wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 9.1

Total questions: 62

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

입사

a)

vào công ty

b)

thăng tiến

c)

rời khỏi công ty

d)

đi làm

2.

퇴사

a)

thăng tiến

b)

vào công ty

c)

đi công tác

d)

rời khỏi công ty

3.

승진

a)

đơn thôi việc

b)

thăng tiến

c)

thụt lùi

d)

đi làm

4.

"vào công ty " viết bằng tiếng hàn là gì ?

(a)  

5.

출장

a)

đi công tác

b)

chuyển chỗ làm

c)

chuyển công việc

d)

chuyển công ty

6.

전근

a)

chuyển công ty

b)

chuyển công việc

c)

chuyển chỗ làm

d)

thôi việc

7.

chuyển công việc

a)

지각

b)

전근

c)

야근

d)

이직

8.

"화사를 옮기다" có nghĩa là gì?

(a)  

9.

그만두다

a)

thôi việc

b)

đơn thôi việc

c)

đi làm

d)

tan làm

10.

"thôi việc ở công ty " tiếng hàn là gì?

a)

회사에 그만두다

b)

회사를 그만두다

c)

회사는 그만두다

d)

회사에서 그만두다

11.

"đi công tác "tiếng hàn là gì ?

(a)  

12.

사직서

a)

đơn khiếu nại

b)

đơn xin việc

c)

đơn thôi việc

d)

đơn xin trợ cấp

13.

정년퇴직

a)

về hưu theo tuổi

b)

về sớm

c)

nghỉ làm

d)

đi làm

14.

퇴직금

a)

lương năm

b)

lương hưu trí

c)

lương tháng

d)

lương theo ngày

15.

출근

(a)  

16.

퇴근

(a)  

17.

외근

a)

về sớm

b)

làm đêm

c)

làm việc ở ngoài

d)

đi trễ

18.

"nghỉ làm " tiếng hàn là gì ?

a)

야근

b)

결근

c)

출근

d)

이직

19.

조퇴

a)

tan tầm

b)

tăng ca

c)

về muộn

d)

về sớm

20.

"lương hưu trí " tiếng hàn là gì ?

(a)  

21.

"làm đêm" tiếng hàn là gì?

a)

야근

b)

결근

c)

퇴근

d)

출근

22.

"지각" có nghĩa là gì ?

(a)  

23.

근무시간

a)

về sớm

b)

giờ giải lao

c)

giờ làm việc

d)

đi trễ

24.

상사

a)

cấp trên

b)

nhân vien cấp dưới

c)

nhân viên

d)

đồng nghiệp

25.

부하 직원

a)

cấp trên

b)

nhân viên cấp dưới

c)

giám đốc

d)

đồng nghiệp

26.

"đồng nghiệp " tiếng hàn là gì ?

(a)  

27.

"lương năm " tiếng hàn là gì ?

a)

보너스

b)

수당

c)

월급

d)

연봉

28.

"lương tháng "tiếng hàn là gì?

(a)  

29.

"보너스" nghĩa là gì?

(a)  

30.

"phụ cấp" tiếng hàn là gì ?

a)

보너스

b)

수당

c)

출급카드

d)

월급

31.

대기업

a)

doanh nghiệp vừa và nhỏ

b)

doanh nghiệp lớn

c)

công ty thương mại

d)

công ty xây dựng

32.

건설 회사

a)

công ty xây dựng

b)

doanh nghiẹp vừa và nhỏ

c)

doanh nghiệp lớn

d)

công ty thương mại

33.

"doanh nghiệp vừa và nhỏ " tiếng hàn là gì ?

(a)  

34.

"công ty thương mại "là gì

a)

건설 회사

b)
무역 회사
c)
증권회사
d)

가전 ​​회사

35.

가전제품 회사

a)

công ty gia dụng

b)

công ty thương mại

c)

công ty bảo hiểm

d)

công ty chúng khoán

36.

"doanh nghiệp lớn" tiéng hàn là gì?

(a)  

37.

건설 회사

a)

công ty xe ô tô

b)

công ty bảo hiểm

c)

công ty chứng khoán

d)

công ty xây dựng

38.

자동차 회사

(a)  

39.

보험 회사

a)

công ty điện gia dụng

b)

công ty bảo hiểm

c)

công ty IT

d)

công ty du lịch

40.

công ty IT

(a)  

41.

"무역 회사" là gì ?

(a)  

42.

총무부

a)

phòng kế toán

b)

phòng hành chính tổng hợp

c)

phòng nghiệp vụ

d)

phòng nhân sự

43.

경리부

a)

phòng hành chính tổng hợp

b)

phòng kế toán

c)

phòng nhân sự

d)

phòng kinh doanh

44.

인사부

(a)  

45.

phòng nghiệp vụ

a)

업무부

b)
총무실
c)

무역부

d)

생산부

46.

영업부

a)

phòng kinh doanh

b)

phòng sản xuất

c)

phòng thương mại

d)

phòng quản lí chất lượng sản phẩm

47.

생산부

a)

phòng nhân sự

b)

phòng sản xuất

c)

phòng quản lí chất lượng sản phẩm

d)

phòng kinh doanh

48.

품질관리부

(a)  

49.

회장

a)

chủ tịch

b)

giám đốc

c)

nhân viên

d)

trưởng phòng

50.

chọn từ phù hợp với hình sau

a)

화장

b)

사장

c)

부사장

d)

전무

51.

"phó giám đốc " tiếng hàn là gì ?

(a)  

52.

전무

a)

giám đốc thương mại

b)

chánh văn phòng

c)

trưởng phòng

d)

tổ trưởng

53.

giám đốc thương mại

a)

사장

b)

부장

c)

상무

d)

이사

54.

thành viên ban giám đốc

a)

이사

b)

부장

c)

차장

d)

직원

55.

"부장" có nghĩa là gì?

(a)  

56.

"tổ trưởng " tiếng hàn là gì



(a)  

57.

"과장" nghĩa là gì ?

(a)  

58.

bị căng thẳng(stress)

a)

스트레스를 받다

b)

스트레스를 주다

c)

스트레스를 풀다

d)

스트레스가 풀리다

59.

gây stress

a)

스트레스가 풀리다

b)

스트레스를 받다

c)

스트레스를 주다

d)

스트레스를 풀다

60.

giải toả stress

(a)  

61.

스트레스가 풀리다

a)

giải toả stress

b)

stress được giải toả

c)

dồn nén stress

d)

bị stress

62.

스트레스가 쌓이다

(a)