Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới Klat

Total questions: 50

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn;

năng lực

(a)  

2.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

đại hội

(a)  

3.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

miễn phí

(a)  

4.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

cho biết

(a)  

5.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

hủy

(a)  

6.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

bị bán hết

(a)  

7.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

nhập học

(a)  

8.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

mưa tạnh

(a)  

9.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

suốt cả ngày

(a)  

10.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

điều trị, trị liệu

(a)  

11.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

hoa nở

(a)  

12.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

ồn ào

(a)  

13.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

trực tiếp

(a)  

14.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

hợp

(a)  

15.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

làng dân tộc

(a)  

16.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

niềm vui

(a)  

17.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

nỗi buồn

(a)  

18.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

sự giúp đỡ

(a)  

19.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

huấn luyện viên, đạo diễn

(a)  

20.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

hỏi

(a)  

21.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

cửa hàng văn phòng phẩm

(a)  

22.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

đồ ăn phụ

(a)  

23.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

đồ ăn vặt

(a)  

24.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

nghèo

(a)  

25.

Viết từ sau sang thì quá khứ trong tiếng Hàn:

cắt (tóc)

(a)  

26.

Viết từ sau sang thì quá khứ trong tiếng Hàn:

nhớ (sâu sắc)

(a)  

27.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

buổi công diễn

(a)  

28.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

găng tay

(a)  

29.

Viết từ sau sang thì quá khứ trong tiếng Hàn:

đỡ, khỏi (bệnh)

(a)  

30.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

tương tự

(a)  

31.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

dẫm lên

(a)  

32.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

bãi cỏ

(a)  

33.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

ngày trẻ em

(a)  

34.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

bạn cùng phòng

(a)  

35.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

phòng đơn

(a)  

36.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

số

(a)  

37.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

bỏng ngô

(a)  

38.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

lí do

(a)  

39.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

ý nghĩa

(a)  

40.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

lựa chọn

(a)  

41.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

tham gia

(a)  

42.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

chuyển lời

(a)  

43.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

fan hâm mộ

(a)  

44.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

đăng kí

(a)  

45.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

việc nhà

(a)  

46.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

thời trang

(a)  

47.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

không sao

(a)  

48.

Viết nghĩa của cụm danh từ sau sang tiếng Hàn:

tính năng đa dạng

(a)  

49.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

tìm kiếm

(a)  

50.

Viết nghĩa của từ sau sang tiếng Hàn:

đóng gói

(a)