wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 13.2 : 생일

Total questions: 62

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

가볍다 là gì ?

a)

Nhẹ

b)

Nặng

c)

Cao

d)

Thấp

2.

" Bất tiện " là gì ?

a)

편하다

b)

불편하다

c)

어울리다

d)

오래간만

3.

짧다 là gì ?

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Dài

d)

Ngắn

4.

금반지 là gì ?

a)

Nhẫn bạc

b)

Nhẫn vàng

c)

Dây chuyền

d)

Đồng hồ

5.

" Nhẹ " là gì ?

(a)  

6.

" Sinh hoạt " là gì ?

a)

문화

b)

일상

c)

생활

d)

향수

7.

불편하다 là gì ?

(a)  

8.

참 là gì ?

a)

thường xuyên

b)

thi thoảng

c)

rất

d)

quá

9.

"Ngắn" là gì ?

(a)  

10.

길다 là gì ?

a)

Dài

b)

Ngắn

c)

Rộng

d)

Hẹp

11.

đây là gì ?

(a)  

12.

Đây là gì ?

a)

스웨터

b)

티셔츠

c)

블라우스

d)

재킷

13.

" Sinh hoạt " là gì ?

(a)  

14.

첫 là gì ?

a)

Thứ nhì

b)

Đầu tiên , thứ nhất

c)

Cuối cùng

d)

Số một

15.

참 là gì ?

(a)  

16.

꼭 là gì ?

a)

Trở thành

b)

Quá nhiều

c)

Thường xuyên

d)

Nhất định

17.

Trái ngược với 짧다 ( Ngắn ) tiếng Hàn là gì ?

(a)  

18.

" Mỳ ý " là gì ?

a)

닭가비

b)

삼계탕

c)

냉면

d)

스파게티

19.

스웨터 là gì ?

(a)  

20.

Đây là gì ?

a)

냉면

b)

햄버거

c)

피자

d)

커피

21.

" Đầu tiên , thứ nhất " là gì ?

(a)  

22.

끝나다 là gì ?

a)

Xong , hoàn tất

b)

Chưa hoàn thành

c)

Chuẩn bị kết thúc

d)

Bất tiện

23.

꼭 là gì ?

(a)  

24.

" Tòa thị chính " là gì ?

a)

시청

b)

공항

c)

마트

d)

우체국

25.

스파게티 là gì ?

(a)  

26.

Đây là gì ?

a)

한식당

b)

중국식당

c)

학생식당

d)

베트남 식당

27.

Đây là gì ?

(a)  

28.

되다 là gì ?

a)

Trưởng thành

b)

muốn

c)

ước mơ

d)

trở thành

29.

" Xong , hoàn tất " là gì ?

(a)  

30.

Đây là ai ?

a)

오빠

b)

아빠

c)

아저씨

d)

아주머니

31.

시청 là gì ?

(a)  

32.

" Hạnh phúc " là gì ?

a)

화장하다

b)

불행하다

c)

불쌍하다

d)

행북하다

33.

" Nhà hàng Hàn Quốc " là gì ?

(a)  

34.

Nhà hàng là gì ?

a)

백화점

b)

슈퍼마켓

c)

레스토랑

d)

공장

35.

되다 là gì ?

(a)  

36.

Đây là ai ?

a)

할머니

b)

할아버지

c)

언니

d)

엄마

37.

아빠 là gì ?

(a)  

38.

Đây là gì ?

a)

향수

b)

행복

c)

냄새

d)

단맛

39.

행복하다 là gì ?

(a)  

40.

먼저 là gì ?

a)

Sau

b)

Trên

c)

Trước

d)

Dưới

41.

" Nhà hàng " là gì ?

(a)  

42.

오래간만 là gì ?

a)

Quá khứ

b)

Tương lai

c)

Gặp lại bạn cũ

d)

Lâu ngày không gặp

43.

" Mẹ " là gì ?

(a)  

44.

Đây là gì ?

a)

화장하다

b)

행복하다

c)

수정하다

d)

그림 그리다

45.

향수 là gì ?

(a)  

46.

Trái ngược với 가볍다 ( nhẹ ) là gì ?

a)

짧다

b)

넓다

c)

좁다

d)

무겁다

47.

" Trước " là gì ?

(a)  

48.

웃다 là gì ?

a)

Khóc

b)

Cười

c)

Vui

49.

" Lâu ngày không gặp " là gì ?

(a)  

50.

환갑 là gì ?

a)

Tiệc trưởng thành

b)

Tiệc mừng thọ 60 tuổi

c)

Tiệc chia tay

d)

Tiệc ra mắt

51.

" Trang điểm " là gì ?

(a)  

52.

번째 là gì ?

a)

Số đếm

b)

Đơn vị

c)

Lần

d)

Số đo

53.

" Nặng " là gì ?

(a)  

54.

Đây là đất nước nào ?

a)

한국

b)

중국

c)

일본

d)

이탈리아

55.

Trái nghĩa với khóc , tiếng Hàn viết như thế nào ?

(a)  

56.

" gọi , hát " là gì ?

a)

부르다

b)

노래

c)

노래방

d)

노래부르다

57.

Đây là gì ?

a)

장미

b)

달리아

c)

해바리기

d)

연꽃

58.

" Tiệc mừng thọ 60 tuổi " là gì ?

(a)  

59.

번째 là gì ?

(a)  

60.

" gọi , hát " là gì ?

(a)  

61.

이탈리아 là gì ?

(a)  

62.

" hoa hồng " là gì ?

(a)