Font size
WorksheetsBÀI 1.2 : 만남
Total questions: 62
Worksheet time: 26mins
가져오다 là gì ?
Mang đến , đem đến
Mang đi , đem đi
Mang cho
Mang tặng
Danh từ lo lắng là gì ?
걱정하다
걱정
필요성
불편
Cho vào , bỏ vào , để vào là gì ?
묻다
닫다
넣다
들다
닫다 là gì ?
Mở
Đóng
Bật
Tắt
Mang đến , đem đến là gì ?
(a)
Nhà ( kính ngữ ) là gì ?
댁
성함
집
미을
걱정 là gì ?
(a)
Cầm , mang ( túi , cặp ) , xách là gì ?
듣다
덜다
들다
돕다
Cho vào , bỏ vào , để vào là gì ?
(a)
Đi vào là gì ?
가져오다
들어가다
들어 올리다
들어주다
닫다 là gì ?
(a)
만지다 là gì ?
Cầm , nắm
Sờ , chạm vào
Trông thấy
Sử dụng
Nhà ( kính ngữ ) là gì ?
(a)
Trước tiên , đầu tiên là gì ?
먼저
만지
지마
지만
Cầm , mang là gì ?
(a)
Danh thiếp là gì ?
이름
세평
명함
화살
들어가다 là gì ?
(a)
Cởi ra , bỏ ra là gì ?
웃다
숫자
빗다
벗다
Sờ , chạm vào là gì ?
(a)
비슷하다 là gì ?
Sử dụng
Cần thiết
Tương tự
Sạch sẽ
Trước tiên , đầu tiên là gì ?
(a)
Sử dụng là gì ?
용감하다
사용하다
감동하다
강인하다
명함 là gì ?
(a)
Tư vấn , bàn bạc là gì ?
예절
설탕
상담
정장
Cởi ra , bỏ ra là gì ?
(a)
Văn phòng tư vấn là gì ?
상담소
상대편
상담원
상당히
비슷하다 là gì ?
(a)
Đường ( ăn ) là gì ?
설문
설명
설탕
설정
Sử dụng là gì ?
(a)
소리를 내다 là gì ?
Phát biểu
Phát ra tiếng
Kêu lên
Im lặng
상담 là gì ?
(a)
Buồn chán , tẻ nhạt là gì ?
심심하다
슬프다
나쁘다
서운하다
Văn phòng tư vấn là gì ?
(a)
Rửa là gì ?
벗다
씻다
빗다
붓다
Đường ăn là gì ?
(a)
Bắt tay là gì ?
악수하다
약속하다
약술하다
약속되다
소리를 내다 là gì ?
(a)
Thông báo , chỉ dẫn là gì ?
안내
아내
안내문
아치
Buồn chán , tẻ nhạt là gì ?
(a)
연락 là gì ?
Nhắn tin
Địa chỉ
Viết thư
Liên lạc
씻다 là gì ?
(a)
예절 là gì ?
Lễ hội
Lễ cưới
Nghỉ lễ
Lễ nghi , phép tắc
Bắt tay là gì ?
(a)
올림 là gì ?
kính thư , dâng lên
Viết thư
Bài luận
Phép tắc
Thông báo , chỉ dẫn là gì ?
(a)
Sớm là gì ?
늦게
일찍
정각
정시에
연락 là gì ?
(a)
Trang phục là gì ?
구명복
정장
원피스
치마
Lễ nghi , phép tắc là gì ?
(a)
Chú tâm , cẩn thận là gì ?
꼼꼼하다
심심하다
조심하다
자세하다
( thường dùng ở cuối thư ) kính thư , dâng lên là gì ?
(a)
Nhân viên là gì ?
상급
동료
직원
사업
일찍 là gì ?
(a)
Chụp ( ảnh ) là gì ?
켜다
찍다
찌다
짜다
Trang phục là gì ?
(a)
Bật ( tivi ) là gì ?
죽다
켜다
꺼지다
끄다
Chú tâm , cẩn thận là gì ?
(a)
Kem là gì ?
두리안
크림
딸기
고구마
Nhân viên là gì ?
(a)
Chụp (ảnh) là gì ?
(a)
켜다 là gì ?
(a)
크림 là gì ?
(a)
