wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2.2 집안일

Total questions: 50

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

굳히다

a)

tôi luyện

b)

chất béo

c)

tưởng tượng

d)

kéo dài

2.

기름기

a)

chất bảo quản

b)

chất

c)

chất béo

d)

chất phụ gia

3.

늘어나다

a)

rút ngắn

b)

thu hẹp

c)

tôi luyện

d)

tăng lên , kéo dài

4.

gọt giũa , cắt tỉa

a)

늘어나다

b)

기름기

c)

다듬다

d)

돌보다

5.

돌보다

a)

trông nom

b)

cắt tỉa

c)

mở rộng

d)

kéo dài

6.

( tôi luyện , làm cho cứng rắn ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

7.

문지르다

a)

lau chùi

b)

đánh

c)

cắt tỉa

d)

cọ rửa

8.

미혼

a)

kết hôn

b)

chưa kết hôn

c)

ly hôn

d)

hoàng hôn

9.

đáng làm

a)

미혼

b)

돌보다

c)

바람직하다

d)

방지

10.

( 기름기 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

11.

방지

a)

lây lan

b)

phát tán

c)

ngăn chặn

d)

đưa tin

12.

보도

a)

ngăn chặn

b)

đưa tin ( vd : đưa tin thời sự )

c)

cản trở

d)

dồn lại

13.

( tăng lên ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

14.

뿌리다

a)

chăm

b)

đào lên

c)

tưới

d)

bất tiện

15.

cách bày bàn ăn

a)

뿌리다

b)

기름기

c)

상 차리기

d)

성분

16.

( gọt rũa , cắt tỉa ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

17.

thành phần

a)

성분

b)

상 차리기

c)

방지

d)

성장하다

18.

성장하다

a)

tưởng tượng

b)

thành phần

c)

trưởng thành

d)

chất tiêu độc

19.

( trông coi ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

20.

소독제

a)

chất tiêu độc , tiệt trùng

b)

thành phần

c)

trưởng thành

d)

tưởng tượng

21.

quan trọng

a)

소독제

b)

소중하다

c)

바람직하다

d)

수세미

22.

( 문지르다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

23.

수세미

a)

giẻ

b)

miếng rửa bát

c)

nước rửa bát

d)

tiệt trùng

24.

식초

a)

muối

b)

dầu ăn

c)

nước tương

d)

dấm

25.

( 바람직하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

26.

hoang tàn

a)

식초

b)

엉망이다

c)

수세미

d)

어지럽다

27.

어지럽다

a)

hoa mắt

b)

cảm cúm

c)

sốt

d)

sổ mũi

28.

( 방지 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

29.

dư thừa

a)

어지럽다

b)

여유롭다

c)

응용하다

d)

성장하다

30.

( đưa tin ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

31.

ứng dụng

a)

성장하다

b)

소독제

c)

응용하다

d)

지저분하다

32.

지저분하다

a)

hỗn độn , bẩn thỉu

b)

phù hợp

c)

sạch sẽ

d)

ấm áp

33.

( 뿌리다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

34.

참여하다

a)

tham dự

b)

trách nhiệm

c)

sở thích

d)

thu vén

35.

( thành phần ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

36.

상 차리기

a)

tởn tượng

b)

việc bày bàn ăn

c)

trưởng thành

d)

thành phần

37.

( 성장하다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

38.

책임

a)

chơi game

b)

trách nhiệm

c)

vô trách nhiệm

d)

sở thích

39.

( 어지럽다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

40.

tiệt trùng

a)

성장하다

b)

소중하다

c)

소독제

d)

수세미

41.

quan trọng

a)

어지럽다

b)

소중하다

c)

수입

d)

엉망이다

42.

( 엉망이다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

43.

( dư thừa ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

44.

hoàn hảo

a)

여유롭다

b)

완벽하다

c)

식초

d)

응용하다

45.

( ứng dụng ) viết bằng tiếng hàn :

(a)  

46.

( 지저분하다 ) có nghĩa nghĩa là gì ?

(a)  

47.

hiệu suất

a)

지저분하다

b)

응용하다

c)

참여하다

d)

효율적

48.

( tham dự ) viết bằng tiếng hàn ?

(a)  

49.

( 책임 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

50.

hiện tại

a)

책임

b)

현대

c)

참여하다

d)

응용하다