wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13 - 16과 연세 1

Total questions: 53

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Đồ ăn, món ăn

(a)  

2.

Món hàn

(a)  

3.

Nhà hàng Hàn Quốc

(a)  

4.

Thường xuyên

(a)  

5.

Một chút, một ít

(a)  

6.

Cay

(a)  

7.

Thịt

(a)  

8.

Con cá

(a)  

9.

Ghét, không thích

(a)  

10.

Vì vậy nên

(a)  

11.

Ăn

(a)  

12.

Nhà hàng Nhật

(a)  

13.

Nhà hàng Trung

(a)  

14.

Nhà hàng Âu

(a)  

15.

Quán ăn vặt

(a)  

16.

Hạnh phúc

(a)  

17.

Giao hàng

(a)  

18.

Chủ nhật

(a)  

19.

Nghỉ ngơi

(a)  

20.

Nước ngọt, nước giải khát

(a)  

21.

Miễn phí

(a)  

22.

Thẻ

(a)  

23.

Chua

(a)  

24.

Ngọt

(a)  

25.

Đắng

(a)  

26.

Mặn

(a)  

27.

Kim chi

(a)  

28.

Muối

(a)  

29.

Nước tương

(a)  

30.

Giấm

(a)  

31.

Chanh

(a)  

32.

Nhân sâm

(a)  

33.

Thuốc bắc

(a)  

34.

Đường

(a)  

35.

Mật ong

(a)  

36.

Mì tương đen

(a)  

37.

Mì ý

(a)  

38.

Mời (v)

(a)  

39.

Lớp

(a)  

40.

Canh tương đậu

(a)  

41.

Làm, chế biến

(a)  

42.

Món ăn phụ, món ăn kèm

(a)  

43.

Nhiều loại, loại này loại kia

(a)  

44.

Chuẩn bị

(a)  

45.

Gọi món, đặt hàng ( n )

(a)  

46.

Cùng, cùng nhau

(a)  

47.

Sạch sẽ

(a)  

48.

Im lặng, yên tĩnh

(a)  

49.

Cô ơi ( bà cô, bà thím )

(a)  

50.

Thân thiện, tốt bụng

(a)  

51.

Phần ( ăn )

(a)  

52.

Giá cả

(a)  

53.

Gọi món ( v )

(a)