Font size
WorksheetsBÀI 9.1
Total questions: 62
Worksheet time: 43mins
입사
vào công ty
thăng tiến
rời khỏi công ty
đi làm
퇴사
thăng tiến
vào công ty
đi công tác
rời khỏi công ty
승진
đơn thôi việc
thăng tiến
thụt lùi
đi làm
"vào công ty " viết bằng tiếng hàn là gì ?
(a)
출장
đi công tác
chuyển chỗ làm
chuyển công việc
chuyển công ty
전근
chuyển công ty
chuyển công việc
chuyển chỗ làm
thôi việc
chuyển công việc
지각
전근
야근
이직
"화사를 옮기다" có nghĩa là gì?
(a)
그만두다
thôi việc
đơn thôi việc
đi làm
tan làm
"thôi việc ở công ty " tiếng hàn là gì?
회사에 그만두다
회사를 그만두다
회사는 그만두다
회사에서 그만두다
"đi công tác "tiếng hàn là gì ?
(a)
사직서
đơn khiếu nại
đơn xin việc
đơn thôi việc
đơn xin trợ cấp
정년퇴직
về hưu theo tuổi
về sớm
nghỉ làm
đi làm
퇴직금
lương năm
lương hưu trí
lương tháng
lương theo ngày
출근
(a)
퇴근
(a)
외근
về sớm
làm đêm
làm việc ở ngoài
đi trễ
"nghỉ làm " tiếng hàn là gì ?
야근
결근
출근
이직
조퇴
tan tầm
tăng ca
về muộn
về sớm
"lương hưu trí " tiếng hàn là gì ?
(a)
"làm đêm" tiếng hàn là gì?
야근
결근
퇴근
출근
"지각" có nghĩa là gì ?
(a)
근무시간
về sớm
giờ giải lao
giờ làm việc
đi trễ
상사
cấp trên
nhân vien cấp dưới
nhân viên
đồng nghiệp
부하 직원
cấp trên
nhân viên cấp dưới
giám đốc
đồng nghiệp
"đồng nghiệp " tiếng hàn là gì ?
(a)
"lương năm " tiếng hàn là gì ?
보너스
수당
월급
연봉
"lương tháng "tiếng hàn là gì?
(a)
"보너스" nghĩa là gì?
(a)
"phụ cấp" tiếng hàn là gì ?
보너스
수당
출급카드
월급
대기업
doanh nghiệp vừa và nhỏ
doanh nghiệp lớn
công ty thương mại
công ty xây dựng
건설 회사
công ty xây dựng
doanh nghiẹp vừa và nhỏ
doanh nghiệp lớn
công ty thương mại
"doanh nghiệp vừa và nhỏ " tiếng hàn là gì ?
(a)
"công ty thương mại "là gì
건설 회사
무역 회사증권회사가전 회사
가전제품 회사
công ty gia dụng
công ty thương mại
công ty bảo hiểm
công ty chúng khoán
"doanh nghiệp lớn" tiéng hàn là gì?
(a)
건설 회사
công ty xe ô tô
công ty bảo hiểm
công ty chứng khoán
công ty xây dựng
자동차 회사
(a)
보험 회사
công ty điện gia dụng
công ty bảo hiểm
công ty IT
công ty du lịch
công ty IT
(a)
"무역 회사" là gì ?
(a)
총무부
phòng kế toán
phòng hành chính tổng hợp
phòng nghiệp vụ
phòng nhân sự
경리부
phòng hành chính tổng hợp
phòng kế toán
phòng nhân sự
phòng kinh doanh
인사부
(a)
phòng nghiệp vụ
업무부
총무실무역부
생산부
영업부
phòng kinh doanh
phòng sản xuất
phòng thương mại
phòng quản lí chất lượng sản phẩm
생산부
phòng nhân sự
phòng sản xuất
phòng quản lí chất lượng sản phẩm
phòng kinh doanh
품질관리부
(a)
회장
chủ tịch
giám đốc
nhân viên
trưởng phòng
chọn từ phù hợp với hình sau
화장
사장
부사장
전무
"phó giám đốc " tiếng hàn là gì ?
(a)
전무
giám đốc thương mại
chánh văn phòng
trưởng phòng
tổ trưởng
giám đốc thương mại
사장
부장
상무
이사
thành viên ban giám đốc
이사
부장
차장
직원
"부장" có nghĩa là gì?
(a)
"tổ trưởng " tiếng hàn là gì
(a)
"과장" nghĩa là gì ?
(a)
bị căng thẳng(stress)
스트레스를 받다
스트레스를 주다
스트레스를 풀다
스트레스가 풀리다
gây stress
스트레스가 풀리다
스트레스를 받다
스트레스를 주다
스트레스를 풀다
giải toả stress
(a)
스트레스가 풀리다
giải toả stress
stress được giải toả
dồn nén stress
bị stress
스트레스가 쌓이다
(a)
