WorksheetsBÀI 12.1 : 전화
Total questions: 54
Worksheet time: 23mins
Đây là gì ?
집
학교
백화점
도서관
공중 là gì ?
Công cộng
xã hội
cá nhân
tập thể
" Điện thoại cầm tay " tiếng Hàn là gì ?
요금
전화번호
지역
휴대
전화 là gì ?
Tai nghe
Máy tính
Điện thoại
Dây sạc
집 là gì ?
(a)
" Điện thoại nhà riêng " là gì ?
휴대
집 전화
공중전화
휴대전화
" Công cộng " là gì ?
(a)
휴대전화 là gì ?
Điện thoại
Điện thoại để bàn
Điện thoại nhà riêng
Điện thoại di động
" Điện thoại công cộng " là gì ?
공중전화
휴대전화
전화번호
집 전화
" Điện thoại cầm tay " là gì ?
(a)
휴대폰 / 핸드폰 nghĩa là gì ?
Máy tính
Điện thoại di động
Tai nghe
Máy tính bảng
전화 là gì ?
(a)
" Số điện thoại " là gì ?
전화 요금
번호
전화번호
연락처
" Điện thoại nhà riêng " là gì ?
(a)
전화 요금 nghĩa là gì ?
Phí điện thoại
Số điện thoại
Thẻ điện thoại
Sim điện thoại
공중전화 là gì ?
(a)
" Điện thoại quốc nội " là gì ?
전화 카드
인터넷 전화
국제전화
국내 전화
" Điện thoại di động " là gì ?
(a)
수신자 부답 là gì ?
Điện thoại người nhận trả tiền
Điện thoại người gọi trả tiền
Điện thoại quốc tế
Điện thoại quốc nội
" Số điện thoại " là gì ?
(a)
"Nơi liên lạc , số liên lạc " là gì ?
전화번호
연락
연락처
주소
" Phí điện thoại " là gì ?
(a)
전화 카드 là gì ?
Thẻ điện thoại
Số điện thoại
Sim điện thoại
Gọi điện thoại
" Điện thoại quốc nội " là gì ?
(a)
" Điện thoại quốc tế " là gì ?
국내 전화
국제전화
전화 카드
전화 요금
" Điện thoại người nhận trả tiền " là gì ?
(a)
인터넷 전화 là gì ?
Điện thoại
Sim điện thoại
Điện thoại đến
Điện thoại internet
연락처 là gì ?
(a)
"Mã số quốc gia" là gì ?
지역 번호
전화번호
국가 번호
국제전화
" thẻ điện thoại " là gì ?
(a)
지역 번호 là gì ?
Mã số quốc gia
Mã số khu vực
Kết thúc cuộc gọi
Điện thoại bận
국제전화 là gì ?
(a)
" Gọi điện thoại " là gì ?
전화가 오다
전화를 받다
전화를 끊다
전화를 걸다/하다
"Điện thoại internet" là gì ?
(a)
" Nhận điện thoại " là gì ?
전화가 오다
전화하다
전화번호
전화를 받다
국가 번호 là gì ?
(a)
전화를 끊다 là gì ?
Nhận điện thoại
Gọi điện thoại
Nghe điện thoại
Kết thúc cuộc gọi
" mã số khu vực " là gì ?
(a)
문자메시지를 보내다 là gì ?
Nhận tin nhắn
cuộc gọi đến
gửi tin nhắn
gửi tin trả lời
전화를 걸다/하다 là gì ?
(a)
" gửi tin trả lời " là gì ?
답장을 보내다
문자메시지를 보내다
답장을 받다
전화를 끊다
" Nhận điện thoại " là gì ?
(a)
전화가 오다 nghĩa là gì ?
cuộc gọi đến
gọi điện thoại
nhận điện thoại
gửi tin nhắn
" kết thúc cuộc gọi " là gì ?
(a)
" chuyển điện thoại cho ai đó " là gì ?
전화를 바꾸다
전화릏 걸다
전화를 끊다
전화하다
" Gửi tin nhắn " là gì ?
(a)
통화 중이다 là gì ?
nghe điện thoại
gọi điện thoại
kết thúc cuộc gọi
điện thoại bận
" gửi tin trả lời " là gì ?
(a)
문자메시지를 받다 là gì ?
Nhận tin nhắn
Gửi tin nhắn
Gửi tin trả lời
Nhận tin trả lời
전화가 오다 là gì ?
(a)
" chuyển điện thoại cho ai đó " là gì ?
(a)
통화 중이다 là gì ?
(a)
" nhận tin nhắn " là gì ?
(a)
"Nhận tin trả lời " là gì ?
(a)
