wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 3,4,5

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

i have a cat and a ...

a)

dog

b)

hot

c)

weather

d)

good

2.

introduce nghĩa là

a)

cơ bản

b)

giới thiệu

c)

chào hỏi

d)

lễ phép

3.

streak là

(a)  

4.

how are you today dịch ra là gì

a)

bạn thế nào hôm nay

b)

hôm nay bạn thế nào

c)

bạn hôm nay thế nào

d)

bạn nay thế nào hôm

5.

coffee là gì

a)

sữa

b)

cà phê

c)

d)

cơm

6.

if you have a number 2 nghĩa là gì

a)

nếu tôi có số 3

b)

nếu tôi có số 2

c)

nếu bạn có số 3

d)

nếu bạn có số 2

7.

nếu streak bị mất bạn sẽ làm gì

(a)  

8.

bạn ở đây dịch ra là gì

a)

you are they

b)

you is now

c)

you are here

d)

you are good

9.

now I eat it dịch ra là gì

a)

bây giở tôi phải ăn nó

b)

bây giờ tôi ăn nó

c)

giờ tôi đang ăn nó

d)

nó là tôi đang ăn

10.

you and they là gì

a)

bạn và họ

b)

tôi và họ

c)

họ và chúng

d)

chúng và bạn

11.

thông thường tiếng anh là gì

a)

come

b)

common

c)

com here

d)

co here

12.

bạn ở đây tiếng anh là

(a)  

13.

coffee and tea please là gì

a)

vui lòng cho trà

b)

vui lòng cho cà phê

c)

vui lòng cho cà phê và sữa

d)

vui lòng cho cà phê và trà

14.

coffee please là gì

(a)  

15.

bạn sẽ sử dụng duolingo bằng cách nào

a)

đăng nhập và đăng ký

b)

chọn mục tiêu

c)

chọn khoá học

d)

vào bắt đầu

16.

these are skills

a)

basic 1, parss, food, animals,firting,idom

b)

food, natrue,animals 2,hello,goodbye,basic 1

c)

idoms,natrue.

d)

natrue,idoms,anmals.

17.

level 5 skill are skills

a)

city 2

b)

friends

c)

peple 3

d)

at home 2

18.

you earrd (a)   gems

19.

50-24=

(a)  

20.

+×÷+×+×-+\times\div-+\times-+\times  ........

a)

×\times  

b)

++  

c)

÷\div  

d)

-  

21.

where is duolingo application

a)
b)
c)
d)
22.

good thanks tiếng việt là gì

a)

tốt cảm ơn

b)

khoẻ cảm ơn

c)

hì cảm ơn

d)

không sao cảm ơn

23.

gems nghĩa là gì

a)

đá

b)

đá lingots

c)

đá quý

d)

đá lở

24.

duolingo live in

a)

korea

b)

vietnam

c)

japan

d)

thaland

25.

Chọn đúng từ tiếng việt sang tiếng anh

a)

hello

b)

goodbye

c)

coffee

d)

tea

26.

Dịch từ này

tea

(a)  

27.

Yes coffee dịch sang tiếng việt là

a)

Vâng,trà

b)

Vâng,cà phê

c)

Cả ba

28.

Tea dịch sang tiếng việt là

a)

Cà phê

b)

Trà

c)

d)

Cơm

e)

sữa

29.

Rice dịch sang tiếng việt là

a)

Cà phê

b)

Trà

c)

d)

Cơm

e)

sữa

30.

Câu nào sai

a)

Yes tea

b)

Yea coffee

c)

Yes coffee

d)

Yes rice

31.

Biểu tượng của duolingo có hình gì ?

a)

Hình con mèo

b)

Hình con sói

c)

Hình con cú

d)

Hình con ong

32.

Đâu là hình ảnh duolingo ?

a)
b)
c)
d)
33.

Duolingo có được học miễn phí hay không ?

a)

b)

không

34.

Duolingo có công bố kết quả học tập hàng tuần hay không ?

a)

b)

không

35.

Đây có phải biểu tượng của duolingo hay không ?

a)

không

b)

c)

không biết

36.

Duolingo có được nhiều người yêu thích không ?

a)

không

b)

không biết

c)

37.

Duolingo có được nhiều người yêu thích không ?

a)

không

b)

không biết

c)

38.

Duolingo có bao nhiêu ngôn ngữ khác nhau ?

a)

20 ngôn ngữ

b)

50 ngôn ngữ

c)

40 ngôn ngữ

d)

10 ngôn ngữ

39.

good morning!

a)

chào buổi sáng

b)

chào buổi tối

c)

chào buổi chiều

40.

good afternoon!

a)

chào buổi sáng

b)

chào buổi chiều

c)

chào buổi tối

41.

good evening!

a)

chào buổi sáng

b)

chào buổi chiều

c)

chào buổi tối

42.

good night!

a)

chào buổi sáng

b)

chào buổi tối

c)

chúc ngủ ngon

43.

I

a)

tôi/ tớ

b)

anh ấy

c)

cô ấy

44.

name

a)

tuổi

b)

tên

c)

sức khỏe

45.

How old

a)

bao nhiêu tuổi?

b)

khỏe không?

c)

tên là gì?

46.

Nice to meet you!

a)

Rất vui được gặp bạn

b)

mình 5 tuổi

c)

mình khỏe

47.

tên

a)

name

b)

old

c)

how

48.

khỏe

a)

old

b)

fine

c)

name

49.

bạn

a)

he

b)

She

c)

you

50.

gặp

a)

meet

b)

nice

c)

to

51.

cảm ơn

a)

thank

b)

thanks

c)

thanks you

52.

cũng

a)

too

b)

to

c)

nice

53.

Tớ cũng rất vui được gặp ban!

a)

Nice to meet you!

b)

Nice meet you!

c)

Nice to meet you too!

54.

hi

a)

chào

b)

tạm biệt

c)

chúc ngủ ngon