Font size
WorksheetsBÀI 13.2 : 생일
Total questions: 62
Worksheet time: 26mins
가볍다 là gì ?
Nhẹ
Nặng
Cao
Thấp
" Bất tiện " là gì ?
편하다
불편하다
어울리다
오래간만
짧다 là gì ?
Cao
Thấp
Dài
Ngắn
금반지 là gì ?
Nhẫn bạc
Nhẫn vàng
Dây chuyền
Đồng hồ
" Nhẹ " là gì ?
(a)
" Sinh hoạt " là gì ?
문화
일상
생활
향수
불편하다 là gì ?
(a)
참 là gì ?
thường xuyên
thi thoảng
rất
quá
"Ngắn" là gì ?
(a)
길다 là gì ?
Dài
Ngắn
Rộng
Hẹp
đây là gì ?
(a)
Đây là gì ?
스웨터
티셔츠
블라우스
재킷
" Sinh hoạt " là gì ?
(a)
첫 là gì ?
Thứ nhì
Đầu tiên , thứ nhất
Cuối cùng
Số một
참 là gì ?
(a)
꼭 là gì ?
Trở thành
Quá nhiều
Thường xuyên
Nhất định
Trái ngược với 짧다 ( Ngắn ) tiếng Hàn là gì ?
(a)
" Mỳ ý " là gì ?
닭가비
삼계탕
냉면
스파게티
스웨터 là gì ?
(a)
Đây là gì ?
냉면
햄버거
피자
커피
" Đầu tiên , thứ nhất " là gì ?
(a)
끝나다 là gì ?
Xong , hoàn tất
Chưa hoàn thành
Chuẩn bị kết thúc
Bất tiện
꼭 là gì ?
(a)
" Tòa thị chính " là gì ?
시청
공항
마트
우체국
스파게티 là gì ?
(a)
Đây là gì ?
한식당
중국식당
학생식당
베트남 식당
Đây là gì ?
(a)
되다 là gì ?
Trưởng thành
muốn
ước mơ
trở thành
" Xong , hoàn tất " là gì ?
(a)
Đây là ai ?
오빠
아빠
아저씨
아주머니
시청 là gì ?
(a)
" Hạnh phúc " là gì ?
화장하다
불행하다
불쌍하다
행북하다
" Nhà hàng Hàn Quốc " là gì ?
(a)
Nhà hàng là gì ?
백화점
슈퍼마켓
레스토랑
공장
되다 là gì ?
(a)
Đây là ai ?
할머니
할아버지
언니
엄마
아빠 là gì ?
(a)
Đây là gì ?
향수
행복
냄새
단맛
행복하다 là gì ?
(a)
먼저 là gì ?
Sau
Trên
Trước
Dưới
" Nhà hàng " là gì ?
(a)
오래간만 là gì ?
Quá khứ
Tương lai
Gặp lại bạn cũ
Lâu ngày không gặp
" Mẹ " là gì ?
(a)
Đây là gì ?
화장하다
행복하다
수정하다
그림 그리다
향수 là gì ?
(a)
Trái ngược với 가볍다 ( nhẹ ) là gì ?
짧다
넓다
좁다
무겁다
" Trước " là gì ?
(a)
웃다 là gì ?
Khóc
Cười
Vui
" Lâu ngày không gặp " là gì ?
(a)
환갑 là gì ?
Tiệc trưởng thành
Tiệc mừng thọ 60 tuổi
Tiệc chia tay
Tiệc ra mắt
" Trang điểm " là gì ?
(a)
번째 là gì ?
Số đếm
Đơn vị
Lần
Số đo
" Nặng " là gì ?
(a)
Đây là đất nước nào ?
한국
중국
일본
이탈리아
Trái nghĩa với khóc , tiếng Hàn viết như thế nào ?
(a)
" gọi , hát " là gì ?
부르다
노래
노래방
노래부르다
Đây là gì ?
장미
달리아
해바리기
연꽃
" Tiệc mừng thọ 60 tuổi " là gì ?
(a)
번째 là gì ?
(a)
" gọi , hát " là gì ?
(a)
이탈리아 là gì ?
(a)
" hoa hồng " là gì ?
(a)
