wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第4-5課の言葉

Total questions: 60

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Ngày mùng 8

a)

よっか

b)

ようか

c)

はちにち

d)

はちか

2.

ここのか

a)

Mùng 4

b)

Mùng 6

c)

Mùng 7

d)

Mùng 9

3.

むいか

a)

Mùng 2

b)

Mùng 3

c)

Mùng 6

d)

Mùng 4

4.

Mùng 1

(a)  

5.

Mùng 7

(a)  

6.

Mùng 2

(a)  

7.

làm việc

a)

はたらきます

b)

やすみます

c)

おわります

d)

べんきょうします

8.

nghỉ ngơi

a)

やすみます

b)

べんきょうします

c)

おわります

d)

おきます

9.

học

a)

べんきょうします

b)

ねます

c)

おきます

d)

はたらきます

10.

kết thúc

a)

おきます

b)

ねます

c)

おわります

d)

はたらきます

11.

ngân hàng

a)

ぎんこう

b)

うけつけ

c)

へや

d)

かいしゃ

12.

bưu điện

a)

ゆうびんきょく

b)

ぎんこう

c)

としょかん

d)

びじゅつかん

13.

bây giờ

a)

いま

b)

けさ

c)

あさ

d)

ごぜん

14.

a)

おきます

b)

ねます

c)

べんきょうします

15.

a)

ねます

b)

おきます

c)

やすます

16.

いま、なんじですか?

a)

はちじです

b)

じゅうにじです

17.

なんじですか?

a)

じゅうにじはんです

b)

いちじはんです

18.

おきます。

a)

ngủ

b)

thức dậy

c)

kết thúc

d)

bắt đầu

19.

しけん

a)

kỳ thi

b)

cuộc họp

c)

phim điện ảnh

d)

nghỉ trưa

20.

まいにち

a)

mỗi sáng

b)

mỗi tối

c)

mỗi tháng

d)

mỗi ngày

21.

かようび

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

22.

chủ nhật

a)

げつようび

b)

きんようび

c)

どようび

d)

にちようび

23.

số mấy?

a)

なんはん

b)

なんがい

c)

なんほん

d)

なんばん

24.

hôm nay

a)

きょう

b)

きのう

c)

あした

d)

あさって

25.

ここは どこですか。

a)

としょかん

b)

ゆうびんきょく

c)

びじゅつかん

d)

びょういん

26.

sắp xếp theo thứ tự quá khứ đến tương lai.

a)

きのう⇒ きょう⇒ あした⇒ あさって⇒ おととい

b)

おととい⇒ きのう⇒ きょう ⇒ あした ⇒ あさって

c)

きょう⇒ あした⇒ あさって⇒ おととい⇒ きのう

d)

あさって⇒ きのう⇒ きょう⇒ あした⇒ おととい

27.

a)

ベトナム

b)

タイ

c)

ちゅうごく

d)

にほん

28.

Bút chì kim, bút chì bấm

a)

A. シャープペンシル

b)

B. ボールペン

c)

C. シャーブペンシル

d)

D. ポールぺ

29.

9:00 a.m ~ 6:30 p.m

a)

ごぜん くじ まで ごご ろくじはん から

b)

ごぜん くじ まで ごご ろくじはん から

c)

ごご くじ から ごぜん ろくじはん まで

d)

ごぜん くじ から ごご ろくじはん まで

30.

くるま

a)

áo dài

b)

ô tô

c)

kimono

d)

chùa

31.

a)

あさ

b)

ひる

c)

ばん

d)

はん

32.

a)

あさ

b)

ひる

c)

ばん

d)

はん

33.

a)

あさ

b)

ひる

c)

ばん

d)

はん

34.

午後

a)

ごぜん

b)

ごご

c)

ごせん

d)

ふん

35.

午前

a)

ごぜん

b)

ごご

c)

ごせん

d)

ふん

36.

tàu điện

a)

でんわ

b)

でんき

c)

でんしゃ

d)

しんせき

37.

[Máy bay] tiếng Nhật là ...

a)

ふね

b)

じどうしゃ

c)

ひこうき

d)

じてんしゃ

38.

[Bạn bè] tiếng Nhật là ...

(a)  

39.

「せんしゅう」 là

a)

ngày hôm qua

b)

tuần trước

c)

tuần này

d)

tuần tới

40.

[Siêu thị] tiếng Nhật là ....

a)

がっこう

b)

デパート

c)

いちば

d)

スーパー

41.

[Trường học] tiếng Nhật là

(a)  

42.

[Tàu điện ngầm]

a)

ちかてつ

b)

でんしゃ

c)

ふね

d)

じどうしゃ

43.

[Gia đình] tiếng Nhật là

(a)  

44.

Tuần này

a)

こんしゅう

b)

らいしゅう

c)

こんげつ

d)

らいげつ

45.

じてんしゃ

a)

xe ô tô

b)

xe máy

c)

xe buýt

d)

xe đạp

46.

năm nay

a)

きょねん

b)

ことし

c)

らいねん

d)

こんげつ

47.

tháng 4

a)

よがつ

b)

しちがつ

c)

しがつ

d)

よっがつ

48.

Ngày mùng 4

a)

よっか

b)

みっか

c)

ようか

d)

ついたち

49.

行きます

a)

いきます

b)

きます

c)

かえります

d)

いぎます

50.
らいげつ
a)
Ngày hôm sau 
b)
Tháng sau
c)
Tuần sau
d)
Lát sau
51.
なんにち
a)
Ngày mấy
b)
Thứ mấy
c)
Mấy giờ
d)
Tầng mấy
52.
バス
a)
Xe máy
b)
Xe tải
c)
Xe buýt
d)
Xe đạp
53.
ひとりで
a)
Anh ấy
b)
Một đôi
c)
Mọi người
d)
Một mình
54.
はつか
a)
8 tuổi
b)
20 tuổi
c)
Ngày 20
d)
Ngày 8
55.
Ngày 10
a)
とおか
b)
とうか    
c)
どおか
d)
どうか
56.
Nhà ga
a)
えいき
b)
えきん
c)
えぎ
d)
えき
57.
Sinh nhật
a)
たんじょうび
b)
だんじょうひ
c)
たんじょうひ
d)
たんじょび
58.

máy tính xách tay

a)

パーソコン

b)

パソコン

c)

バソコン

d)

バーソコン

59.

けしゴム

a)

cái đục lỗ

b)

cái dập ghim

c)

băng dính

d)

cục tẩy

60.
a)

ドア

b)

まど

c)

たなたな

d)

テーブル