wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第二課:我的家人 FULL

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.
Phiên âm đúng của 家人 là?
a)
jiārén
b)
chārén
c)
jiàrén
d)
chāréng
2.
Phiên âm đúng của 我的 là?
a)
wǒ de
b)
wǒ dē
c)
wò te
d)
wò de
3.
Phiên âm đúng của 漂亮 là?
a)
piàoliàng
b)
piāoliāng
c)
piāoliàng
d)
piàoliāng
4.
Phiên âm đúng của 請進 là?
a)
qǐng jìn
b)
jǐng jìn
c)
xǐng jīn
d)
qíng jīn
5.
Phiên âm đúng của 房子 là?
a)
fángzi
b)
pángzi
c)
fāngzi
d)
fángzu
6.
Phiên âm đúng của 請坐 là?
a)
qǐng zuò
b)
qǐng chuò
c)
qǐng zuō
d)
qǐng zòu
7.
Phiên âm đúng của 很多 là?
a)
hěn duō
b)
hěn dōu
c)
hén duō
d)
hén dōu
8.
Phiên âm đúng của 書 là?
a)
shū
b)
shù
c)
jiā
d)
dōu
9.
Phiên âm đúng của 都 là?
a)
dōu
b)
duō
c)
tōu
d)
tuō
10.
Phiên âm đúng của 照片 là?
a)
zhàopiàn
b)
zhàoxiàng
c)
zhāopiàn
d)
zhāoxiàng
11.
照相 có nghĩa là gì?
a)
b)
c)
12.
哥哥 có nghĩa là gì?
a)
anh trai
b)
em trai
c)
bố
13.
伯母 có nghĩa là gì?
a)
bác gái
b)
mẹ
c)
em gái
14.
您好 có nghĩa là gì?
a)
chào bác
b)
các bạn
c)
rất tốt
15.
名字 có nghĩa là gì?
a)
tên
b)
cái gì
c)
nước nào
16.
老師 có nghĩa là gì?
a)
giáo viên
b)
bác gái
c)
anh trai
17.
兄弟 có nghĩa là gì?
a)
anh em trai
b)
chị em gái
c)
nước Mý
18.
姐妹 có nghĩa là gì?
a)
chị em gái
b)
anh em trai
c)
mẹ
19.

書 có nghĩa là?

a)
b)
c)
20.

台灣 có nghĩa là?

a)
b)
c)
d)
21.
爸爸
a)
ba, bố
b)
cảm ơn
c)
má, mẹ
d)
chị gái
22.
請進
a)
mời vào
b)
mời ngồi
c)
xin hỏi
d)
uống trà
23.
漂亮
a)
xinh đẹp
b)
uống ngon
c)
Nhật bản
d)
Căn nhà
24.
房子
a)
căn nhà
b)
xinh đẹp
c)
mời vào
d)
anh trai
25.
媽媽
a)
mẹ
b)
chị gái
c)
em gái
d)
bác gái
26.
姐姐
a)
chị gái
b)
mẹ
c)
em gái
d)
bác gái
27.
照相
a)
chụp ảnh
b)
hình chụp
c)
mời ngồi
d)
căn nhà
28.
弟弟
a)
em trai
b)
anh trai
c)
cảm ơn
d)
em gái
29.
沒有
a)
không có
b)
uống ngon
c)
xinh đẹp
d)
căn nhà
30.
hình chụp
a)
照片
b)
照相
c)
影片
d)
照顧
31.
sách
a)
b)
c)
d)
32.
giáo viên
a)
老師
b)
老鼠
c)
帥哥
d)
伯母
33.
em gái
a)
妹妹
b)
姐姐
c)
媽媽
d)
好喝
34.
đều
a)
b)
c)
d)
35.
nhiều
a)
b)
c)
d)
36.
a)
b)
c)
d)
37.
đẹp
a)
好看
b)
好喝
c)
好吃
d)
很好
38.
người nhà
a)
家人
b)
人家
c)
我家
d)
你家
39.
ai
a)
b)
c)
d)
40.
bác gái
a)
伯母
b)
母親
c)
媽媽
d)
家人
41.
這…照片很好看。
a)
b)
c)
d)
42.
這是…?你姐姐嗎?
a)
b)
什麼
c)
d)
43.
我家人…很喜歡照相。
a)
b)
c)
d)
44.
你…什麼名字?
a)
b)
c)
d)
45.
你家有…個人?
a)
b)
什麼
c)
d)
46.

我家人都很喜歡......

a)

照相

b)

漂亮

c)

好看

47.

這張.......很好看

a)

照片

b)

照相

c)

咖啡

48.

我喜歡......的房子

a)

漂亮

b)

照相

c)

好喝

49.
您是美國人嗎?
a)
我不是,我是中國人。
b)
B. 我不是學生,我是老師。
c)
C. 你好,我叫大衛。
d)
D. 是,我是老師。
50.
你是學生嗎?
a)
我不是,我是中國人。
b)
B. 我不是學生,我是老師。
c)
C. 你好,我叫大衛。
d)
D. 是,我是老師。
51.

她( )Anna Hathaway。她是美國人。

a)

b)

c)

d)

52.
Điền từ vào chỗ trống: 我 ( )是中國人,我是美國人。
a)
什麼
b)
c)
d)
53.
Điền từ vào chỗ trống: 您是老師( )?
a)
什麼
b)
c)
d)
54.

Điền từ vào chỗ trống: 你是( )國人?

a)

b)
c)
d)
55.
Điền từ vào chỗ trống: 李月( )中國人,她是老師。
a)
什麼
b)
c)
d)
56.

Đây là cờ của nước nào

a)

台灣

b)

美國

c)

中國

d)

越南

57.

Đây là cờ của nước nào (yêu cầu viết câu trả lời bằng tiếng Trung)

4 lines
58.

Đây là cờ của nước nào (yêu cầu viết câu trả lời bằng tiếng Trung)

4 lines