wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2.1 집안일

Total questions: 58

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

가사

a)

công việc nhà

b)

nội chợ

c)

gác cổng

d)

bảo mẫu

2.

전업주부

a)

công việc nhà

b)

người nội chợ

c)

bảo mẫu

d)

người giúp việc

3.

가사 노동

a)

giúp việc

b)

người nội chợ

c)

công việc nhà

d)

làm việc nhà

4.

가사 도우미

a)

công việc nhà

b)

người giúp việc

c)

làm việc nhà

d)

bảo mẫu

5.

( 가사 ) nghĩa là gì ?

(a)  

6.

살림을 하다

a)

phân công việc nhà

b)

bảo mẫu

c)

làm nội chợ

d)

làm việc nhà

7.

가사를 전담하다

a)

chuyên đảm trách công việc nhà

b)

bảo mẫu

c)

giúp việc

d)

người nội chợ

8.

( người nội trợ ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

9.

가사를 분담하다

a)

chuyên đảm trách công việc nhà

b)

làm việc nhà

c)

người nội chợ

d)

phân công việc nhà

10.

빨랫비누

a)

nước rửa bát

b)

xà phòng giặt

c)

nước xả

d)

máy giặt

11.

다리미

a)

máy giặt

b)

máy sấy tóc

c)

bàn chải

d)

bàn là

12.

( 가사 노동 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

13.

손빨래

a)

máy giặt

b)

giặt tay

c)

rửa mặt

d)

bàn là

14.

( 가사 도우미 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

15.

giặt thô

a)

빨래를 하다

b)

다리미

c)

손빨래

d)

애벌빨래

16.

( 살림을 하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

17.

빨래를 하다

a)

giặt tay

b)

giặt máy

c)

giặt

d)

bàn là

18.

( chuyên đảm trách công việc nhà ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

19.

세탁기를 돌리다

a)

máy hút bụi

b)

mở máy giặt lên

c)

giặt tay

d)

máy giặt

20.

( 가사를 분담하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

21.

삶다

a)

luộc

b)

hấp

c)

xào

d)

nướng

22.

( giặt tay ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

23.

널다

a)

gấp

b)

vắt lên

c)

phơi , móc, treo

d)

bẩn

24.

개다

a)

móc

b)

gấp lại

c)

rũ ra

d)

con cua

25.

chọn ảnh phù hợp với từ sau :

빨랫비누

a)

b)

c)

d)

26.

다리다

a)

máy sấy

b)

máy giặt

c)

bàn là

d)

ủi quần áo

27.

( giặt thô ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

28.

얼룩을 지우다

a)

ủi quần áo

b)

phơi

c)

tẩy vết bẩn

d)

gấp lại

29.

( 빨래를 하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

30.

tổng vệ sinh

a)

빗자루

b)

다리다

c)

대청소

d)

얼룩을 지우다

31.

nhìn hình và viết bằng tiếng hàn :

(a)  

32.

빗자루

a)

cái móc

b)

cái chổi

c)

cái mê

d)

chổi lau nhà

33.

( 세탁기를 돌리다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

34.

먼지떨이

a)

cái mê

b)

chổi lau

c)

chổi quét nhà

d)

chổi quét bụi

35.

cái giẻ

a)

먼지떨이

b)

걸레

c)

먼지떨이

d)

분리

36.

( gấp lại ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

37.

phân loại rác thải

a)

분리

b)

분리 수거

c)

닦다

d)

쓸다

38.

쓸다

a)

đánh bóng

b)

cái chổi

c)

lau

d)

quét

39.

chọn ảnh phù hợp với từ sau :

삶다

a)

b)

c)

d)

40.

닦다

a)

lau rửa , đánh bóng

b)

quét

c)

giũ

d)

cái giẻ

41.

( là ủi quần áo ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

42.

giũ

a)

닦다

b)

털다

c)

치우다

d)

정리하다

43.

( 대청소 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

44.

정리하다

a)

giũ

b)

giặt

c)

sắp xếp

d)

thu dọn

45.

chọn ảnh phù hợp với từ sau :

널다

a)

b)

c)

d)

46.

치우다

a)

thái

b)

gọt

c)

cắt

d)

băm

47.

( phất trần , chổi quét bụi ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

48.

청소기를돌리다

a)

dọn dẹp

b)

dọn bằng máy hút bụi

c)

lau chùi

d)

quét

49.

lau chùi

a)

청소기를돌리다

b)

털다

c)

걸레질을 하다

d)

세탁기를 돌리다

50.

( cái giẻ ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

51.

chọn ảnh phù hợp với từ sau :

얼룩을 지우다

a)

b)

c)

d)

52.

nhìn hình và viết bằng tiếng hàn :

(a)  

53.

chọn ảnh phù hợp với từ sau :

치우다

a)

b)

c)

d)

54.

( 쓸다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

55.

chọn ảnh phù hợp với từ sau :

빗자루

a)

b)

c)

d)

56.

( 정리하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

57.

lau rửa đánh

a)

정리하다

b)

털다

c)

닦다

d)

걸레질을 하다

58.

( 걸레질을 하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)