wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1課 チャレンジー1

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
a)
núi
b)
Ruộng nước
c)
Sông indasu
d)
sông
2.
ふじ山
a)
núi phú sĩ
b)
Mỏ dầu
c)
Ruộng
d)
Anh yamakawa
3.
a)
sông
b)
núi
c)
Anh yamada
d)
Sông indasu
4.
山川さん    
a)
Anh yamakawa
b)
núi phú sĩ
c)
Ruộng nước
d)
Ruộng
5.
インダス川
a)
Sông indasu
b)
sông
c)
Mỏ dầu
d)
Anh yamada
6.
a)
Ruộng
b)
Anh yamakawa
c)
núi
d)
Ruộng nước
7.
山田さん    
a)
Anh yamada
b)
Sông indasu
c)
núi phú sĩ
d)
Mỏ dầu
8.
水田
a)
Ruộng nước
b)
Ruộng
c)
sông
d)
núi
9.
油田
a)
Mỏ dầu
b)
Anh yamada
c)
Anh yamakawa
d)
núi phú sĩ
10.
núi
a)
b)
水田
c)
d)
山川さん
11.
núi phú sĩ
a)
ふじ山
b)
油田
c)
山田さん
d)
インダス川
12.
sông
a)
b)
c)
水田
d)
13.
Anh yamakawa
a)
山川さん
b)
ふじ山
c)
油田
d)
山田さん
14.
Sông indasu
a)
インダス川
b)
c)
d)
水田
15.
Ruộng
a)
b)
山川さん
c)
ふじ山
d)
油田
16.
Anh yamada
a)
山田さん
b)
インダス川
c)
d)
17.
Ruộng nước
a)
水田
b)
c)
山川さん
d)
ふじ山
18.
Mỏ dầu
a)
油田
b)
山田さん
c)
インダス川
d)
19.
a)
Ngày
b)
Núi lửa
c)
Lửa
d)
Tháng 1
20.
日曜日
a)
Chủ nhật
b)
Hỏa hoạn
c)
Thứ 3
d)
Tháng này
21.
日本
a)
Nhật bản
b)
Ngày
c)
Núi lửa
d)
Lửa
22.
休日 
a)
Ngày nghỉ
b)
Chủ nhật
c)
Hỏa hoạn
d)
Thứ 3
23.
a)
Mặt trăng
b)
Nhật bản
c)
Ngày
d)
Núi lửa
24.
月曜日
a)
Thứ 2
b)
Ngày nghỉ
c)
Chủ nhật
d)
Hỏa hoạn
25.
1月
a)
Tháng 1
b)
Mặt trăng
c)
Nhật bản
d)
Ngày
26.
今月
a)
Tháng này
b)
Thứ 2
c)
Ngày nghỉ
d)
Chủ nhật
27.
a)
Lửa
b)
Tháng 1
c)
Mặt trăng
d)
Nhật bản
28.
火曜日
a)
Thứ 3
b)
Tháng này
c)
Thứ 2
d)
Ngày nghỉ
29.
火山
a)
Núi lửa
b)
Lửa
c)
Tháng 1
d)
Mặt trăng
30.
火事
a)
Hỏa hoạn
b)
Thứ 3
c)
Tháng này
d)
Thứ 2
31.
Ngày
a)
b)
火山
c)
d)
1月
32.
Chủ nhật
a)
日曜日
b)
火事
c)
火曜日
d)
今月
33.
Nhật bản
a)
日本
b)
c)
火山
d)
34.
Ngày nghỉ
a)
休日
b)
日曜日
c)
火事
d)
火曜日
35.
Mặt trăng
a)
b)
日本
c)
d)
火山
36.
Thứ 2
a)
月曜日
b)
休日
c)
日曜日
d)
火事
37.
Tháng 1
a)
1月
b)
c)
日本
d)
38.
Tháng này
a)
今月
b)
月曜日
c)
休日
d)
日曜日
39.
Lửa
a)
b)
1月
c)
d)
日本
40.
Thứ 3
a)
火曜日
b)
今月
c)
月曜日
d)
休日
41.
Núi lửa
a)
火山
b)
c)
1月
d)
42.
Hỏa hoạn
a)
火事
b)
火曜日
c)
今月
d)
月曜日
43.
a)
Nước
b)
Thứ 7
c)
Thứ 6
d)
Tiền
44.
水曜日
a)
Thứ 4
b)
Đất đai
c)
Đất
d)
Vàng
45.
水道
a)
Nước máy
b)
Nước
c)
Thứ 7
d)
Thứ 6
46.
a)
Cây
b)
Thứ 4
c)
Đất đai
d)
Đất
47.
木曜日
a)
Thứ 5
b)
Nước máy
c)
Nước
d)
Thứ 7
48.
お金
a)
Tiền
b)
Cây
c)
Thứ 4
d)
Đất đai
49.
a)
Vàng
b)
Thứ 5
c)
Nước máy
d)
Nước
50.
金曜日
a)
Thứ 6
b)
Tiền
c)
Cây
d)
Thứ 4
51.
a)
Đất
b)
Vàng
c)
Thứ 5
d)
Nước máy
52.
土曜日
a)
Thứ 7
b)
Thứ 6
c)
Tiền
d)
Cây
53.
土地
a)
Đất đai
b)
Đất
c)
Vàng
d)
Thứ 5
54.
Nước
a)
b)
土曜日
c)
金曜日
d)
お金
55.
Thứ 4
a)
水曜日
b)
土地
c)
d)
56.
Nước máy
a)
水道
b)
c)
土曜日
d)
金曜日
57.
Cây
a)
b)
水曜日
c)
土地
d)
58.
Thứ 5
a)
木曜日
b)
水道
c)
d)
土曜日
59.
Tiền
a)
お金
b)
c)
水曜日
d)
土地
60.
Vàng
a)
b)
木曜日
c)
水道
d)
61.
Thứ 6
a)
金曜日
b)
お金
c)
d)
水曜日
62.
Đất
a)
b)
c)
木曜日
d)
水道
63.
Thứ 7
a)
土曜日
b)
金曜日
c)
お金
d)
64.
Đất đai
a)
土地
b)
c)
d)
木曜日