NEW
Font size
Worksheetsôn tập YCT 2
Total questions: 53
Worksheet time: 53mins
Câu nào có nghĩa là 'Có thể'?
可以
不客气
对不起
不要
Câu nào có nghĩa là 'Ngồi'?
坐
跳舞
说话
穿衣服
Câu nào có nghĩa là 'Xin lỗi bạn'?
请
好的
对不起
没关系
Câu nào có nghĩa là 'Đừng khách sáo'?
不客气
说话
好的
不要
Câu nào có nghĩa là 'Đừng'?
可以
跳舞
不要
穿衣服
Câu nào có nghĩa là 'Nói chuyện'?
说话
对不起
没关系
好的
Câu nào có nghĩa là 'Không sao đâu'?
穿衣服
没关系
请
跳舞
Chọn đáp án đúng
这茶好不好喝
很好吃
很好喝
很聪明
很漂亮
Chọn đáp án đúng
今天天气怎么样?
比昨天冷
比它好喝
很好很好
不漂亮
Mì tiếng trung là gì
米饭
面条
面包
包子
Bác sĩ tiếng trung là gì?
老师
厨师
医生
律师
Đắt quá! "Tiếng Trung nói như thế nào?''
太贵了!
很好吃
真漂亮
真美
Chọn từ thích hợp:
小猫
小狗
熊猫
小鸟
" Hôm nay con đã ăn trái cây chưa?'' Tiếng Trung nói như thế nào?
你昨天吃水果了吗?
你今天吃水果了吗?
你吃水果了吗?
你今天做什么了?
Chọn từ thích hợp:
看电影
看书
看病
喝冰水
Chọn từ thích hợp:
画
书
东西
冰水
" Tôi đã ăn một quả táo và một quả chuối" Tiếng Trung nói như thế nào?
这只熊猫真漂亮
我吃了一个苹果和一个香蕉
我画画儿了
这是小猫
fángjiān
房间
chuáng
床
zhuōzi
桌子
yǐzi
椅子
fángjiān
房间
chuáng
床
zhuōzi
桌子
yǐzi
椅子
fángjiān
房间
chuáng
床
zhuōzi
桌子
yǐzi
椅子
fángjiān
房间
chuáng
床
zhuōzi
桌子
yǐzi
椅子
diànshì
电视
shūbāo
书包
qiānbǐ
铅笔
diànnǎo
电脑
diànshì
电视
shūbāo
书包
qiānbǐ
铅笔
diànnǎo
电脑
Điền vào chỗ trống: 不……气
可
客
Điền vào chỗ trống: ……关系
没
妹
Điền vào chỗ trống: 中国……
人
认
Điền vào chỗ trống: ……识
人
认
Máy tính
手机 shǒu jī
笔 bǐ
书 shū
电脑 diàn nǎo
Con chó
狗 gǒu
笔 bǐ
猫 māo
电脑 diàn nǎo
Bút
手机 shǒu jī
笔 bǐ
书 shū
电脑 diàn nǎo
请吃苹果 qǐng chī píngguǒ
我可以喝......吗?
wǒ kě yǐ hē......mɑ?
蛋糕 dàngāo
苹果 píngguǒ
牛奶 niúnǎi
面条miàn tiáo
/ liù / : Số sáu
/ qī / : Số bảy
/ bā / : Số tám
/ jiǔ / : Số chín
/ shí / : Số mười
Chọn đáp án đúng
个子
gēzi
gèzi
gězi
gèzī
Chọn đáp án đúng
鼻子
bízi
bǐzi
bìzi
bízī
他的哥哥
anh trai của tôi
anh trai của anh ấy
anh trai của bạn
chị của anh ấy
你爸爸的眼睛大吗?
nǐ bàba de yǎnjing dà ma ?
很高
hěn gāo
很长
hěn cháng
不大
bù dà
不高
bù gāo
đâu là từ shénme?
他们
你们
什么
我们
“名字" phiên âm là:
míngzi
nǐhǎo
lǎoshī
wǒmen
"岁“ đọc là gì?
suī
suí
suì
“看” đọc là gì?
kàn
kǎn
kān
