wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

17 - 20과 연세1

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Giờ

(a)  

2.

Bước vào, đi vào

(a)  

3.

Bánh sandwich

(a)  

4.

Cà phê

(a)  

5.

Uống

(a)  

6.

Phút

(a)  

7.

Ngồi

(a)  

8.

Nói chuyện, kể chuyện

(a)  

9.

Tiết học, buổi học

(a)  

10.

Bắt đầu

(a)  

11.

Ký túc xá

(a)  

12.

Tháng

(a)  

13.

Ngày mốt

(a)  

14.

Ngày quốc khánh

(a)  

15.

Trung thu

(a)  

16.

Ngày chữ hàn

(a)  

17.

Em

(a)  

18.

Sinh nhật

(a)  

19.

Chăm chỉ

(a)  

20.

Ngày lập hiến

(a)  

21.

Một ngày

(a)  

22.

Thứ 6

(a)  

23.

Kết thúc

(a)  

24.

Nhà ăn học sinh

(a)  

25.

Buổi trưa

(a)  

26.

Cuộc hẹn

(a)  

27.

Bộ phim

(a)  

28.

Xem

(a)  

29.

Nhiều ( trạng từ )

(a)  

30.

Bưu điện

(a)  

31.

Hiệu sách

(a)  

32.

Tìm, kiếm

(a)  

33.

Mượn

(a)  

34.

Nhật ký

(a)  

35.

Trễ ( trạng từ )

(a)  

36.

Thức dậy

(a)  

37.

Sữa

(a)  

38.

Sân vận động

(a)  

39.

Khoảng

(a)  

40.

Chạy

(a)  

41.

Tắm

(a)  

42.

Âm nhạc

(a)  

43.

Nghe

(a)  

44.

Trung tâm thương mại

(a)  

45.

Bạn gái

(a)  

46.

Gặp

(a)  

47.

Người

(a)  

48.

Mì lạnh

(a)  

49.

Tham quan, ngắm cảnh

(a)  

50.

Váy

(a)  

51.

Giày da

(a)  

52.

Ngầm, hầm

(a)  

53.

Dâu

(a)  

54.

Cam

(a)  

55.

Đẹp

(a)