wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3.1 : 물건 사기

Total questions: 56

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Bộ ( quần áo ) là gì ?

a)

b)

c)

켤레

d)

2.

Đôi ( giày , tất ) là gì ?

a)

구두

b)

신발

c)

봉지

d)

켤레

3.

Đôi ( khuyên tai ) là gì ?

a)

b)

c)

상자

d)

바구니

4.

Tờ , trang là gì ?

a)

장문

b)

사장

c)

d)

상자

5.

Bộ ( quần áo ) là gì ?

(a)  

6.

Đóa , chùm là gì ?

a)

카네이션

b)

송이

c)

장미

d)

7.

Đôi ( giày , tất ) là gì ?

(a)  

8.

Giỏ , rổ là gì ?

a)

바구니

b)

봉지

c)

바구미

d)

도끼

9.

Đôi ( khuyên tai ) là gì ?

(a)  

10.

Hộp là gì ?

a)

장갑

b)

장문

c)

상자

d)

사장

11.

장 là gì ?

(a)  

12.

Túi ni lông là gì ?

a)

봉지

b)

송이

c)

봉투

d)

봉정

13.

Đóa , chùm là gì ?

(a)  

14.

Tìm kiếm là gì ?

a)

짧다

b)

찾다

c)

주다

d)

맞다

15.

Giỏ , rổ là gì ?

(a)  

16.

마음에 들다 là gì ?

a)

Không hài lòng

b)

Hài lòng

c)

Vừa ý

d)

Không vừa ý

17.

Hộp là gì ?

(a)  

18.

Vừa là gì ?

a)

찾다

b)

자다

c)

맞다

d)

묻다

19.

Túi ni lông là gì ?

(a)  

20.

어울리다 là gì ?

a)

Phù hợp

b)

Vừa ý

c)

Không vừa ý

d)

Không phù hợp

21.

찾다 là gì ?

(a)  

22.

Đặt hàng là gì ?

a)

기증하다

b)

교환하다

c)

주문하다

d)

환불하다

23.

Vừa ý là gì ?

(a)  

24.

계산하다 là gì ?

a)

Tính tiền

b)

Đặt bàn

c)

Nhận tiền

d)

Chọn đồ

25.

맞다 là gì ?

(a)  

26.

Đổi đồ ( đổi sang đồ khác ) là gì ?

a)

환불하다

b)

교환하다

c)

확인하다

d)

환전하다

27.

Phù hợp là gì ?

(a)  

28.

Trả đồ ( lấy lại tiền ) là gì ?

a)

확인하다

b)

환전하다

c)

환불하다

d)

교환하다

29.

주문하다 là gì ?

(a)  

30.

Ngắn là gì ?

a)

적다

b)

짧다

c)

길다

d)

얇다

31.

Tính tiền là gì ?

(a)  

32.
a)

길다

b)

짧다

c)

적다

d)

가볍다

33.

교환하다 là gì ?

(a)  

34.

Nhiều là gì ?

a)

적다

b)

많다

c)

얇다

d)

단순하다

35.

Trả đồ là gì ?

(a)  

36.

Ít là gì ?

a)

두껍다

b)

무겁다

c)

얇다

d)

적다

37.

짧다 là gì ?

(a)  

38.

Dày là gì ?

a)

무겁다

b)

두껍다

c)

가볍다

d)

화려하다

39.

Dài là gì ?

(a)  

40.

Mỏng là gì ?

a)

단순하다

b)

짧다

c)

적다

d)

얇다

41.

Nhiều là gì ?

(a)  

42.

Nặng là gì ?

a)

편하다

b)

무겁다

c)

가볍다

d)

두껍다

43.

Ít là gì ?

(a)  

44.

Nhẹ là gì ?

a)

가볍다

b)

두껍다

c)

무겁다

d)

불편하다

45.

Dày là gì ?

(a)  

46.

Sặc sỡ là gì ?

a)

확신하다

b)

단수하다

c)

단순하다

d)

화려하다

47.

얇다 là gì ?

(a)  

48.

Đơn giản là gì ?

a)

단수하다

b)

단순하다

c)

화려하다

d)

확신하다

49.

Nặng là gì ?

(a)  

50.

Thoải mái là gì ?

a)

편하다

b)

불편하다

c)

혐오하다

d)

흥겹다

51.

가볍다 là gì ?

(a)  

52.

Không thoải mái là gì ?

a)

불편하다

b)

편하다

c)

흥겹다

d)

혐오하다

53.

Sặc sỡ là gì ?

(a)  

54.

단순하다 là gì ?

(a)  

55.

Thoải mái là gì ?

(a)  

56.

Không thoải mái là gì ?

(a)