wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1.2 : 만남

Total questions: 62

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

가져오다 là gì ?

a)

Mang đến , đem đến

b)

Mang đi , đem đi

c)

Mang cho

d)

Mang tặng

2.

Danh từ lo lắng là gì ?

a)

걱정하다

b)

걱정

c)

필요성

d)

불편

3.

Cho vào , bỏ vào , để vào là gì ?

a)

묻다

b)

닫다

c)

넣다

d)

들다

4.

닫다 là gì ?

a)

Mở

b)

Đóng

c)

Bật

d)

Tắt

5.

Mang đến , đem đến là gì ?

(a)  

6.

Nhà ( kính ngữ ) là gì ?

a)

b)

성함

c)

d)

미을

7.

걱정 là gì ?

(a)  

8.

Cầm , mang ( túi , cặp ) , xách là gì ?

a)

듣다

b)

덜다

c)

들다

d)

돕다

9.

Cho vào , bỏ vào , để vào là gì ?

(a)  

10.

Đi vào là gì ?

a)

가져오다

b)

들어가다

c)

들어 올리다

d)

들어주다

11.

닫다 là gì ?

(a)  

12.

만지다 là gì ?

a)

Cầm , nắm

b)

Sờ , chạm vào

c)

Trông thấy

d)

Sử dụng

13.

Nhà ( kính ngữ ) là gì ?

(a)  

14.

Trước tiên , đầu tiên là gì ?

a)

먼저

b)

만지

c)

지마

d)

지만

15.

Cầm , mang là gì ?

(a)  

16.

Danh thiếp là gì ?

a)

이름

b)

세평

c)

명함

d)

화살

17.

들어가다 là gì ?

(a)  

18.

Cởi ra , bỏ ra là gì ?

a)

웃다

b)

숫자

c)

빗다

d)

벗다

19.

Sờ , chạm vào là gì ?

(a)  

20.

비슷하다 là gì ?

a)

Sử dụng

b)

Cần thiết

c)

Tương tự

d)

Sạch sẽ

21.

Trước tiên , đầu tiên là gì ?

(a)  

22.

Sử dụng là gì ?

a)

용감하다

b)

사용하다

c)

감동하다

d)

강인하다

23.

명함 là gì ?

(a)  

24.

Tư vấn , bàn bạc là gì ?

a)

예절

b)

설탕

c)

상담

d)

정장

25.

Cởi ra , bỏ ra là gì ?

(a)  

26.

Văn phòng tư vấn là gì ?

a)

상담소

b)

상대편

c)

상담원

d)

상당히

27.

비슷하다 là gì ?

(a)  

28.

Đường ( ăn ) là gì ?

a)

설문

b)

설명

c)

설탕

d)

설정

29.

Sử dụng là gì ?

(a)  

30.

소리를 내다 là gì ?

a)

Phát biểu

b)

Phát ra tiếng

c)

Kêu lên

d)

Im lặng

31.

상담 là gì ?

(a)  

32.

Buồn chán , tẻ nhạt là gì ?

a)

심심하다

b)

슬프다

c)

나쁘다

d)

서운하다

33.

Văn phòng tư vấn là gì ?

(a)  

34.

Rửa là gì ?

a)

벗다

b)

씻다

c)

빗다

d)

붓다

35.

Đường ăn là gì ?

(a)  

36.

Bắt tay là gì ?

a)

악수하다

b)

약속하다

c)

약술하다

d)

약속되다

37.

소리를 내다 là gì ?

(a)  

38.

Thông báo , chỉ dẫn là gì ?

a)

안내

b)

아내

c)

안내문

d)

아치

39.

Buồn chán , tẻ nhạt là gì ?

(a)  

40.

연락 là gì ?

a)

Nhắn tin

b)

Địa chỉ

c)

Viết thư

d)

Liên lạc

41.

씻다 là gì ?

(a)  

42.

예절 là gì ?

a)

Lễ hội

b)

Lễ cưới

c)

Nghỉ lễ

d)

Lễ nghi , phép tắc

43.

Bắt tay là gì ?

(a)  

44.

올림 là gì ?

a)

kính thư , dâng lên

b)

Viết thư

c)

Bài luận

d)

Phép tắc

45.

Thông báo , chỉ dẫn là gì ?

(a)  

46.

Sớm là gì ?

a)

늦게

b)

일찍

c)

정각

d)

정시에

47.

연락 là gì ?

(a)  

48.

Trang phục là gì ?

a)

구명복

b)

정장

c)

원피스

d)

치마

49.

Lễ nghi , phép tắc là gì ?

(a)  

50.

Chú tâm , cẩn thận là gì ?

a)

꼼꼼하다

b)

심심하다

c)

조심하다

d)

자세하다

51.

( thường dùng ở cuối thư ) kính thư , dâng lên là gì ?

(a)  

52.

Nhân viên là gì ?

a)

상급

b)

동료

c)

직원

d)

사업

53.

일찍 là gì ?

(a)  

54.

Chụp ( ảnh ) là gì ?

a)

켜다

b)

찍다

c)

찌다

d)

짜다

55.

Trang phục là gì ?

(a)  

56.

Bật ( tivi ) là gì ?

a)

죽다

b)

켜다

c)

꺼지다

d)

끄다

57.

Chú tâm , cẩn thận là gì ?

(a)  

58.

Kem là gì ?

a)

두리안

b)

크림

c)

딸기

d)

고구마

59.

Nhân viên là gì ?

(a)  

60.

Chụp (ảnh) là gì ?

(a)  

61.

켜다 là gì ?

(a)  

62.

크림 là gì ?

(a)