NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets40課ー1
Total questions: 58
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
かぞえます
a)
Đếm
b)
Có [nội dung câu hỏi thi]
c)
Say rượu
d)
Xuất phát
2.
はかります
a)
Đo, cân
b)
Nói chuyện, thảo luận
c)
Thuận lợi
d)
Đến
3.
たしかめます
a)
Xác nhận
b)
Đếm
c)
Có [nội dung câu hỏi thi]
d)
Say rượu
4.
サイズがあいます
a)
Vừa [cỡ ~]
b)
Đo, cân
c)
Nói chuyện, thảo luận
d)
Thuận lợi
5.
しゅっぱつします
a)
Xuất phát
b)
Xác nhận
c)
Đếm
d)
Có [nội dung câu hỏi thi]
6.
とうちゃくします
a)
Đến
b)
Vừa [cỡ ~]
c)
Đo, cân
d)
Nói chuyện, thảo luận
7.
よいます
a)
Say rượu
b)
Xuất phát
c)
Xác nhận
d)
Đếm
8.
うまくいきます
a)
Thuận lợi
b)
Đến
c)
Vừa [cỡ ~]
d)
Đo, cân
9.
もんだいがでます
a)
Có [nội dung câu hỏi thi]
b)
Say rượu
c)
Xuất phát
d)
Xác nhận
10.
そうだんします
a)
Nói chuyện, thảo luận
b)
Thuận lợi
c)
Đến
d)
Vừa [cỡ ~]
11.
Đếm
a)
かぞえます
b)
もんだいがでます
c)
よいます
d)
しゅっぱつします
12.
Đo, cân
a)
はかります
b)
そうだんします
c)
うまくいきます
d)
とうちゃくします
13.
Xác nhận
a)
たしかめます
b)
かぞえます
c)
もんだいがでます
d)
よいます
14.
Vừa [cỡ ~]
a)
サイズがあいます
b)
はかります
c)
そうだんします
d)
うまくいきます
15.
Xuất phát
a)
しゅっぱつします
b)
たしかめます
c)
かぞえます
d)
もんだいがでます
16.
Đến
a)
とうちゃくします
b)
サイズがあいます
c)
はかります
d)
そうだんします
17.
Say rượu
a)
よいます
b)
しゅっぱつします
c)
たしかめます
d)
かぞえます
18.
Thuận lợi
a)
うまくいきます
b)
とうちゃくします
c)
サイズがあいます
d)
はかります
19.
Có [nội dung câu hỏi thi]
a)
もんだいがでます
b)
よいます
c)
しゅっぱつします
d)
たしかめます
20.
Nói chuyện, thảo luận
a)
そうだんします
b)
うまくいきます
c)
とうちゃくします
d)
サイズがあいます
21.
ひつよう
a)
Cần thiết
b)
Ma ra tông
c)
Buổi phát biểu
d)
Tiệc đầu năm
22.
てんきよほう
a)
Dự báo thời tiết
b)
Cuộc thi
c)
Hội thi, cuộc thi
d)
Tăng hai, hiệp hai
23.
ぼうねんかい
a)
Tiệc cuối năm, tiệc cuối năm
b)
Cần thiết
c)
Ma ra tông
d)
Buổi phát biểu
24.
しんねんかい
a)
Tiệc đầu năm
b)
Dự báo thời tiết
c)
Cuộc thi
d)
Hội thi, cuộc thi
25.
にじかい
a)
Tăng hai, hiệp hai
b)
Tiệc cuối năm, tiệc cuối năm
c)
Cần thiết
d)
Ma ra tông
26.
はっぴょうかい
a)
Buổi phát biểu
b)
Tiệc đầu năm
c)
Dự báo thời tiết
d)
Cuộc thi
27.
たいかい
a)
Hội thi, cuộc thi
b)
Tăng hai, hiệp hai
c)
Tiệc cuối năm, tiệc cuối năm
d)
Cần thiết
28.
マラソン
a)
Ma ra tông
b)
Buổi phát biểu
c)
Tiệc đầu năm
d)
Dự báo thời tiết
29.
コンテスト
a)
Cuộc thi
b)
Hội thi, cuộc thi
c)
Tăng hai, hiệp hai
d)
Tiệc cuối năm, tiệc cuối năm
30.
Cần thiết
a)
ひつよう
b)
マラソン
c)
はっぴょうかい
d)
しんねんかい
31.
Dự báo thời tiết
a)
てんきよほう
b)
コンテスト
c)
たいかい
d)
にじかい
32.
Tiệc cuối năm, tiệc cuối năm
a)
ぼうねんかい
b)
ひつよう
c)
マラソン
d)
はっぴょうかい
33.
Tiệc đầu năm
a)
しんねんかい
b)
てんきよほう
c)
コンテスト
d)
たいかい
34.
Tăng hai, hiệp hai
a)
にじかい
b)
ぼうねんかい
c)
ひつよう
d)
マラソン
35.
Buổi phát biểu
a)
はっぴょうかい
b)
しんねんかい
c)
てんきよほう
d)
コンテスト
36.
Hội thi, cuộc thi
a)
たいかい
b)
にじかい
c)
ぼうねんかい
d)
ひつよう
37.
Ma ra tông
a)
マラソン
b)
はっぴょうかい
c)
しんねんかい
d)
てんきよほう
38.
Cuộc thi
a)
コンテスト
b)
たいかい
c)
にじかい
d)
ぼうねんかい
39.
おもて
a)
Mặt phải
b)
Chiều cao
c)
Chiều dài
d)
Quần
40.
うら
a)
Mặt trái
b)
Kích thước, độ lớn
c)
Trọng lượng
d)
Người già
41.
まちがい
a)
Sai sót
b)
Mặt phải
c)
Chiều cao
d)
Chiều dài
42.
きず
a)
Vết thương, vết thương
b)
Mặt trái
c)
Kích thước, độ lớn
d)
Trọng lượng
43.
ズボン
a)
Quần
b)
Sai sót
c)
Mặt phải
d)
Chiều cao
44.
おとしより
a)
Người già
b)
Vết thương, vết thương
c)
Mặt trái
d)
Kích thước, độ lớn
45.
ながさ
a)
Chiều dài
b)
Quần
c)
Sai sót
d)
Mặt phải
46.
おもさ
a)
Trọng lượng
b)
Người già
c)
Vết thương, vết thương
d)
Mặt trái
47.
たかさ
a)
Chiều cao
b)
Chiều dài
c)
Quần
d)
Sai sót
48.
おおきさ
a)
Kích thước, độ lớn
b)
Trọng lượng
c)
Người già
d)
Vết thương, vết thương
49.
Mặt phải
a)
おもて
b)
たかさ
c)
ながさ
d)
ズボン
50.
Mặt trái
a)
うら
b)
おおきさ
c)
おもさ
d)
おとしより
51.
Sai sót
a)
まちがい
b)
おもて
c)
たかさ
d)
ながさ
52.
Vết thương, vết thương
a)
きず
b)
うら
c)
おおきさ
d)
おもさ
53.
Quần
a)
ズボン
b)
まちがい
c)
おもて
d)
たかさ
54.
Người già
a)
おとしより
b)
きず
c)
うら
d)
おおきさ
55.
Chiều dài
a)
ながさ
b)
ズボン
c)
まちがい
d)
おもて
56.
Trọng lượng
a)
おもさ
b)
おとしより
c)
きず
d)
うら
57.
Chiều cao
a)
たかさ
b)
ながさ
c)
ズボン
d)
まちがい
58.
Kích thước, độ lớn
a)
おおきさ
b)
おもさ
c)
おとしより
d)
きず
Reset
