wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ KIẾM TRA GIỮA KỲ CẤP 1 - GTUD

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 1: https://bom.so/Vefz7F

a)

guā

b)

guān

2.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 2: https://bom.so/iXatYk

a)

hàn

b)

huàn

3.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 3: https://bom.so/SZt7PD

a)

huī

b)

hēi

4.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 4: https://bom.so/titS03

a)

zǒu

b)

zuǒ

5.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 5: https://bom.so/jnkcXs

a)

huàn

b)

huài

c)

hàn

6.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 6: https://bom.so/h61eBp

a)

duī

b)

diū

c)

dūn

7.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 7: https://bom.so/DYNmsp

a)

gāng

b)

guāng

c)

guān

8.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 8: https://bom.so/u29txi

a)

sūn

b)

sēn

9.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 1: can

https://bom.so/pVFTcS

a)

Thanh 1

b)

Thanh 2

c)

Thanh 3

d)

Thanh 4

10.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 2: cai

https://bom.so/O4SmtZ

a)

Thanh 1

b)

Thanh 2

c)

Thanh 3

d)

Thanh 4

11.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 3: zen

https://bom.so/okKUSS

a)

Thanh 1

b)

Thanh 2

c)

Thanh 3

d)

Thanh 4

12.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 4: suo

https://bom.so/knQgC9

a)

Thanh 1

b)

Thanh 2

c)

Thanh 3

d)

Thanh 4

13.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 5: zuo

https://bom.so/YkKZhE

a)

Thanh 1

b)

Thanh 2

c)

Thanh 3

d)

Thanh 4

14.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 6: sui

https://bom.so/SNdjqp

a)

Thanh 1

b)

Thanh 2

c)

Thanh 3

d)

Thanh 4

15.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 7: zao

https://bom.so/jZyMvB

a)

Thanh 1

b)

Thanh 2

c)

Thanh 3

d)

Thanh 4

16.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 8: cuo

https://bom.so/XZNXEx

a)

Thanh 1

b)

Thanh 2

c)

Thanh 3

d)

Thanh 4

17.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 9: suan

https://bom.so/dWls8S

a)

Thanh 1

b)

Thanh 2

c)

Thanh 3

d)

Thanh 4

18.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 10: ceng

https://bom.so/TmWvBG

a)

Thanh 1

b)

Thanh 2

c)

Thanh 3

d)

Thanh 4

19.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn từ nghe được

Câu 1: https://bom.so/M1rI58

a)

b)

20.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn từ nghe được

Câu 2: https://bom.so/GhJaAX

a)

suān

b)

cuān

21.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn từ nghe được

Câu 3: https://bom.so/4xkChK

a)

b)

22.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn từ nghe được

Câu 4: https://bom.so/HPX1KR

a)

zuàn

b)

suàn

23.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn từ nghe được

Câu 5: https://bom.so/izaxzx

a)

jiā

b)

xiā

24.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn từ nghe được

Câu 6: https://bom.so/oaejhb

a)

xīn

b)

qīn

25.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn từ nghe được

Câu 7: https://bom.so/RzV4qn

a)

jiāng

b)

xiāng

26.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn từ nghe được

Câu 8: https://bom.so/4d8WAG

a)

qiú

b)

jiǔ

27.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và so sánh với hán tự bên dưới sau đó chọn đúng hay sai

Câu 1: 你好

a)

b)

28.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và so sánh với hán tự bên dưới sau đó chọn đúng hay sai

Câu 2: 邮局

a)

b)

29.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và so sánh với hán tự bên dưới sau đó chọn đúng hay sai

Câu 3: 星期三

a)

b)

30.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và so sánh với hán tự bên dưới sau đó chọn đúng hay sai

Câu 4: 银行

a)

b)

31.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và so sánh với hán tự bên dưới sau đó chọn đúng hay sai

Câu 5: 汉语

a)

b)

32.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 2: điền từ vào chỗ trống

Câu 1: 我去……取钱。【Wǒ qù……qǔ qián.】

a)

北京

【běijīng】

b)

天安门

【tiān'ānmén】

c)

学校

【xuéxiào】

d)

银行

【yínháng】

33.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 2: điền từ vào chỗ trống

Câu 2: 他们去北京……。【Tāmen qù běijīng…….】

a)

取钱

【qǔ qián】

b)

寄信

【jì xìn】

c)

取信

【qǔxìn】

d)

学汉语

【Xué hànyǔ】

34.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 2: điền từ vào chỗ trống

Câu 3: 今天……。【jīn tiān……。】

a)

星期一

【xīngqī yī】

b)

明天

【míngtiān】

c)

昨天

【zuótiān】

d)

星期

【xīngqī】

35.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 2: điền từ vào chỗ trống

Câu 4: 她……吗?【Tā……ma?】

a)

【xué】

b)

天安门

【tiān'ānmén】

c)

【qián】

d)

【xìn】

36.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 2: điền từ vào chỗ trống

Câu 5: 他们是谁?【Tāmen shì shéi?】

....................................。

a)

我们是老师

【Wǒmen shì lǎoshī】

b)

你们是老师

【Nǐmen shì lǎoshī】

c)

他们是老师

【Tāmen shì lǎoshī】

d)

我们是学生

【Wǒmen shì xuéshēng】

37.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 3: đọc và chọn Hán tự

Câu 1: Nǐ hǎo!

a)

你好

b)

您好

c)

我好

d)

他好

38.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 3: đọc và chọn Hán tự

Câu 2: Xīngqī

a)

星期

b)

银行

c)

老师

d)

邮局

39.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 3: đọc và chọn Hán tự

Câu 3: Lǎoshī

a)

星期

b)

银行

c)

老师

d)

邮局

40.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 3: đọc và chọn Hán tự

Câu 4: Xīngqi’èr wǒmen qù yóujú

a)

星期一我们去邮局

b)

星期二我们去银行

c)

星期二我们去邮局

d)

星期一我们去银行

41.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 3: đọc và chọn Hán tự

Câu 5: Qǐng nǐ hē chá!

a)

请喝喝茶

b)

请你喝茶

c)

请他喝茶

d)

请她喝茶

42.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: đọc và chọn Pinyin

Câu 1: 你好!

a)

nīhǎo

b)

nǐhǎo

c)

níhǎo

d)

nìhǎo

43.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: đọc và chọn Pinyin

Câu 2: 你好吗?

a)

Níhǎo ma

b)

Nǐhǎo ma

c)

Nìhǎo ma

d)

Nīhǎo ma

44.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: đọc và chọn Pinyin

Câu 3:

a)

b)

c)

d)

45.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: đọc và chọn Pinyin

Câu 4:

a)

b)

c)

d)

46.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: đọc và chọn Pinyin

Câu 5:

a)

qìng

b)

qìn

c)

qǐn

d)

qǐng

47.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: đọc và chọn Pinyin

Câu 6:

a)

b)

c)

d)

48.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: đọc và chọn Pinyin

Câu 7:

a)

zhuò

b)

zuó

c)

zuò

d)

zhuó

49.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: đọc và chọn Pinyin

Câu 8: 回学校

a)

Qù xuéxiào

b)

Huí xuéxiào

c)

Lái xuéxiào

d)

Huī xuéxiào

50.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: đọc và chọn Pinyin

Câu 9: 爸爸妈妈

a)

Bàba māma

b)

Bàba màma

c)

Bāba māma

d)

Baba mama