

3.

言います

a)

Nghĩ

b)

Nói

c)

Mua

d)

Hút

4.

言います

(a)  

5.

勝ちます

a)

たちます

b)

かちます

c)

もちます

d)

まちます

6.

勝ちます

a)

Đứng

b)

Thắng

c)

Mang

d)

Đợi

7.

負けます

a)

つけます

b)

かけます

c)

あけます

d)

まけます

8.

負けます

a)

Chấm

b)

Treo

c)

Mở

d)

Thua

9.

Được tổ chức, diễn ra

a)

あります

b)

います

c)

たべます

d)

いきます

10.

Lễ hội

a)

お祭り

b)

お釣り

c)

お金り

d)

お弁り

11.

お祭り

(a)  

12.

役に立ちます

a)

やくにかちます

b)

やくにまちます

c)

やくにもちます

d)

やくにたちます

13.

役に立ちます

a)

Hữu ích, giúp ích

b)

Thắng

c)

Thua

d)

Nghĩ

14.

Chuyển động, chạy

a)

動きます

b)

働きます

c)

聞きます

d)

書きます

15.

動きます

(a)  

16.

留学生

a)

りゅうがくします

b)

りゅうがくせい

c)

りゅうがく

d)

りゅがくせい

17.

留学生

a)

Thực tập sinh

b)

Du học sinh

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Học sinh

18.

不便

a)

すごい

b)

べんり

c)

ふべん

d)

むだ

19.

不便

a)

Ghê quá

b)

Tiện lợi

c)

Bất tiện

d)

Lãng phí

20.

交通

a)

こつ

b)

こうつ

c)

こうつう

d)

こつう

21.

Giao thông

a)

交通

b)

通行

c)

通院

d)

交行

22.

Bỏ, thôi việc

a)

やめます

b)

やみます

c)

やくにたちます

d)

よやくします

23.

試合

a)

Trận đấu

b)

Bài kiểm tra

c)

Hữu ích

d)

Dừng

24.

a)

Giấc mơ

b)

Giọng

c)

Trận đấu

d)

Bản tin

25.



(a)  

26.

試合

(a)  

27.

意見

a)

いけん

b)

いみ

c)

ほうそう

d)

てんさい

28.

意見

a)

Ý kiến

b)

Ý nghĩa

c)

Phát thanh

d)

Thiên tài

29.

気を付けます

a)

きをつけます

b)

ぎをつけます

c)

きをづけます

d)

ぎをづけます

30.

気を付けます

a)

Chú ý, bảo trọng

b)

Du học

c)

Hữu ích

d)

Chuyển động

31.

留学します

a)

りゅうがくします

b)

りゅうかくします

c)

りゅうがくせいします

d)

りゅうかくせいします

32.

留学します

a)

Du học

b)

Du học sinh

c)

Tiểu học

d)

Đại học

33.

a)

にち

b)

げつ

c)

がつ

d)

つき

34.

すごい

a)

Ghê quá, giỏi quá

b)

Mệt quá

c)

Buồn quá

d)

Chán quá

35.

Sự thật

a)

ほんとう

b)

うそ

c)

すごい

d)

不便

36.

自動車

a)

じどうしゃ

b)

じてんしゃ

c)

じどしゃ

d)

じてんしゃあ

37.

自動車

a)

Xe hơi

b)

Xe đạp

c)

Máy bay

d)

Tàu shinkansen

38.

Giá cả, vật giá

a)

物価

b)

荷物

c)

乗物

d)

動物

39.

物価

a)

ぶっか

b)

ふっか

c)

ぷっか

d)

ぶっかあ

40.

放送

a)

ほうそう

b)

ほうそ

c)

ほそう

d)

ほそ

41.

放送

a)

Phát thanh

b)

Sự thật

c)

Giả dối

d)

Tin tức

42.

ニュース

a)

Phát thanh

b)

Sự thật

c)

Giả dối

d)

Tin tức

43.

Phim hoạt hình

a)

アニメ

b)

マンガ

c)

マンソン

d)

パソコン

44.

マンガ

a)

Truyện tranh

b)

Phim hoạt hình

c)

Thiết kế

d)

Máy tính

45.

Thiên tài

a)

天才

b)

天気

c)

天汽

d)

天再

46.

てんさい

a)

天才

b)

天気

c)

天汽

d)

天再

47.

いけん

a)

意見

b)

意味

c)

意識

d)

意上

48.

Ý kiến

a)

意見

b)

意味

c)

意識

d)

意上

49.

ちきゅう

a)

地球

b)

野球

c)

池球

d)

電球

50.

Trái đất

a)

地球

b)

野球

c)

池球

d)

電球

51.

a)

Câu chuyện

b)

Nói chuyện

c)

Tiếng

d)

Điện thoại

52.

さいきん

a)

Gần đây

b)

Trái đất

c)

Mặt trăng

d)

Sự thật

53.

Chắc, có thể

a)

たぶん

b)

きっと

c)

さいきん

d)

そんなに

54.

きっと

a)

Chắc chắn, nhất định

b)

Chắc, có thể

c)

Nói dối

d)

Sự thật

55.

Thật sự

a)

ほんとうに

b)

ちきゅう

c)

ほんとう

d)

うそ

56.

お久しぶりですね

a)

Lâu rồi không gặp anh/chị

b)

Tôi phải về bây giờ

c)

Về ~

d)

Tất nhiên, dĩ nhiên

57.

Dĩ nhiên, tất nhiên

a)

もちろん

b)

ほんとう

c)

ほんとうに

d)

もう帰らないと

58.

もう帰らないと

a)

Tôi phải về thôi

b)

Đã lâu không gặp

c)

Anh/chị giữ gìn sức khỏe nhé

d)

Chắc chắn, nhất định

59.



(a)