NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第30-31課・言葉
Total questions: 63
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
貼ります(はります)
a)
Dán
b)
Kì thi đầu vào
c)
Còn lại
d)
Suốt
2.
掛けます(かけます)
a)
Treo
b)
Dán
c)
Kì thi đầu vào
d)
Còn lại
3.
飾ります(かざります)
a)
Trang trí
b)
Treo
c)
Dán
d)
Kì thi đầu vào
4.
並べます(ならべます)
a)
Sắp xếp
b)
Trang trí
c)
Treo
d)
Dán
5.
植えます(うえます)
a)
Trồng
b)
Sắp xếp
c)
Trang trí
d)
Treo
6.
戻します(もどします)
a)
Để lại
b)
Trồng
c)
Sắp xếp
d)
Trang trí
7.
まとめます
a)
Thu dọn
b)
Để lại
c)
Trồng
d)
Sắp xếp
8.
しまいます
a)
Cất
b)
Thu dọn
c)
Để lại
d)
Trồng
9.
決めます(きめます)
a)
Quyết định
b)
Cất
c)
Thu dọn
d)
Để lại
10.
予習します(よしゅうします)
a)
Chuẩn bị bài
b)
Quyết định
c)
Cất
d)
Thu dọn
11.
復習します(ふくしゅうします)
a)
Ôn tập
b)
Chuẩn bị bài
c)
Quyết định
d)
Cất
12.
そのままにします
a)
Để nguyên như thế
b)
Ôn tập
c)
Chuẩn bị bài
d)
Quyết định
13.
授業(じゅぎょう)
a)
Giờ học
b)
Để nguyên như thế
c)
Ôn tập
d)
Chuẩn bị bài
14.
講義(こうぎ)
a)
Bài giảng
b)
Giờ học
c)
Để nguyên như thế
d)
Ôn tập
15.
ミーティング
a)
Cuộc họp
b)
Bài giảng
c)
Giờ học
d)
Để nguyên như thế
16.
予定(よてい)
a)
Dự định
b)
Cuộc họp
c)
Bài giảng
d)
Giờ học
17.
お知らせ(おしらせ)
a)
Thông báo
b)
Dự định
c)
Cuộc họp
d)
Bài giảng
18.
ガイドブック
a)
Sách hướng dẫn du lịch
b)
Thông báo
c)
Dự định
d)
Cuộc họp
19.
カレンダー
a)
Lịch
b)
Sách hướng dẫn du lịch
c)
Thông báo
d)
Dự định
20.
ポスター
a)
Poster
b)
Lịch
c)
Sách hướng dẫn du lịch
d)
Thông báo
21.
予定表(よていひょう)
a)
Lịch làm việc
b)
Poster
c)
Lịch
d)
Sách hướng dẫn du lịch
22.
ごみ箱(ごみばこ)
a)
Thùng rác
b)
Lịch làm việc
c)
Poster
d)
Lịch
23.
人形(にんぎょう)
a)
Búp bê
b)
Thùng rác
c)
Lịch làm việc
d)
Poster
24.
花瓶(かびん)
a)
Bình hoa
b)
Búp bê
c)
Thùng rác
d)
Lịch làm việc
25.
鏡(かがみ)
a)
Gương soi
b)
Bình hoa
c)
Búp bê
d)
Thùng rác
26.
引き出し(ひきだし)
a)
Ngăn kéo
b)
Gương soi
c)
Bình hoa
d)
Búp bê
27.
玄関(げんかん)
a)
Lối vào nhà
b)
Ngăn kéo
c)
Gương soi
d)
Bình hoa
28.
廊下(ろうか)
a)
Hành lang
b)
Lối vào nhà
c)
Ngăn kéo
d)
Gương soi
29.
壁(かべ)
a)
Tường
b)
Hành lang
c)
Lối vào nhà
d)
Ngăn kéo
30.
池(いけ)
a)
Ao, hồ
b)
Tường
c)
Hành lang
d)
Lối vào nhà
31.
元の所(もとのところ)
a)
Chỗ cũ
b)
Ao, hồ
c)
Tường
d)
Hành lang
32.
周り(まわり)
a)
Xung quanh
b)
Chỗ cũ
c)
Ao, hồ
d)
Tường
33.
真ん中(まんなか)
a)
Chính giữa
b)
Xung quanh
c)
Chỗ cũ
d)
Ao, hồ
34.
隅(すみ)
a)
Góc nhà
b)
Chính giữa
c)
Xung quanh
d)
Chỗ cũ
35.
まだ
a)
Vẫn
b)
Góc nhà
c)
Chính giữa
d)
Xung quanh
36.
非常袋(ひじょうぶくろ)
a)
Túi khẩn cấp
b)
Vẫn
c)
Góc nhà
d)
Chính giữa
37.
懐中電灯(かいちゅうでんとう)
a)
Đèn pin
b)
Túi khẩn cấp
c)
Vẫn
d)
Góc nhà
38.
続けます(つづけます)
a)
Tiếp tục
b)
Đèn pin
c)
Túi khẩn cấp
d)
Vẫn
39.
見つけます(みつけます)
a)
Tìm
b)
Tiếp tục
c)
Đèn pin
d)
Túi khẩn cấp
40.
取ります(とります)
a)
Xin nghỉ
b)
Tìm
c)
Tiếp tục
d)
Đèn pin
41.
受けます(うけます)
a)
Dự thi
b)
Xin nghỉ
c)
Tìm
d)
Tiếp tục
42.
申し込みます(もうしこみます)
a)
Đăng ký
b)
Dự thi
c)
Xin nghỉ
d)
Tìm
43.
休憩します(きゅうけいします)
a)
Nghỉ giải lao
b)
Đăng ký
c)
Dự thi
d)
Xin nghỉ
44.
連休(れんきゅう)
a)
Kỳ nghỉ dài, nghỉ liên tục
b)
Nghỉ giải lao
c)
Đăng ký
d)
Dự thi
45.
作文(さくぶん)
a)
Bài tập làm văn
b)
Kỳ nghỉ dài, nghỉ liên tục
c)
Nghỉ giải lao
d)
Đăng ký
46.
発表(はっぴょう)
a)
Phát biểu
b)
Bài tập làm văn
c)
Kỳ nghỉ dài, nghỉ liên tục
d)
Nghỉ giải lao
47.
展覧会(てんらんかい)
a)
Cuộc triển lãm
b)
Phát biểu
c)
Bài tập làm văn
d)
Kỳ nghỉ dài, nghỉ liên tục
48.
結婚式(けっこんしき)
a)
Lễ cưới
b)
Cuộc triển lãm
c)
Phát biểu
d)
Bài tập làm văn
49.
お葬式(おそうしき)
a)
Đám tang
b)
Lễ cưới
c)
Cuộc triển lãm
d)
Phát biểu
50.
式(しき)
a)
Lễ
b)
Đám tang
c)
Lễ cưới
d)
Cuộc triển lãm
51.
本社(ほんしゃ)
a)
Tổng công ty, trụ sở chính
b)
Lễ
c)
Đám tang
d)
Lễ cưới
52.
支店(してん)
a)
Chi nhánh
b)
Tổng công ty, trụ sở chính
c)
Lễ
d)
Đám tang
53.
教会(きょうかい)
a)
Nhà thờ
b)
Chi nhánh
c)
Tổng công ty, trụ sở chính
d)
Lễ
54.
大学院(だいがくいん)
a)
Cao học
b)
Nhà thờ
c)
Chi nhánh
d)
Tổng công ty, trụ sở chính
55.
動物園(どうぶつえん)
a)
Sở thú
b)
Cao học
c)
Nhà thờ
d)
Chi nhánh
56.
温泉(おんせん)
a)
Suối nước nóng
b)
Sở thú
c)
Cao học
d)
Nhà thờ
57.
帰り(かえり)
a)
Chiều về
b)
Suối nước nóng
c)
Sở thú
d)
Cao học
58.
お子さん(おこさん)
a)
Con người khác
b)
Chiều về
c)
Suối nước nóng
d)
Sở thú
59.
~号(ごう)
a)
Số hiệu
b)
Con người khác
c)
Chiều về
d)
Suối nước nóng
60.
~のほう
a)
Phía
b)
Số hiệu
c)
Con người khác
d)
Chiều về
61.
ずっと
a)
Suốt
b)
Phía
c)
Số hiệu
d)
Con người khác
62.
残ります(のこります)
a)
Còn lại
b)
Suốt
c)
Phía
d)
Số hiệu
63.
入学試験(にゅうがくしけん)
a)
Kì thi đầu vào
b)
Còn lại
c)
Suốt
d)
Phía
Reset
